(Top Banner Ad)
electronic commerce
B2
Danh từ B2 Kinh tế

electronic commerce

UK: /ɪˌlekˈtrɒnɪk ˈkɒmɜːs/ • US: /ɪˌlekˈtrɑːnɪk ˈkɑːmɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

thương mại điện tử kinh doanh trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Commercial transactions conducted electronically on the Internet.

Vietnamese Meaning

Các giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên Internet.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapid growth of electronic commerce has transformed the retail industry."

    "Sự tăng trưởng nhanh chóng của thương mại điện tử đã làm thay đổi ngành bán lẻ."

  • "Many small businesses are now using electronic commerce to reach a wider customer base."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ hiện đang sử dụng thương mại điện tử để tiếp cận cơ sở khách hàng rộng lớn hơn."

  • "Security is a major concern in electronic commerce."

    "Bảo mật là một mối quan tâm lớn trong thương mại điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun e-commerce thương mại điện tử (dạng rút gọn)
Adjective electronic thuộc về điện tử
Adverb electronically bằng điện tử, qua mạng
Noun commerce thương mại
Adjective commercial thuộc về thương mại, có tính thương mại
Verb commercialize thương mại hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
English
electron
English
electronic
Latin
commercium
Old French
commerce
English
commerce
English
electronic commerce

Sự ra đời của Thương mại điện tử

Cụm từ 'electronic commerce' (thương mại điện tử) là sự kết hợp của 'electronic' (điện tử) và 'commerce' (thương mại). Từ 'electronic' bắt nguồn từ 'electron' (điện tử), liên quan đến công nghệ số. Từ 'commerce' có gốc Latinh 'commercium', nghĩa là trao đổi hàng hóa. Khi internet và công nghệ số phát triển mạnh vào cuối thế kỷ 20, cách thức mua bán truyền thống được chuyển đổi sang môi trường trực tuyến, và cụm từ 'electronic commerce' ra đời để mô tả hoạt động kinh doanh, mua sắm qua mạng internet.

Usage Note

Electronic commerce, often shortened to e-commerce, encompasses a wide range of online business activities, including buying and selling goods, online banking, electronic fund transfers, and online marketing. It distinguishes itself from traditional commerce by leveraging electronic platforms for all transactional stages.

Prepositions

in of for

in e-commerce (trong lĩnh vực thương mại điện tử), of e-commerce (của thương mại điện tử, ví dụ: the growth of e-commerce), for e-commerce (dành cho thương mại điện tử, ví dụ: a platform for e-commerce).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + electronic commerce
  • engage in engage in electronic commerce
    (tham gia vào thương mại điện tử)
  • conduct conduct electronic commerce
    (tiến hành thương mại điện tử)
  • revolutionize revolutionize electronic commerce
    (cách mạng hóa thương mại điện tử)
Adjective + electronic commerce
  • global global electronic commerce
    (thương mại điện tử toàn cầu)
  • secure secure electronic commerce
    (thương mại điện tử an toàn)
  • cross-border cross-border electronic commerce
    (thương mại điện tử xuyên biên giới)
electronic commerce + Noun
  • platform electronic commerce platform
    (nền tảng thương mại điện tử)
  • strategy electronic commerce strategy
    (chiến lược thương mại điện tử)
  • transactions electronic commerce transactions
    (giao dịch thương mại điện tử)

Idioms

  • the rise of electronic commerce

    sự trỗi dậy/phát triển của thương mại điện tử

    "The rise of electronic commerce has transformed retail."

    (Sự trỗi dậy của thương mại điện tử đã làm thay đổi ngành bán lẻ.)

  • pioneer in electronic commerce

    người tiên phong trong thương mại điện tử

    "Amazon was a pioneer in electronic commerce."

    (Amazon là một người tiên phong trong thương mại điện tử.)

  • driving force behind electronic commerce

    động lực thúc đẩy thương mại điện tử

    "Technology is a driving force behind electronic commerce."

    (Công nghệ là động lực thúc đẩy thương mại điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electronic commerce

Danh từ
Lật mặt

Các giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên Internet.

"The rapid growth of electronic commerce has transformed the retail industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electronic commerce has revolutionized the way businesses operate globally.
Thương mại điện tử đã cách mạng hóa cách các doanh nghiệp hoạt động trên toàn cầu.
Phủ định
The company does not engage in electronic commerce due to security concerns.
Công ty không tham gia vào thương mại điện tử do lo ngại về vấn đề bảo mật.
Nghi vấn
Is electronic commerce a significant part of your company's revenue?
Thương mại điện tử có phải là một phần đáng kể trong doanh thu của công ty bạn không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electronic commerce is transforming the retail industry.
Thương mại điện tử đang chuyển đổi ngành bán lẻ.
Phủ định
Electronic commerce is not always the most secure way to transact.
Thương mại điện tử không phải lúc nào cũng là cách giao dịch an toàn nhất.
Nghi vấn
Is electronic commerce becoming more prevalent than traditional brick-and-mortar stores?
Thương mại điện tử có đang trở nên phổ biến hơn các cửa hàng truyền thống không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Businesses will be focusing more on electronic commerce in the coming years.
Các doanh nghiệp sẽ tập trung nhiều hơn vào thương mại điện tử trong những năm tới.
Phủ định
Traditional brick-and-mortar stores won't be completely ignoring electronic commerce; they'll adapt.
Các cửa hàng truyền thống sẽ không hoàn toàn bỏ qua thương mại điện tử; họ sẽ thích nghi.
Nghi vấn
Will more customers be using electronic commerce for their everyday purchases next year?
Liệu nhiều khách hàng hơn có sử dụng thương mại điện tử cho các giao dịch mua hàng hàng ngày của họ vào năm tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Electronic commerce is a growing industry.
Thương mại điện tử là một ngành công nghiệp đang phát triển.
Phủ định
He does not understand the importance of electronic commerce.
Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của thương mại điện tử.
Nghi vấn
Does electronic commerce play a significant role in the global economy?
Thương mại điện tử có đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế toàn cầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electronic commerce".

Thay đổi hành vi mua sắm

Thương mại điện tử đã thay đổi triệt để cách mọi người mua sắm. Từ việc phải đến cửa hàng truyền thống, giờ đây người tiêu dùng có thể dễ dàng mua hàng hóa và dịch vụ mọi lúc mọi nơi chỉ với vài cú nhấp chuột trên điện thoại hoặc máy tính, tạo ra một sự tiện lợi chưa từng có.

Mở rộng thị trường toàn cầu

Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, thương mại điện tử đã phá vỡ rào cản địa lý, cho phép họ tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới mà không cần phải có mặt bằng vật lý ở nhiều quốc gia. Điều này thúc đẩy sự cạnh tranh và đa dạng hóa sản phẩm trên quy mô toàn cầu.