(Top Banner Ad)
troubled relationship
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

troubled relationship

UK: /ˈtrʌbəld rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈtrʌbəld rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ rắc rối mối quan hệ trục trặc mối quan hệ có vấn đề quan hệ bất hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by difficulties, problems, or conflicts.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ gặp nhiều khó khăn, vấn đề hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They've been in a troubled relationship for years."

    "Họ đã ở trong một mối quan hệ đầy rắc rối trong nhiều năm."

  • "She sought therapy to help her navigate her troubled relationship."

    "Cô ấy tìm kiếm trị liệu tâm lý để giúp cô ấy vượt qua mối quan hệ đầy rắc rối của mình."

  • "The couple decided to separate after years of a troubled relationship."

    "Cặp đôi quyết định ly thân sau nhiều năm trong một mối quan hệ đầy rắc rối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trouble gây rắc rối, lo lắng
Adjective troubled khó khăn, rắc rối, lo lắng
Noun trouble rắc rối, vấn đề
Noun relationship mối quan hệ
Adjective related liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
troubled
English
relationship

Nguồn gốc của 'Troubled'

Từ 'troubled' bắt nguồn từ động từ 'trouble', có nghĩa là gây ra rắc rối hoặc lo lắng. Ban đầu, nó liên quan đến việc khuấy động nước, tạo ra sự hỗn loạn. Hình ảnh này liên hệ đến cảm xúc tiêu cực và sự xáo trộn trong một mối quan hệ.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ 'relation', có nghĩa là mối liên hệ hoặc sự liên quan. Nó thể hiện cách hai hoặc nhiều người kết nối và tương tác với nhau. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'mối quan hệ'.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một mối quan hệ đang trải qua giai đoạn căng thẳng, bất ổn, hoặc không hạnh phúc. Nó gợi ý đến những vấn đề tiềm ẩn hoặc hiện hữu, đòi hỏi sự giải quyết để mối quan hệ có thể cải thiện. Nó khác với 'difficult relationship' ở chỗ 'troubled' nhấn mạnh đến cảm xúc tiêu cực và sự bất an hơn.
Tuy 'relationship' là danh từ chính, 'troubled' đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa. Cả cụm từ đóng vai trò là một danh từ ghép, chỉ một loại quan hệ cụ thể. Cần phân biệt với việc chỉ đơn thuần nói về 'problems in a relationship', 'troubled relationship' mang nghĩa một mối quan hệ mà bản chất của nó đang gặp vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubled relationship
  • rocky troubled relationship
    (mối quan hệ sóng gió)
  • difficult troubled relationship
    (mối quan hệ khó khăn)
  • strained troubled relationship
    (mối quan hệ căng thẳng)
Verb + troubled relationship
  • end a troubled relationship
    (kết thúc một mối quan hệ rắc rối)
  • repair a troubled relationship
    (hàn gắn một mối quan hệ rắc rối)
  • navigate a troubled relationship
    (vượt qua một mối quan hệ rắc rối)
Other phrases
  • signs of a troubled relationship
    (dấu hiệu của một mối quan hệ rắc rối)
  • effects of a troubled relationship
    (ảnh hưởng của một mối quan hệ rắc rối)

Idioms

  • On the rocks (relationship)

    Trên bờ vực (mối quan hệ)

    "Their marriage has been on the rocks for months."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã trên bờ vực từ nhiều tháng nay.)

  • Go through a rough patch (relationship)

    Trải qua giai đoạn khó khăn (trong một mối quan hệ)

    "Every relationship goes through a rough patch now and then."

    (Mọi mối quan hệ đều trải qua giai đoạn khó khăn vào lúc này hay lúc khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubled relationship

Tính từ
Lật mặt

Một mối quan hệ gặp nhiều khó khăn, vấn đề hoặc xung đột.

"They've been in a troubled relationship for years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubled relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được xem là yếu tố then chốt để giải quyết các vấn đề trong một mối quan hệ. Việc thẳng thắn bày tỏ cảm xúc và nhu cầu được khuyến khích.

Liệu pháp tâm lý

Ở nhiều nước phương Tây, việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nhà trị liệu tâm lý để giải quyết các vấn đề trong mối quan hệ là điều phổ biến và không bị kỳ thị. Liệu pháp cặp đôi có thể giúp cải thiện giao tiếp và giải quyết xung đột.