(Top Banner Ad)
tinting
B1
Noun B1 Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Xây dựng, Ô tô

tinting

UK: /ˈtɪntɪŋ/ • US: /ˈtɪntɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dán phim cách nhiệt pha màu nhẹ nhuộm màu nhẹ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of applying a tint or light color to something.

Vietnamese Meaning

Quá trình áp dụng một lớp màu hoặc màu nhạt lên một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Window tinting reduces the amount of sunlight entering the car."

    "Việc dán phim cách nhiệt cho cửa sổ giúp giảm lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào xe."

  • "The tinting process can protect your car's interior from UV rays."

    "Quá trình dán phim cách nhiệt có thể bảo vệ nội thất xe của bạn khỏi tia UV."

  • "They offer a wide range of tinting options for different window types."

    "Họ cung cấp một loạt các lựa chọn dán phim cách nhiệt cho các loại cửa sổ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tint nhuộm màu nhẹ, tô màu nhạt
Noun tint màu sắc nhạt, sắc thái; thuốc nhuộm tóc nhẹ
Adjective tinted đã được nhuộm màu, có màu
Noun tinter người hoặc vật thực hiện việc nhuộm màu
Adjective untinted chưa được nhuộm màu, không màu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Nhiếp ảnh, Xây dựng, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tinctus
Italian
tinta
English
tint

Nguồn gốc của 'tint'

Từ 'tint' (và do đó 'tinting') có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tinctus', là quá khứ phân từ của động từ 'tingere', có nghĩa là 'nhuộm' hoặc 'làm cho có màu'. Sau đó, nó đi vào tiếng Ý thành 'tinta' và được người Anh mượn vào thế kỷ 17 để chỉ một màu sắc nhạt hoặc hành động nhuộm màu nhẹ.

Usage Note

Thường dùng để chỉ việc làm cho một bề mặt hoặc vật thể có một chút màu sắc, thường là để thay đổi nhẹ diện mạo hoặc giảm độ chói.

Prepositions

for on

‘Tinting for’: cho biết mục đích của việc tạo màu. ‘Tinting on’: cho biết bề mặt hoặc đối tượng được tạo màu.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + tinting
  • window window tinting
    (dán phim cách nhiệt cửa sổ, nhuộm kính cửa sổ)
  • hair hair tinting
    (nhuộm tóc (màu nhẹ))
  • glass glass tinting
    (nhuộm màu kính)
Động từ + tinting
  • apply apply tinting
    (áp dụng/thực hiện việc nhuộm màu)
  • remove remove tinting
    (gỡ bỏ lớp nhuộm màu)
  • get get tinting done
    (nhuộm màu (được làm bởi người khác))

Idioms

  • window tinting regulations

    các quy định về dán phim cách nhiệt cửa sổ xe

    "Many states have specific window tinting regulations for vehicles."

    (Nhiều tiểu bang có các quy định cụ thể về dán phim cách nhiệt cho xe cộ.)

  • the art of tinting

    nghệ thuật nhuộm màu/kỹ thuật dán phim cách nhiệt

    "Achieving the perfect shade requires mastering the art of tinting."

    (Để đạt được sắc thái hoàn hảo đòi hỏi phải nắm vững nghệ thuật nhuộm màu.)

  • custom tinting service

    dịch vụ nhuộm màu/dán phim theo yêu cầu

    "Our shop offers custom tinting service for both cars and homes."

    (Cửa hàng của chúng tôi cung cấp dịch vụ nhuộm màu/dán phim theo yêu cầu cho cả ô tô và nhà ở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tinting

Noun
Lật mặt

Quá trình áp dụng một lớp màu hoặc màu nhạt lên một vật gì đó.

"Window tinting reduces the amount of sunlight entering the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tinting".

Quy định về dán phim cách nhiệt xe hơi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc dán phim cách nhiệt cho cửa sổ xe hơi rất phổ biến để tăng sự riêng tư, giảm chói nắng và giữ mát xe. Tuy nhiên, có những quy định pháp luật chặt chẽ về mức độ tối của phim cách nhiệt được phép để đảm bảo an toàn giao thông và tầm nhìn cho người lái xe cũng như khả năng nhận dạng người bên trong xe của cảnh sát.

Nhuộm tóc như một hình thức thể hiện bản thân

Nhuộm tóc (hair tinting) là một hình thức phổ biến để thay đổi diện mạo, phù hợp với xu hướng thời trang hoặc đơn giản là che đi tóc bạc. Trong văn hóa phương Tây, việc nhuộm tóc, dù là thay đổi nhẹ nhàng (tinting) hay nhuộm màu hoàn toàn, được coi là một cách mạnh mẽ để thể hiện cá tính, phong cách riêng và sự tự tin của một người.