(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tinting
B1

tinting

Noun

Nghĩa tiếng Việt

dán phim cách nhiệt pha màu nhẹ nhuộm màu nhẹ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tinting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình áp dụng một lớp màu hoặc màu nhạt lên một vật gì đó.

Definition (English Meaning)

The process of applying a tint or light color to something.

Ví dụ Thực tế với 'Tinting'

  • "Window tinting reduces the amount of sunlight entering the car."

    "Việc dán phim cách nhiệt cho cửa sổ giúp giảm lượng ánh sáng mặt trời chiếu vào xe."

  • "The tinting process can protect your car's interior from UV rays."

    "Quá trình dán phim cách nhiệt có thể bảo vệ nội thất xe của bạn khỏi tia UV."

  • "They offer a wide range of tinting options for different window types."

    "Họ cung cấp một loạt các lựa chọn dán phim cách nhiệt cho các loại cửa sổ khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tinting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: tinting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coloring(tạo màu)
dyeing(nhuộm)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nghệ thuật Nhiếp ảnh Xây dựng Ô tô

Ghi chú Cách dùng 'Tinting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ việc làm cho một bề mặt hoặc vật thể có một chút màu sắc, thường là để thay đổi nhẹ diện mạo hoặc giảm độ chói.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

‘Tinting for’: cho biết mục đích của việc tạo màu. ‘Tinting on’: cho biết bề mặt hoặc đối tượng được tạo màu.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tinting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)