tinting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quá trình áp dụng một lớp màu hoặc màu nhạt lên một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Window tinting reduces the amount of sunlight entering the car."
"Việc dán phim cách nhiệt cho cửa sổ giúp giảm lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào xe."
-
"The tinting process can protect your car's interior from UV rays."
"Quá trình dán phim cách nhiệt có thể bảo vệ nội thất xe của bạn khỏi tia UV."
-
"They offer a wide range of tinting options for different window types."
"Họ cung cấp một loạt các lựa chọn dán phim cách nhiệt cho các loại cửa sổ khác nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ việc làm cho một bề mặt hoặc vật thể có một chút màu sắc, thường là để thay đổi nhẹ diện mạo hoặc giảm độ chói.
Prepositions
‘Tinting for’: cho biết mục đích của việc tạo màu. ‘Tinting on’: cho biết bề mặt hoặc đối tượng được tạo màu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
window window tinting (dán phim cách nhiệt cửa sổ, nhuộm kính cửa sổ)
-
hair hair tinting (nhuộm tóc (màu nhẹ))
-
glass glass tinting (nhuộm màu kính)
-
apply apply tinting (áp dụng/thực hiện việc nhuộm màu)
-
remove remove tinting (gỡ bỏ lớp nhuộm màu)
-
get get tinting done (nhuộm màu (được làm bởi người khác))
Idioms
-
window tinting regulations
các quy định về dán phim cách nhiệt cửa sổ xe
"Many states have specific window tinting regulations for vehicles."
(Nhiều tiểu bang có các quy định cụ thể về dán phim cách nhiệt cho xe cộ.)
-
the art of tinting
nghệ thuật nhuộm màu/kỹ thuật dán phim cách nhiệt
"Achieving the perfect shade requires mastering the art of tinting."
(Để đạt được sắc thái hoàn hảo đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật nhuộm màu.)
-
custom tinting service
dịch vụ nhuộm màu/dán phim theo yêu cầu
"Our shop offers custom tinting service for both cars and homes."
(Cửa hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ nhuộm màu/dán phim theo yêu cầu cho cả ô tô và nhà ở.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tinting
NounQuá trình áp dụng một lớp màu hoặc màu nhạt lên một vật gì đó.
"Window tinting reduces the amount of sunlight entering the car."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinting".
