dysfunctional relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not operating normally or properly.
Vietnamese Meaning
Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách, bị rối loạn chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship became dysfunctional after years of unresolved conflicts."
"Mối quan hệ của họ trở nên rối loạn chức năng sau nhiều năm mâu thuẫn không được giải quyết."
-
"Counseling can help individuals navigate the challenges of a dysfunctional relationship."
"Tư vấn có thể giúp các cá nhân vượt qua những thách thức của một mối quan hệ rối loạn chức năng."
-
"Signs of a dysfunctional relationship include constant arguing, lack of trust, and emotional manipulation."
"Dấu hiệu của một mối quan hệ rối loạn chức năng bao gồm tranh cãi liên tục, thiếu tin tưởng và thao túng cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dysfunction | sự rối loạn chức năng, sự trục trặc |
| Adjective | functional | có chức năng, hoạt động được |
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ |
| Verb | malfunction | trục trặc, hoạt động sai |
| Verb | relate | liên hệ, kết nối |
| Noun | relation | mối liên hệ, sự liên quan |
| Adjective | relative | tương đối, có liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'dysfunctional' mô tả một cái gì đó không hoạt động như bình thường, thường gây ra vấn đề. Trong ngữ cảnh 'dysfunctional relationship', nó nhấn mạnh rằng mối quan hệ đang gặp trục trặc nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến những người liên quan. Nó mạnh hơn so với việc chỉ nói 'có vấn đề' hay 'khó khăn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic a toxic dysfunctional relationship (một mối quan hệ rối loạn chức năng độc hại)
-
unhealthy an unhealthy dysfunctional relationship (một mối quan hệ rối loạn chức năng không lành mạnh)
-
abusive an abusive dysfunctional relationship (một mối quan hệ rối loạn chức năng lạm dụng)
-
deeply a deeply dysfunctional relationship (một mối quan hệ rối loạn chức năng sâu sắc)
-
long-standing a long-standing dysfunctional relationship (một mối quan hệ rối loạn chức năng lâu năm)
-
have to have a dysfunctional relationship (có một mối quan hệ rối loạn chức năng)
-
end to end a dysfunctional relationship (chấm dứt một mối quan hệ rối loạn chức năng)
-
break free from to break free from a dysfunctional relationship (thoát khỏi một mối quan hệ rối loạn chức năng)
-
recognize to recognize a dysfunctional relationship (nhận ra một mối quan hệ rối loạn chức năng)
-
be trapped in to be trapped in a dysfunctional relationship (bị mắc kẹt trong một mối quan hệ rối loạn chức năng)
Idioms
-
breaking free from a dysfunctional relationship
thoát khỏi một mối quan hệ rối loạn chức năng (ám chỉ việc chấm dứt hoặc thay đổi một mối quan hệ không lành mạnh để tìm kiếm sự bình yên, hạnh phúc hơn)
"She found the courage to finally break free from a dysfunctional relationship that had held her back for years."
(Cô ấy đã tìm thấy sự dũng cảm để cuối cùng thoát khỏi một mối quan hệ rối loạn chức năng đã kìm hãm cô ấy trong nhiều năm.)
-
caught in a dysfunctional relationship
mắc kẹt trong một mối quan hệ rối loạn chức năng (chỉ tình trạng không thể thoát ra hoặc thay đổi được một mối quan hệ không lành mạnh)
"Many people stay in an unhappy state because they are caught in a dysfunctional relationship and don't know how to leave."
(Nhiều người vẫn ở trong tình trạng không hạnh phúc vì họ bị mắc kẹt trong một mối quan hệ rối loạn chức năng và không biết cách rời đi.)
-
the cycle of a dysfunctional relationship
chu kỳ của một mối quan hệ rối loạn chức năng (ám chỉ các khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại, tiêu cực trong một mối quan hệ không lành mạnh)
"They couldn't seem to escape the cycle of a dysfunctional relationship, constantly fighting and making up."
(Họ dường như không thể thoát khỏi chu kỳ của một mối quan hệ rối loạn chức năng, liên tục cãi vã rồi lại làm hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dysfunctional relationship
Tính từKhông hoạt động bình thường hoặc đúng cách, bị rối loạn chức năng.
"Their relationship became dysfunctional after years of unresolved conflicts."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, their dysfunctional family dynamics are truly shocking! |
Ồ, những động lực gia đình rối loạn chức năng của họ thực sự gây sốc! |
| Phủ định | Gosh, it's not surprising they're unhappy given their dysfunctional relationship. |
Trời ơi, không có gì ngạc nhiên khi họ không hạnh phúc khi xem xét mối quan hệ rối loạn chức năng của họ. |
| Nghi vấn | My goodness, is that couple in a dysfunctional relationship? |
Ôi trời ơi, cặp đôi đó có đang trong một mối quan hệ rối loạn chức năng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are currently experiencing a dysfunctional relationship due to constant arguments. |
Họ hiện đang trải qua một mối quan hệ rối loạn chức năng do những cuộc tranh cãi liên tục. |
| Phủ định | We are not addressing the dysfunctional aspects of our relationship properly right now. |
Chúng ta hiện không giải quyết đúng cách các khía cạnh rối loạn chức năng trong mối quan hệ của chúng ta. |
| Nghi vấn | Are you recognizing that your relationship is becoming increasingly dysfunctional? |
Bạn có nhận ra rằng mối quan hệ của bạn đang trở nên ngày càng rối loạn chức năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysfunctional relationship".
