unhealthy relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship characterized by negative or destructive patterns of behavior, emotional distress, or lack of mutual support and respect.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi các kiểu hành vi tiêu cực hoặc mang tính hủy hoại, sự đau khổ về mặt cảm xúc, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She realized she was in an unhealthy relationship and decided to end it."
"Cô ấy nhận ra mình đang ở trong một mối quan hệ không lành mạnh và quyết định chấm dứt nó."
-
"An unhealthy relationship can negatively impact your mental health."
"Một mối quan hệ không lành mạnh có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của bạn."
-
"Signs of an unhealthy relationship include constant arguing and lack of trust."
"Dấu hiệu của một mối quan hệ không lành mạnh bao gồm tranh cãi liên tục và thiếu tin tưởng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | healthy | khỏe mạnh, lành mạnh |
| Noun | health | sức khỏe |
| Adverb | healthily | một cách khỏe mạnh |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
| Adjective | relational | thuộc về mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'unhealthy relationship' mô tả một mối quan hệ không lành mạnh, có thể gây ra căng thẳng, đau khổ, hoặc thậm chí là tổn thương về mặt tinh thần hoặc thể chất cho các bên liên quan. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của các yếu tố tích cực như sự tin tưởng, tôn trọng, giao tiếp hiệu quả và sự hỗ trợ lẫn nhau. Cần phân biệt với 'toxic relationship' (mối quan hệ độc hại), thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, chỉ đến những mối quan hệ gây ra sự tổn hại nghiêm trọng và thường xuyên.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ việc đang ở trong một mối quan hệ không lành mạnh: 'They are in an unhealthy relationship.' (Họ đang ở trong một mối quan hệ không lành mạnh.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
toxic toxic unhealthy relationship (mối quan hệ độc hại không lành mạnh)
-
abusive abusive unhealthy relationship (mối quan hệ lạm dụng không lành mạnh)
-
dysfunctional dysfunctional unhealthy relationship (mối quan hệ rối loạn chức năng không lành mạnh)
-
leave leave an unhealthy relationship (rời bỏ một mối quan hệ không lành mạnh)
-
end end an unhealthy relationship (kết thúc một mối quan hệ không lành mạnh)
-
be in be in an unhealthy relationship (ở trong một mối quan hệ không lành mạnh)
Idioms
-
A match made in hell
Một cặp đôi không hòa hợp, thường xuyên cãi vã và không hạnh phúc.
"Their relationship was a match made in hell; they fought constantly."
(Mối quan hệ của họ như một cặp trời đánh; họ cãi nhau liên tục.)
-
On the rocks
Mối quan hệ đang gặp khó khăn hoặc có nguy cơ tan vỡ.
"Their marriage has been on the rocks for a while now."
(Cuộc hôn nhân của họ đã gặp khó khăn một thời gian rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unhealthy relationship
Tính từ + Danh từMột mối quan hệ được đặc trưng bởi các kiểu hành vi tiêu cực hoặc mang tính hủy hoại, sự đau khổ về mặt cảm xúc, hoặc thiếu sự hỗ trợ và tôn trọng lẫn nhau.
"She realized she was in an unhealthy relationship and decided to end it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhealthy relationship".
