(Top Banner Ad)
dysfunctional relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

dysfunctional relationship

UK: /dɪsˈfʌŋkʃənəl/ • US: /dɪsˈfʌŋkʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đổ vỡ mối quan hệ rạn nứt mối quan hệ không hòa hợp mối quan hệ có vấn đề mối quan hệ độc hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not operating normally or properly.

Vietnamese Meaning

Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách, bị rối loạn chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship became dysfunctional after years of unresolved conflicts."

    "Mối quan hệ của họ trở nên rối loạn chức năng sau nhiều năm mâu thuẫn không được giải quyết."

  • "Counseling can help individuals navigate the challenges of a dysfunctional relationship."

    "Tư vấn có thể giúp các cá nhân vượt qua những thách thức của một mối quan hệ rối loạn chức năng."

  • "Signs of a dysfunctional relationship include constant arguing, lack of trust, and emotional manipulation."

    "Dấu hiệu của một mối quan hệ rối loạn chức năng bao gồm tranh cãi liên tục, thiếu tin tưởng và thao túng cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dysfunction sự rối loạn chức năng, sự trục trặc
Adjective functional có chức năng, hoạt động được
Noun function chức năng, nhiệm vụ
Verb malfunction trục trặc, hoạt động sai
Verb relate liên hệ, kết nối
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan
Adjective relative tương đối, có liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυσ- (dys-, prefix meaning bad, ill, difficult)
Latin
functio (performance, execution, from fungi 'to perform')
English
function (late 14th century)
English
functional (late 18th century)
English
dysfunctional (mid-20th century)
Latin
re- (prefix meaning back, again) + latus (past participle of ferre 'to bear, carry')
Old French
relat- (stem of relater 'to report, refer')
English
relate (late 14th century)
Old English
-scipe, -ship (suffix denoting state, condition, quality)
English
relationship (late 16th century)

Nguồn gốc của 'Dysfunctional'

Từ 'dysfunctional' được ghép từ tiền tố Hy Lạp 'dys-' (nghĩa là 'xấu', 'khó', 'rối loạn') và từ 'functional' (có chức năng, hoạt động). 'Functional' lại có nguồn gốc từ 'functio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự thực hiện, chức năng'. Vì vậy, 'dysfunctional' có nghĩa là 'không hoạt động đúng cách' hoặc 'rối loạn chức năng', thường dùng để mô tả những thứ không diễn ra như mong đợi.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' (liên quan, kết nối) và hậu tố '-ship' (chỉ trạng thái, điều kiện). 'Relate' xuất phát từ tiếng Latin 'relatus', là quá khứ phân từ của 'ferre' (mang, chịu đựng) kết hợp với tiền tố 're-' (trở lại, lặp lại). Ban đầu, nó có nghĩa là sự kể lại hoặc sự liên hệ. Về sau, 'relationship' phát triển để chỉ mối liên kết hoặc sự kết nối giữa hai hay nhiều người/vật.

Usage Note

Tính từ 'dysfunctional' mô tả một cái gì đó không hoạt động như bình thường, thường gây ra vấn đề. Trong ngữ cảnh 'dysfunctional relationship', nó nhấn mạnh rằng mối quan hệ đang gặp trục trặc nghiêm trọng, ảnh hưởng tiêu cực đến những người liên quan. Nó mạnh hơn so với việc chỉ nói 'có vấn đề' hay 'khó khăn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dysfunctional relationship
  • toxic a toxic dysfunctional relationship
    (một mối quan hệ rối loạn chức năng độc hại)
  • unhealthy an unhealthy dysfunctional relationship
    (một mối quan hệ rối loạn chức năng không lành mạnh)
  • abusive an abusive dysfunctional relationship
    (một mối quan hệ rối loạn chức năng lạm dụng)
  • deeply a deeply dysfunctional relationship
    (một mối quan hệ rối loạn chức năng sâu sắc)
  • long-standing a long-standing dysfunctional relationship
    (một mối quan hệ rối loạn chức năng lâu năm)
Verb + dysfunctional relationship
  • have to have a dysfunctional relationship
    (có một mối quan hệ rối loạn chức năng)
  • end to end a dysfunctional relationship
    (chấm dứt một mối quan hệ rối loạn chức năng)
  • break free from to break free from a dysfunctional relationship
    (thoát khỏi một mối quan hệ rối loạn chức năng)
  • recognize to recognize a dysfunctional relationship
    (nhận ra một mối quan hệ rối loạn chức năng)
  • be trapped in to be trapped in a dysfunctional relationship
    (bị mắc kẹt trong một mối quan hệ rối loạn chức năng)

Idioms

  • breaking free from a dysfunctional relationship

    thoát khỏi một mối quan hệ rối loạn chức năng (ám chỉ việc chấm dứt hoặc thay đổi một mối quan hệ không lành mạnh để tìm kiếm sự bình yên, hạnh phúc hơn)

    "She found the courage to finally break free from a dysfunctional relationship that had held her back for years."

    (Cô ấy đã tìm thấy sự dũng cảm để cuối cùng thoát khỏi một mối quan hệ rối loạn chức năng đã kìm hãm cô ấy trong nhiều năm.)

  • caught in a dysfunctional relationship

    mắc kẹt trong một mối quan hệ rối loạn chức năng (chỉ tình trạng không thể thoát ra hoặc thay đổi được một mối quan hệ không lành mạnh)

    "Many people stay in an unhappy state because they are caught in a dysfunctional relationship and don't know how to leave."

    (Nhiều người vẫn ở trong tình trạng không hạnh phúc vì họ bị mắc kẹt trong một mối quan hệ rối loạn chức năng và không biết cách rời đi.)

  • the cycle of a dysfunctional relationship

    chu kỳ của một mối quan hệ rối loạn chức năng (ám chỉ các khuôn mẫu hành vi lặp đi lặp lại, tiêu cực trong một mối quan hệ không lành mạnh)

    "They couldn't seem to escape the cycle of a dysfunctional relationship, constantly fighting and making up."

    (Họ dường như không thể thoát khỏi chu kỳ của một mối quan hệ rối loạn chức năng, liên tục cãi vã rồi lại làm hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dysfunctional relationship

Tính từ
Lật mặt

Không hoạt động bình thường hoặc đúng cách, bị rối loạn chức năng.

"Their relationship became dysfunctional after years of unresolved conflicts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their dysfunctional family dynamics are truly shocking!
Ồ, những động lực gia đình rối loạn chức năng của họ thực sự gây sốc!
Phủ định
Gosh, it's not surprising they're unhappy given their dysfunctional relationship.
Trời ơi, không có gì ngạc nhiên khi họ không hạnh phúc khi xem xét mối quan hệ rối loạn chức năng của họ.
Nghi vấn
My goodness, is that couple in a dysfunctional relationship?
Ôi trời ơi, cặp đôi đó có đang trong một mối quan hệ rối loạn chức năng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are currently experiencing a dysfunctional relationship due to constant arguments.
Họ hiện đang trải qua một mối quan hệ rối loạn chức năng do những cuộc tranh cãi liên tục.
Phủ định
We are not addressing the dysfunctional aspects of our relationship properly right now.
Chúng ta hiện không giải quyết đúng cách các khía cạnh rối loạn chức năng trong mối quan hệ của chúng ta.
Nghi vấn
Are you recognizing that your relationship is becoming increasingly dysfunctional?
Bạn có nhận ra rằng mối quan hệ của bạn đang trở nên ngày càng rối loạn chức năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dysfunctional relationship".

Nhận thức và Trị liệu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'mối quan hệ rối loạn chức năng' ngày càng được nhận diện và thảo luận rộng rãi trong tâm lý học, các tài liệu tự lực và truyền thông. Điều này khuyến khích mọi người nhận ra và giải quyết các khuôn mẫu không lành mạnh trong mối quan hệ của họ, thường thông qua trị liệu cá nhân hoặc cặp đôi, để xây dựng các mối quan hệ lành mạnh hơn.

Tầm quan trọng của ranh giới và sức khỏe tinh thần

Sự gia tăng nhận thức về sức khỏe tinh thần và ranh giới cá nhân (boundaries) trong xã hội phương Tây đã dẫn đến việc mọi người cởi mở hơn khi nói về động lực mối quan hệ. Việc nhận ra và tránh các mối quan hệ rối loạn chức năng được coi là một phần quan trọng để duy trì sức khỏe tinh thần và hạnh phúc cá nhân.