(Top Banner Ad)
toxic relationship
B2
Noun Phrase B2 Tâm lý học, Xã hội học

toxic relationship

UK: /ˈtɒksɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˈtɑːksɪk rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ độc hại mối quan hệ không lành mạnh mối quan hệ gây tổn thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship characterized by behaviors that are emotionally, and sometimes physically, damaging to one or both partners.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi các hành vi gây tổn hại về mặt cảm xúc, và đôi khi thể chất, cho một hoặc cả hai người tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She finally decided to end the toxic relationship and focus on her own well-being."

    "Cuối cùng cô ấy đã quyết định chấm dứt mối quan hệ độc hại và tập trung vào hạnh phúc của bản thân."

  • "He was trapped in a toxic relationship and didn't know how to get out."

    "Anh ấy bị mắc kẹt trong một mối quan hệ độc hại và không biết làm thế nào để thoát ra."

  • "Therapy can help individuals recover from the effects of a toxic relationship."

    "Liệu pháp tâm lý có thể giúp các cá nhân phục hồi sau những ảnh hưởng của một mối quan hệ độc hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective toxic độc hại, gây hại
Noun toxicity tính độc hại
Noun relationship mối quan hệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
toxicus
English
toxic
English
relationship
English
toxic relationship

Nguồn gốc của 'toxic'

Từ 'toxic' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'toxicus', có nghĩa là 'chứa độc' hoặc 'bị tẩm độc'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ các chất độc vật lý. Sau đó, nghĩa bóng của nó mở rộng để mô tả những thứ có hại về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Usage Note

Cụm từ này mô tả mối quan hệ mà ở đó có sự thiếu tôn trọng, lạm dụng (về mặt tinh thần, lời nói, hoặc thể xác), thao túng, ghen tuông quá mức, kiểm soát, và các hành vi tiêu cực khác. Điểm mấu chốt là nó gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tinh thần và cảm xúc của những người trong cuộc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toxic relationship
  • deeply toxic relationship
    (mối quan hệ độc hại sâu sắc)
  • unhealthy toxic relationship
    (mối quan hệ độc hại, không lành mạnh)
Verb + toxic relationship
  • escape a toxic relationship
    (thoát khỏi một mối quan hệ độc hại)
  • be in a toxic relationship
    (ở trong một mối quan hệ độc hại)
  • end a toxic relationship
    (kết thúc một mối quan hệ độc hại)

Idioms

  • walking on eggshells

    cảm thấy phải cẩn trọng trong mọi hành động, lời nói vì sợ làm người khác giận dữ hoặc phản ứng tiêu cực (thường thấy trong một mối quan hệ độc hại)

    "She was always walking on eggshells around him because he was so easily angered, a sign of a toxic relationship."

    (Cô ấy luôn phải cẩn trọng trong mọi hành động khi ở gần anh ta vì anh ta rất dễ nổi giận, một dấu hiệu của một mối quan hệ độc hại.)

  • a recipe for disaster

    một điều chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại hoặc rắc rối (mô tả một mối quan hệ có nhiều vấn đề)

    "Their constant fighting is a recipe for disaster; they are in a toxic relationship."

    (Việc họ liên tục cãi nhau là một điều chắc chắn sẽ dẫn đến thất bại; họ đang ở trong một mối quan hệ độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toxic relationship

Noun Phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ được đặc trưng bởi các hành vi gây tổn hại về mặt cảm xúc, và đôi khi thể chất, cho một hoặc cả hai người tham gia.

"She finally decided to end the toxic relationship and focus on her own well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been enduring a toxic relationship for years before she finally decided to leave.
Cô ấy đã phải chịu đựng một mối quan hệ độc hại trong nhiều năm trước khi cuối cùng quyết định rời đi.
Phủ định
They hadn't been realizing they were in a toxic relationship until their friends pointed it out.
Họ đã không nhận ra rằng họ đang ở trong một mối quan hệ độc hại cho đến khi bạn bè của họ chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had he been exhibiting toxic behavior throughout the relationship?
Anh ấy đã thể hiện hành vi độc hại trong suốt mối quan hệ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toxic relationship".

Nhận thức về sức khỏe tinh thần

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, ngày càng có nhiều sự chú trọng vào sức khỏe tinh thần và tầm quan trọng của việc nhận biết và thoát khỏi các mối quan hệ độc hại. Việc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý cũng trở nên phổ biến hơn.