(Top Banner Ad)
functional relationship
C1
noun C1 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật

functional relationship

UK: /ˈfʌŋkʃənəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ hàm số liên hệ hàm số tương quan hàm số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship between two or more variables where the value of one variable is determined by the value of the other(s). It implies a clear dependency or function.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số, trong đó giá trị của một biến số được xác định bởi giá trị của (các) biến số còn lại. Nó ngụ ý một sự phụ thuộc hoặc hàm rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a functional relationship between the amount of fertilizer used and the crop yield."

    "Có một mối quan hệ hàm số giữa lượng phân bón sử dụng và năng suất cây trồng."

  • "The study aimed to identify the functional relationship between stress levels and job performance."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định mối quan hệ hàm số giữa mức độ căng thẳng và hiệu suất công việc."

  • "In economics, a demand curve illustrates the functional relationship between price and quantity demanded."

    "Trong kinh tế học, đường cầu minh họa mối quan hệ hàm số giữa giá cả và lượng cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, nhiệm vụ, hàm số
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thiết thực, hữu dụng
Adverb functionally về mặt chức năng
Noun functionality tính năng, chức năng (của một hệ thống)
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan, người thân
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Adjective relational thuộc về quan hệ, có tính quan hệ

Synonyms

Antonyms

independence (sự độc lập)random relationship (mối quan hệ ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
English
function
English
functional
Latin
relatio
English
relation
English
relationship
English
functional relationship

Nguồn gốc của 'Functional'

Từ 'functional' bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio', có nghĩa là 'sự thực hiện' hay 'sự thi hành'. Nó mô tả một thứ gì đó có chức năng, hoạt động hiệu quả hoặc có liên quan đến chức năng. Khi nói về 'functional relationship', từ này nhấn mạnh khía cạnh 'cách thức hoạt động' hoặc 'vai trò' của một mối quan hệ.

Nguồn gốc của 'Relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ 'relation' (mối liên hệ) và hậu tố '-ship' (trạng thái, điều kiện). 'Relation' lại đến từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự mang trở lại' hoặc 'sự liên hệ'. Do đó, 'relationship' diễn tả trạng thái có mối liên hệ, gắn bó hoặc tương tác giữa hai hay nhiều đối tượng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ nhân quả hoặc tương quan mạnh mẽ giữa các biến. Nó nhấn mạnh rằng có một quy tắc hoặc công thức xác định mối quan hệ. Khác với 'correlation' chỉ thể hiện sự tương quan mà không nhất thiết có tính chất hàm số.

Prepositions

between with

* 'between': Chỉ rõ sự tồn tại của mối quan hệ hàm số *giữa* các biến. Ví dụ: 'There is a functional relationship *between* price and demand.'
* 'with': Thể hiện sự liên kết hay tương tác của biến số với một yếu tố khác thông qua mối quan hệ hàm số. Ví dụ: 'The functional relationship *with* the environment determines the species' survival.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + functional relationship
  • direct direct functional relationship
    (mối quan hệ chức năng trực tiếp)
  • inverse inverse functional relationship
    (mối quan hệ chức năng nghịch đảo)
  • causal causal functional relationship
    (mối quan hệ chức năng nhân quả)
  • strong strong functional relationship
    (mối quan hệ chức năng mạnh mẽ)
  • complex complex functional relationship
    (mối quan hệ chức năng phức tạp)
Verb + functional relationship
  • establish establish a functional relationship
    (thiết lập mối quan hệ chức năng)
  • understand understand the functional relationship
    (hiểu mối quan hệ chức năng)
  • analyze analyze the functional relationship
    (phân tích mối quan hệ chức năng)
  • describe describe a functional relationship
    (mô tả mối quan hệ chức năng)
  • explore explore the functional relationship
    (khám phá mối quan hệ chức năng)

Idioms

  • establish a functional relationship between X and Y

    thiết lập một mối quan hệ chức năng giữa X và Y (tức là làm cho chúng hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả)

    "The team worked to establish a functional relationship between the new software module and the existing database."

    (Nhóm đã làm việc để thiết lập một mối quan hệ chức năng giữa mô-đun phần mềm mới và cơ sở dữ liệu hiện có.)

  • understand the functional relationship of A to B

    hiểu mối quan hệ chức năng của A đối với B (tức là cách A tác động hoặc phụ thuộc vào B về mặt chức năng)

    "It's crucial to understand the functional relationship of interest rates to economic growth for effective policymaking."

    (Điều quan trọng là phải hiểu mối quan hệ chức năng của lãi suất đối với tăng trưởng kinh tế để hoạch định chính sách hiệu quả.)

  • examine the functional relationship in a system

    kiểm tra/nghiên cứu mối quan hệ chức năng trong một hệ thống (tức là cách các bộ phận của hệ thống tương tác và ảnh hưởng đến nhau)

    "Researchers are examining the functional relationship between diet and gut microbiome composition."

    (Các nhà nghiên cứu đang kiểm tra mối quan hệ chức năng giữa chế độ ăn uống và thành phần hệ vi sinh vật đường ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional relationship

noun
Lật mặt

Mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều biến số, trong đó giá trị của một biến số được xác định bởi giá trị của (các) biến số còn lại. Nó ngụ ý một sự phụ thuộc hoặc hàm rõ ràng.

"There is a functional relationship between the amount of fertilizer used and the crop yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A clear functional relationship between marketing efforts and sales performance is crucial for business success.
Một mối quan hệ chức năng rõ ràng giữa các nỗ lực tiếp thị và hiệu suất bán hàng là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp.
Phủ định
There isn't a functional relationship established between the new software and the existing hardware.
Không có mối quan hệ chức năng nào được thiết lập giữa phần mềm mới và phần cứng hiện có.
Nghi vấn
Is there a functional relationship between education levels and income potential?
Có mối quan hệ chức năng nào giữa trình độ học vấn và tiềm năng thu nhập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional relationship".

Tư duy Phân tích và Hệ thống

Khái niệm 'functional relationship' là nền tảng trong tư duy phân tích và hệ thống, đặc biệt trong khoa học, kỹ thuật và quản lý. Nó khuyến khích việc nhìn nhận thế giới như một tập hợp các hệ thống, nơi mọi thành phần đều có vai trò và tương tác với nhau để tạo ra một kết quả tổng thể. Việc hiểu rõ các mối quan hệ chức năng giúp chúng ta dự đoán, kiểm soát và tối ưu hóa các hệ thống từ tự nhiên đến nhân tạo.

Sự Phụ thuộc lẫn nhau

Trong xã hội học và kinh tế học, 'functional relationship' thường được dùng để mô tả sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các yếu tố. Ví dụ, mối quan hệ chức năng giữa cung và cầu trên thị trường, hoặc giữa chính sách chính phủ và sự phát triển kinh tế. Nó giúp người học tiếng Anh hiểu rằng trong nhiều ngữ cảnh, các yếu tố không tồn tại độc lập mà luôn có sự gắn kết về mặt chức năng, tạo nên một bức tranh tổng thể phức tạp.