(Top Banner Ad)
each person
A1
Cụm từ A1 Chung

each person

UK: /iːtʃ ˈpɜːsn/ • US: /iːtʃ ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

mỗi người từng người một
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Every individual; one by one.

Vietnamese Meaning

Mỗi người; từng người một.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each person is responsible for their own actions."

    "Mỗi người chịu trách nhiệm cho hành động của mình."

  • "Each person received a gift."

    "Mỗi người nhận được một món quà."

  • "Each person must show their identification."

    "Mỗi người phải xuất trình giấy tờ tùy thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa
Noun personality tính cách, nhân cách
Noun individual cá nhân
Pronoun everybody mọi người (tất cả)
Pronoun everyone mỗi người (tất cả)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aiwō-līk-
Old English
ælc
Middle English
eche
Modern English
each
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English
person

Nguồn gốc của "Each"

Từ "each" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "ælc", mang ý nghĩa "mỗi, mọi". Nó nhấn mạnh tính riêng lẻ, độc lập của từng đối tượng trong một nhóm, khác với "every" thường dùng để chỉ toàn bộ nhóm một cách tổng thể. Cụm từ "each person" là sự kết hợp hiện đại để chỉ từng cá nhân cụ thể trong một tập thể.

Nguồn gốc của "Person"

Từ "person" ban đầu xuất phát từ tiếng Latin "persona", có nghĩa là "mặt nạ" mà các diễn viên đeo trên sân khấu. Sau đó, nó phát triển thành ý nghĩa "nhân vật", "vai trò" và cuối cùng là "con người", "cá nhân" như ngày nay. Vì vậy, "each person" có nghĩa đen là "mỗi con người/cá nhân".

Usage Note

"Each person" nhấn mạnh đến từng cá nhân riêng lẻ trong một nhóm. Nó thường được dùng để đưa ra hướng dẫn, quy định áp dụng cho tất cả mọi người, hoặc để chỉ sự phân phối đều cho mỗi cá nhân. Khác với "every person" (mọi người), "each person" thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh đến tính riêng biệt của từng cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + each person
  • give give each person a chance
    (cho mỗi người một cơ hội)
  • treat treat each person fairly
    (đối xử công bằng với mỗi người)
  • ask ask each person for their opinion
    (hỏi ý kiến của mỗi người)
  • provide provide each person with a copy
    (cung cấp cho mỗi người một bản sao)
Prepositional Phrase + each person
  • for a gift for each person
    (một món quà cho mỗi người)
  • to explain to each person
    (giải thích cho mỗi người)
  • from collect feedback from each person
    (thu thập phản hồi từ mỗi người)

Idioms

  • To each person their own

    Mỗi người một sở thích/quan điểm riêng; mỗi người có quyền lựa chọn của mình. (Thường được rút gọn thành "To each their own")

    "I prefer quiet evenings, but to each person their own; some people love going out every night."

    (Tôi thích những buổi tối yên tĩnh, nhưng mỗi người một sở thích; một số người lại thích đi chơi mỗi tối.)

  • Give each person a voice

    Cho phép mỗi người bày tỏ ý kiến/quan điểm của mình; đảm bảo mọi người đều được lắng nghe.

    "In our team meetings, we try to give each person a voice so everyone feels included."

    (Trong các cuộc họp nhóm của chúng tôi, chúng tôi cố gắng cho mỗi người một tiếng nói để mọi người đều cảm thấy được tham gia.)

  • Account for each person

    Tính toán, xem xét đến từng người một; đảm bảo không ai bị bỏ sót.

    "Before we leave, make sure to account for each person to ensure no one is left behind."

    (Trước khi chúng ta rời đi, hãy đảm bảo tính toán từng người một để không ai bị bỏ lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

each person

Cụm từ
Lật mặt

Mỗi người; từng người một.

"Each person is responsible for their own actions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If each person had contributed more, we would have finished the project on time.
Nếu mỗi người đóng góp nhiều hơn, chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If each person had not been so focused on their own tasks, they might not have missed the important deadline.
Nếu mỗi người không quá tập trung vào nhiệm vụ của riêng mình, họ có lẽ đã không bỏ lỡ thời hạn quan trọng.
Nghi vấn
Would each person have felt responsible if the entire team had failed?
Liệu mỗi người có cảm thấy trách nhiệm nếu toàn bộ nhóm thất bại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each person is going to receive a certificate after the training.
Mỗi người sẽ nhận được một giấy chứng nhận sau khóa huấn luyện.
Phủ định
Each person is not going to be allowed to enter without a ticket.
Mỗi người sẽ không được phép vào cửa nếu không có vé.
Nghi vấn
Is each person going to bring their own lunch?
Mỗi người có mang theo bữa trưa của riêng mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Each person is bringing a dish to the potluck.
Mỗi người đang mang một món ăn đến bữa tiệc chung.
Phủ định
Each person is not contributing equally to the project.
Mỗi người không đóng góp đều cho dự án.
Nghi vấn
Is each person receiving the same instructions?
Có phải mỗi người đang nhận được hướng dẫn giống nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "each person".

Tôn trọng sự khác biệt cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "each person" (mỗi người) thường đi kèm với sự tôn trọng sâu sắc đối với quyền cá nhân, sự độc đáo và các lựa chọn riêng của từng người. Điều này thể hiện qua việc khuyến khích tự do ngôn luận, quyền riêng tư và phát triển bản thân, nơi giá trị của mỗi cá nhân được đề cao.

Công bằng và bình đẳng

Cách đối xử với "each person" thường gắn liền với nguyên tắc công bằng và bình đẳng. Ví dụ, trong hệ thống pháp luật hoặc giáo dục, việc đảm bảo "each person" được hưởng quyền lợi và cơ hội như nhau là rất quan trọng, không phân biệt đối xử dựa trên xuất thân, giới tính, tôn giáo hay địa vị xã hội.