(Top Banner Ad)
e sharp
A1
Danh từ A1 Âm nhạc

e sharp

UK: /iː ʃɑːp/ • US: /iː ʃɑːrp/

Nghĩa tiếng Việt

Mi thăng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A semitone higher than E.

Vietnamese Meaning

Một nốt nhạc cao hơn nốt E nửa cung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody modulates to E sharp in the bridge."

    "Giai điệu chuyển sang E thăng ở đoạn bridge."

  • "The piece is written in E sharp minor."

    "Bản nhạc được viết ở giọng E thăng thứ."

  • "He played an E sharp on the piano."

    "Anh ấy chơi nốt E thăng trên đàn piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sharp sắc bén; thăng (trong âm nhạc, ví dụ: C sharp - Đô thăng)
Verb sharpen mài sắc, làm sắc bén; cải thiện, nâng cao
Noun sharpness độ sắc bén, sự tinh tường; sự rõ ràng
Adverb sharply một cách sắc bén, rõ ràng; đột ngột, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
epsilon (Ε, ε)
Latin
E
Old English
scearp
English
sharp (musical accidental, 17th century)
English
e sharp (musical note)

Nguồn gốc nốt E thăng

Nốt 'E sharp' (E thăng) là sự kết hợp của chữ 'E' (một trong bảy nốt nhạc cơ bản trong hệ thống chữ cái) và từ 'sharp' (dấu thăng), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scearp' mang nghĩa 'sắc bén'. Trong âm nhạc, dấu thăng được dùng để chỉ rằng một nốt nhạc cần được nâng cao lên nửa cung. Vì vậy, 'E sharp' có nghĩa là nốt E được nâng lên nửa cung. Điều thú vị là, nốt E thăng có cao độ tương đương với nốt F tự nhiên, một khái niệm gọi là 'đồng âm dị danh' (enharmonic equivalence).

Usage Note

Trong âm nhạc, 'sharp' được sử dụng để chỉ một nốt nhạc được nâng lên nửa cung. 'E sharp' đại diện cho nốt nhạc nằm ngay trên nốt E trên thang âm. Lưu ý rằng về mặt âm thanh, 'E sharp' thường tương đương với 'F'. Tuy nhiên, trong lý thuyết âm nhạc và bản nhạc, chúng được ký hiệu khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh của giọng và hòa âm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + e sharp
  • play play an e sharp
    (chơi một nốt E thăng)
  • sing sing an e sharp
    (hát một nốt E thăng)
  • write write an e sharp
    (viết một nốt E thăng (trong bản nhạc))
Noun + e sharp (e sharp as an adjective)
  • an an e sharp chord
    (một hợp âm E thăng)
  • the the e sharp key
    (khóa E thăng (chẳng hạn: giọng Sol thăng thứ có E thăng))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e sharp

Danh từ
Lật mặt

Một nốt nhạc cao hơn nốt E nửa cung.

"The melody modulates to E sharp in the bridge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e sharp".

Nốt đồng âm dị danh (Enharmonic Equivalence)

Trong hệ thống âm nhạc phương Tây, E thăng (E#) là một ví dụ điển hình về nốt đồng âm dị danh. Điều này có nghĩa là mặc dù được viết và gọi bằng tên khác nhau, E thăng lại có cao độ chính xác bằng với nốt F tự nhiên (F natural). Tuy nhiên, việc sử dụng E thăng thay vì F tự nhiên là rất quan trọng trong lý thuyết âm nhạc để duy trì cấu trúc đúng của các thang âm và hợp âm trong một số khóa nhất định, như thang âm Đô thăng trưởng (C# Major) nơi E# là âm bậc ba.

Vai trò trong các khóa nhạc phức tạp

Mặc dù E thăng nghe giống như F tự nhiên, nó đóng một vai trò thiết yếu trong việc 'đánh vần' đúng các nốt trong các khóa nhạc có nhiều dấu thăng. Ví dụ, trong thang âm F thăng trưởng (F# Major Scale), nốt bậc 7 dẫn (leading tone) là E thăng, chứ không phải F tự nhiên. Việc sử dụng E thăng giúp người chơi nhạc hiểu rõ mối quan hệ chức năng của nốt đó trong một ngữ cảnh âm nhạc cụ thể, theo đúng các quy tắc của hòa âm và đối âm.