(Top Banner Ad)
unhealthy relationship
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

unhealthy relationship

UK: /ʌnˈhelθi rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ʌnˈhelθi rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ không lành mạnh mối quan hệ độc hại (nếu mức độ nghiêm trọng cao) mối quan hệ có vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by negative or destructive patterns of behavior, emotional distress, or lack of mutual support and respect.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi các kiểu hành vi tiêu cực hoặc mang tính hủy hoại, sự đau khổ về mặt cảm xúc, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She realized she was in an unhealthy relationship and decided to end it."

    "Cô ấy nhận ra mình đang ở trong một mối quan hệ không lành mạnh và quyết định chấm dứt nó."

  • "An unhealthy relationship can negatively impact your mental health."

    "Một mối quan hệ không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của bạn."

  • "Signs of an unhealthy relationship include constant arguing and lack of trust."

    "Dấu hiệu của một mối quan hệ không lành mạnh bao gồm tranh cãi liên tục và thiếu tin tưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh, lành mạnh
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan
Adjective relational thuộc về mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unhealthy
English
relationship
English
unhealthy relationship

Nguồn gốc của 'unhealthy'

Từ 'unhealthy' được hình thành bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào từ 'healthy' (có nghĩa là 'khỏe mạnh'). Vì vậy, 'unhealthy' có nghĩa là 'không khỏe mạnh' hoặc 'có hại cho sức khỏe'.

Nguồn gốc của 'relationship'

Từ 'relationship' bắt nguồn từ 'relation', có nghĩa là 'mối liên hệ' hoặc 'sự kết nối'. 'Relationship' chỉ một mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều người.

Usage Note

Cụm từ 'unhealthy relationship' mô tả một mối quan hệ không lành mạnh, có thể gây ra căng thẳng, đau khổ, hoặc thậm chí là tổn thương về mặt tinh thần hoặc thể chất cho các bên liên quan. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các yếu tố tích cực như sự tin tưởng, tôn trọng, giao tiếp hiệu quả và sự hỗ trợ lẫn nhau. Cần phân biệt với 'toxic relationship' (mối quan hệ độc hại), thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ đến những mối quan hệ gây ra sự tổn hại nghiêm trọng và thường xuyên.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ việc đang ở trong một mối quan hệ không lành mạnh: 'They are in an unhealthy relationship.' (Họ đang ở trong một mối quan hệ không lành mạnh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhealthy relationship
  • toxic toxic unhealthy relationship
    (mối quan hệ độc hại không lành mạnh)
  • abusive abusive unhealthy relationship
    (mối quan hệ lạm dụng không lành mạnh)
  • dysfunctional dysfunctional unhealthy relationship
    (mối quan hệ rối loạn chức năng không lành mạnh)
Verb + unhealthy relationship
  • leave leave an unhealthy relationship
    (rời bỏ một mối quan hệ không lành mạnh)
  • end end an unhealthy relationship
    (kết thúc một mối quan hệ không lành mạnh)
  • be in be in an unhealthy relationship
    (ở trong một mối quan hệ không lành mạnh)

Idioms

  • A match made in hell

    Một cặp đôi không hòa hợp, thường xuyên cãi vã và không hạnh phúc.

    "Their relationship was a match made in hell; they fought constantly."

    (Mối quan hệ của họ như một cặp trời đánh; họ cãi nhau liên tục.)

  • On the rocks

    Mối quan hệ đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ tan vỡ.

    "Their marriage has been on the rocks for a while now."

    (Cuộc hôn nhân của họ đã gặp khó khăn một thời gian rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhealthy relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi các kiểu hành vi tiêu cực hoặc mang tính hủy hoại, sự đau khổ về mặt cảm xúc, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau.

"She realized she was in an unhealthy relationship and decided to end it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy relationship".

Tầm quan trọng của ranh giới cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, việc thiết lập và duy trì ranh giới cá nhân trong các mối quan hệ được coi là rất quan trọng. Ranh giới giúp bảo vệ sự độc lập và hạnh phúc của mỗi cá nhân. Một mối quan hệ không lành mạnh thường là do thiếu ranh giới rõ ràng.

Ảnh hưởng của mạng xã hội

Mạng xã hội có thể gây áp lực và so sánh không lành mạnh trong các mối quan hệ. Việc liên tục nhìn thấy hình ảnh hoàn hảo của người khác có thể dẫn đến sự bất mãn và ghen tị, gây tổn hại cho mối quan hệ.