toxic relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship characterized by behaviors that are emotionally, and sometimes physically, damaging to one or both partners.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ được đặc trưng bởi các hành vi gây tổn hại về mặt cảm xúc, và đôi khi thể chất, cho một hoặc cả hai người tham gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She finally decided to end the toxic relationship and focus on her own well-being."
"Cuối cùng cô ấy đã quyết định chấm dứt mối quan hệ độc hại và tập trung vào hạnh phúc của bản thân."
-
"He was trapped in a toxic relationship and didn't know how to get out."
"Anh ấy bị mắc kẹt trong một mối quan hệ độc hại và không biết làm thế nào để thoát ra."
-
"Therapy can help individuals recover from the effects of a toxic relationship."
"Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phục hồi sau những ảnh hưởng của một mối quan hệ độc hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | toxic | độc hại, gây hại |
| Noun | toxicity | tính độc hại |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả mối quan hệ mà ở đó có sự thiếu tôn trọng, lạm dụng (về mặt tinh thần, lời nói, hoặc thể xác), thao túng, ghen tuông quá mức, kiểm soát, và các hành vi tiêu cực khác. Điểm mấu chốt là nó gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của những người trong cuộc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply toxic relationship (mối quan hệ độc hại sâu sắc)
-
unhealthy toxic relationship (mối quan hệ độc hại, không lành mạnh)
-
escape a toxic relationship (thoát khỏi một mối quan hệ độc hại)
-
be in a toxic relationship (ở trong một mối quan hệ độc hại)
-
end a toxic relationship (kết thúc một mối quan hệ độc hại)
Idioms
-
walking on eggshells
cảm thấy phải cẩn trọng trong mọi hành động, lời nói vì sợ làm người khác giận dữ hoặc phản ứng tiêu cực (thường thấy trong một mối quan hệ độc hại)
"She was always walking on eggshells around him because he was so easily angered, a sign of a toxic relationship."
(Cô ấy luôn phải cẩn trọng trong mọi hành động khi ở gần anh ta vì anh ta rất dễ nổi giận, một dấu hiệu của một mối quan hệ độc hại.)
-
a recipe for disaster
một điều chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc rắc rối (mô tả một mối quan hệ có nhiều vấn đề)
"Their constant fighting is a recipe for disaster; they are in a toxic relationship."
(Việc họ liên tục cãi nhau là một điều chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại; họ đang ở trong một mối quan hệ độc hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toxic relationship
Noun PhraseMột mối quan hệ được đặc trưng bởi các hành vi gây tổn hại về mặt cảm xúc, và đôi khi thể chất, cho một hoặc cả hai người tham gia.
"She finally decided to end the toxic relationship and focus on her own well-being."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been enduring a toxic relationship for years before she finally decided to leave. |
Cô ấy đã phải chịu đựng một mối quan hệ độc hại trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định rời đi. |
| Phủ định | They hadn't been realizing they were in a toxic relationship until their friends pointed it out. |
Họ đã không nhận ra rằng họ đang ở trong một mối quan hệ độc hại cho đến khi bạn bè của họ chỉ ra điều đó. |
| Nghi vấn | Had he been exhibiting toxic behavior throughout the relationship? |
Anh ấy đã thể hiện hành vi độc hại trong suốt mối quan hệ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic relationship".
