functional relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A relationship between two or more variables where the value of one variable is determined by the value of the other(s). It implies a clear dependency or function.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số, trong đó giá trị của một biến số được xác định bởi giá trị của (các) biến số còn lại. Nó ngụ ý một sự phụ thuộc hoặc hàm rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a functional relationship between the amount of fertilizer used and the crop yield."
"Có một mối quan hệ hàm số giữa lượng phân bón sử dụng và năng suất cây trồng."
-
"The study aimed to identify the functional relationship between stress levels and job performance."
"Nghiên cứu nhằm mục đích xác định mối quan hệ hàm số giữa mức độ căng thẳng và hiệu suất công việc."
-
"In economics, a demand curve illustrates the functional relationship between price and quantity demanded."
"Trong kinh tế học, đường cầu minh họa mối quan hệ hàm số giữa giá cả và lượng cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | function | chức năng, nhiệm vụ, hàm số |
| Verb | function | hoạt động, vận hành |
| Adjective | functional | có chức năng, thiết thực, hữu dụng |
| Adverb | functionally | về mặt chức năng |
| Noun | functionality | tính năng, chức năng (của một hệ thống) |
| Noun | relation | mối liên hệ, sự liên quan, người thân |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Adjective | relational | thuộc về quan hệ, có tính quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan mạnh mẽ giữa các biến. Nó nhấn mạnh rằng có một quy tắc hoặc công thức xác định mối quan hệ. Khác với 'correlation' chỉ thể hiện sự tương quan mà không nhất thiết có tính chất hàm số.
Prepositions
* 'between': Chỉ rõ sự tồn tại của mối quan hệ hàm số *giữa* các biến. Ví dụ: 'There is a functional relationship *between* price and demand.'
* 'with': Thể hiện sự liên kết hay tương tác của biến số với một yếu tố khác thông qua mối quan hệ hàm số. Ví dụ: 'The functional relationship *with* the environment determines the species' survival.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct functional relationship (mối quan hệ chức năng trực tiếp)
-
inverse inverse functional relationship (mối quan hệ chức năng nghịch đảo)
-
causal causal functional relationship (mối quan hệ chức năng nhân quả)
-
strong strong functional relationship (mối quan hệ chức năng mạnh mẽ)
-
complex complex functional relationship (mối quan hệ chức năng phức tạp)
-
establish establish a functional relationship (thiết lập mối quan hệ chức năng)
-
understand understand the functional relationship (hiểu mối quan hệ chức năng)
-
analyze analyze the functional relationship (phân tích mối quan hệ chức năng)
-
describe describe a functional relationship (mô tả mối quan hệ chức năng)
-
explore explore the functional relationship (khám phá mối quan hệ chức năng)
Idioms
-
establish a functional relationship between X and Y
thiết lập một mối quan hệ chức năng giữa X và Y (tức là làm cho chúng hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả)
"The team worked to establish a functional relationship between the new software module and the existing database."
(Nhóm đã làm việc để thiết lập một mối quan hệ chức năng giữa mô-đun phần mềm mới và cơ sở dữ liệu hiện có.)
-
understand the functional relationship of A to B
hiểu mối quan hệ chức năng của A đối với B (tức là cách A tác động hoặc phụ thuộc vào B về mặt chức năng)
"It's crucial to understand the functional relationship of interest rates to economic growth for effective policymaking."
(Điều quan trọng là phải hiểu mối quan hệ chức năng của lãi suất đối với tăng trưởng kinh tế để hoạch định chính sách hiệu quả.)
-
examine the functional relationship in a system
kiểm tra/nghiên cứu mối quan hệ chức năng trong một hệ thống (tức là cách các bộ phận của hệ thống tương tác và ảnh hưởng đến nhau)
"Researchers are examining the functional relationship between diet and gut microbiome composition."
(Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra mối quan hệ chức năng giữa chế độ ăn uống và thành phần hệ vi sinh vật đường ruột.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
functional relationship
nounMối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số, trong đó giá trị của một biến số được xác định bởi giá trị của (các) biến số còn lại. Nó ngụ ý một sự phụ thuộc hoặc hàm rõ ràng.
"There is a functional relationship between the amount of fertilizer used and the crop yield."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A clear functional relationship between marketing efforts and sales performance is crucial for business success. |
Một mối quan hệ chức năng rõ ràng giữa các nỗ lực tiếp thị và hiệu suất bán hàng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp. |
| Phủ định | There isn't a functional relationship established between the new software and the existing hardware. |
Không có mối quan hệ chức năng nào được thiết lập giữa phần mềm mới và phần cứng hiện có. |
| Nghi vấn | Is there a functional relationship between education levels and income potential? |
Có mối quan hệ chức năng nào giữa trình độ học vấn và tiềm năng thu nhập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional relationship".
