each person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Every individual; one by one.
Vietnamese Meaning
Mỗi người; từng người một.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each person is responsible for their own actions."
"Mỗi người chịu trách nhiệm cho hành động của mình."
-
"Each person received a gift."
"Mỗi người nhận được một món quà."
-
"Each person must show their identification."
"Mỗi người phải xuất trình giấy tờ tùy thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Noun | individual | cá nhân |
| Pronoun | everybody | mọi người (tất cả) |
| Pronoun | everyone | mỗi người (tất cả) |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Each person" nhấn mạnh đến từng cá nhân riêng lẻ trong một nhóm. Nó thường được dùng để đưa ra hướng dẫn, quy định áp dụng cho tất cả mọi người, hoặc để chỉ sự phân phối đều cho mỗi cá nhân. Khác với "every person" (mọi người), "each person" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến tính riêng biệt của từng cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give each person a chance (cho mỗi người một cơ hội)
-
treat treat each person fairly (đối xử công bằng với mỗi người)
-
ask ask each person for their opinion (hỏi ý kiến của mỗi người)
-
provide provide each person with a copy (cung cấp cho mỗi người một bản sao)
-
for a gift for each person (một món quà cho mỗi người)
-
to explain to each person (giải thích cho mỗi người)
-
from collect feedback from each person (thu thập phản hồi từ mỗi người)
Idioms
-
To each person their own
Mỗi người một sở thích/quan điểm riêng; mỗi người có quyền lựa chọn của mình. (Thường được rút gọn thành "To each their own")
"I prefer quiet evenings, but to each person their own; some people love going out every night."
(Tôi thích những buổi tối yên tĩnh, nhưng mỗi người một sở thích; một số người lại thích đi chơi mỗi tối.)
-
Give each person a voice
Cho phép mỗi người bày tỏ ý kiến/quan điểm của mình; đảm bảo mọi người đều được lắng nghe.
"In our team meetings, we try to give each person a voice so everyone feels included."
(Trong các cuộc họp nhóm của chúng tôi, chúng tôi cố gắng cho mỗi người một tiếng nói để mọi người đều cảm thấy được tham gia.)
-
Account for each person
Tính toán, xem xét đến từng người một; đảm bảo không ai bị bỏ sót.
"Before we leave, make sure to account for each person to ensure no one is left behind."
(Trước khi chúng ta rời đi, hãy đảm bảo tính toán từng người một để không ai bị bỏ lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
each person
Cụm từMỗi người; từng người một.
"Each person is responsible for their own actions."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If each person had contributed more, we would have finished the project on time. |
Nếu mỗi người đóng góp nhiều hơn, chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | If each person had not been so focused on their own tasks, they might not have missed the important deadline. |
Nếu mỗi người không quá tập trung vào nhiệm vụ của riêng mình, họ có lẽ đã không bỏ lỡ thời hạn quan trọng. |
| Nghi vấn | Would each person have felt responsible if the entire team had failed? |
Liệu mỗi người có cảm thấy trách nhiệm nếu toàn bộ nhóm thất bại không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Each person is going to receive a certificate after the training. |
Mỗi người sẽ nhận được một giấy chứng nhận sau khóa huấn luyện. |
| Phủ định | Each person is not going to be allowed to enter without a ticket. |
Mỗi người sẽ không được phép vào cửa nếu không có vé. |
| Nghi vấn | Is each person going to bring their own lunch? |
Mỗi người có mang theo bữa trưa của riêng mình không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Each person is bringing a dish to the potluck. |
Mỗi người đang mang một món ăn đến bữa tiệc chung. |
| Phủ định | Each person is not contributing equally to the project. |
Mỗi người không đóng góp đều cho dự án. |
| Nghi vấn | Is each person receiving the same instructions? |
Có phải mỗi người đang nhận được hướng dẫn giống nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each person".
