(Top Banner Ad)
earring
A2
danh từ A2 Thời trang

earring

UK: /ˈɪərˌrɪŋ/ • US: /ˈɪrˌrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hoa tai bông tai khuyên tai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of jewellery worn on the lobe or edge of the ear.

Vietnamese Meaning

Một món đồ trang sức được đeo ở dái tai hoặc vành tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing beautiful silver earrings."

    "Cô ấy đang đeo đôi hoa tai bằng bạc rất đẹp."

  • "I lost one of my earrings."

    "Tôi bị mất một bên hoa tai."

  • "These earrings are made of gold."

    "Đôi hoa tai này được làm bằng vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ear tai (bộ phận cơ thể)
Noun ring vòng, nhẫn
Verb ring đeo vòng/nhẫn (cũ), đổ chuông
Verb pierce xỏ, xuyên qua (liên quan đến xỏ khuyên tai)
Noun piercing hành động xỏ khuyên; chỗ xỏ khuyên

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eare (ear) + hring (ring)
Middle English
ere-ring
Modern English
earring

Nguồn gốc của 'Earring'

'Earring' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần 'ear' (tai) và 'ring' (vòng/nhẫn). Nó miêu tả chính xác vật trang sức dạng vòng hoặc vật tương tự được đeo trên tai. Vật trang sức này đã tồn tại từ hàng ngàn năm trước, với những bằng chứng khảo cổ cho thấy con người đã đeo khuyên tai từ thời cổ đại để trang trí, thể hiện địa vị hoặc niềm tin tâm linh.

Usage Note

Earrings là đồ trang sức cá nhân được đeo ở tai. Chúng có nhiều hình dạng, kích cỡ và chất liệu khác nhau, từ những chiếc khuyên nụ đơn giản đến những chiếc hoa tai lủng lẳng phức tạp. Ý nghĩa văn hóa và lịch sử của bông tai rất đa dạng, thể hiện địa vị, tôn giáo và bản sắc cá nhân.

Prepositions

with of

Với 'with': 'She wore a dress with matching earrings.' (Cô ấy mặc một chiếc váy với hoa tai phù hợp.) Biểu thị sự đi kèm hoặc hòa hợp. Với 'of': 'That's a pair of expensive earrings of gold.' (Đó là một đôi hoa tai bằng vàng đắt tiền.) Biểu thị chất liệu hoặc thành phần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earring
  • sparkling sparkling earring
    (khuyên tai lấp lánh)
  • dangling dangling earring
    (khuyên tai lủng lẳng)
  • hoop hoop earring
    (khuyên tai dạng vòng)
  • stud stud earring
    (khuyên tai đinh)
  • clip-on clip-on earring
    (khuyên tai kẹp (không cần xỏ lỗ))
Verb + earring
  • wear wear an earring
    (đeo khuyên tai)
  • put on put on an earring
    (đeo khuyên tai vào)
  • take off take off an earring
    (tháo khuyên tai ra)
  • lose lose an earring
    (làm mất khuyên tai)
  • buy buy an earring
    (mua khuyên tai)

Idioms

  • a pair of earrings

    một đôi khuyên tai

    "She received a beautiful pair of earrings as a birthday gift."

    (Cô ấy nhận được một đôi khuyên tai đẹp làm quà sinh nhật.)

  • clip-on earrings

    khuyên tai kẹp (không cần xỏ lỗ)

    "Since she doesn't have pierced ears, she often wears clip-on earrings."

    (Vì không xỏ lỗ tai, cô ấy thường đeo khuyên tai kẹp.)

  • earring back / earring stud

    chốt khuyên tai / khuyên tai đinh

    "Be careful not to lose the earring back when you take it off."

    (Hãy cẩn thận đừng làm mất cái chốt khuyên tai khi bạn tháo nó ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earring

danh từ
Lật mặt

Một món đồ trang sức được đeo ở dái tai hoặc vành tai.

"She was wearing beautiful silver earrings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt confident whenever she wore her favorite diamond earring.
Cô ấy cảm thấy tự tin mỗi khi cô ấy đeo chiếc bông tai kim cương yêu thích của mình.
Phủ định
Because she lost one earring, she didn't wear the pair to the party.
Bởi vì cô ấy bị mất một chiếc bông tai, cô ấy đã không đeo đôi bông tai đó đến bữa tiệc.
Nghi vấn
Since she's allergic to nickel, does she need to buy earrings made of hypoallergenic materials?
Vì cô ấy bị dị ứng niken, cô ấy có cần mua bông tai làm bằng vật liệu không gây dị ứng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wearing a beautiful diamond earring.
Cô ấy đang đeo một chiếc bông tai kim cương rất đẹp.
Phủ định
They don't sell gold earrings here.
Họ không bán bông tai vàng ở đây.
Nghi vấn
Where did you buy those silver earrings?
Bạn đã mua đôi bông tai bạc đó ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earring".

Biểu tượng và Lịch sử

Khuyên tai là một trong những món trang sức lâu đời nhất của loài người, có niên đại hàng ngàn năm. Trong suốt lịch sử, khuyên tai không chỉ đơn thuần là vật trang trí mà còn mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng có thể là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có, sự thuộc về một bộ lạc hoặc tín ngưỡng nào đó, hoặc thậm chí là bùa hộ mệnh. Ngày nay, khuyên tai chủ yếu được xem là một phụ kiện thời trang cá nhân.

Truyền thống xỏ khuyên tai

Việc xỏ khuyên tai là một truyền thống phổ biến ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Ở một số nơi, trẻ sơ sinh đã được xỏ khuyên tai ngay sau khi sinh; ở những nền văn hóa khác, nó có thể là một nghi lễ trưởng thành hoặc đơn giản là một lựa chọn cá nhân khi lớn lên để thể hiện phong cách. Xỏ khuyên tai không chỉ giới hạn ở phái nữ mà còn phổ biến ở nam giới, đặc biệt trong các cộng đồng và phong cách thời trang hiện đại.