(Top Banner Ad)
early adopter
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ

early adopter

UK: /ˈɜːli əˈdɒptər/ • US: /ˈɜːrli əˈdɑːptər/

Nghĩa tiếng Việt

người tiên phong ứng dụng người đón đầu công nghệ người dùng sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who starts using a product or technology as soon as it becomes available.

Vietnamese Meaning

Một người bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc công nghệ ngay khi nó có sẵn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's an early adopter of new technologies, always trying out the latest gadgets."

    "Cô ấy là một người sớm chấp nhận các công nghệ mới, luôn thử nghiệm những tiện ích mới nhất."

  • "Early adopters often provide valuable feedback to companies."

    "Những người chấp nhận sớm thường cung cấp phản hồi có giá trị cho các công ty."

  • "The company is targeting early adopters with its new marketing campaign."

    "Công ty đang nhắm mục tiêu đến những người chấp nhận sớm bằng chiến dịch tiếp thị mới của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Verb adopt chấp nhận, áp dụng, nhận nuôi
Noun adoption sự chấp nhận, sự áp dụng, sự nhận nuôi
Noun Phrase early adoption sự chấp nhận sớm (của một sản phẩm, công nghệ, ý tưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
early (from Old English 'aerlic')
English
adopter (from Latin 'adoptare' via French 'adopter')
English
early adopter (compound noun, 1960s)

Nguồn gốc của 'early adopter'

Cụm từ 'early adopter' (người chấp nhận sớm) xuất hiện vào những năm 1960, đặc biệt phổ biến nhờ công trình nghiên cứu của Everett Rogers về 'Sự lan truyền của đổi mới' (Diffusion of Innovations). Ông đã phân loại những người tiếp nhận một ý tưởng, sản phẩm hoặc công nghệ mới thành nhiều nhóm. 'Early adopter' là nhóm thứ hai, sau 'innovator' (nhà đổi mới), những người đi tiên phong trong việc thử nghiệm. Họ là những người có tầm ảnh hưởng và đóng vai trò quan trọng trong việc truyền bá xu hướng mới.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử nghiệm những đổi mới trước khi phần lớn công chúng làm như vậy. 'Early adopter' khác với 'innovator' ở chỗ 'innovator' là người tạo ra sản phẩm, còn 'early adopter' là người dùng đầu tiên của sản phẩm đó. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp phản hồi ban đầu và giúp định hình sự phát triển của sản phẩm.

Prepositions

of

'Early adopter of' được sử dụng để chỉ rõ sản phẩm hoặc công nghệ cụ thể mà người đó sử dụng sớm. Ví dụ: 'He is an early adopter of electric vehicles.' (Anh ấy là người sớm sử dụng xe điện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early adopter
  • attract attract early adopters
    (thu hút những người chấp nhận sớm)
  • target target early adopters
    (nhắm đến những người chấp nhận sớm)
  • engage engage early adopters
    (thu hút, gắn kết những người chấp nhận sớm)
  • become become an early adopter
    (trở thành người chấp nhận sớm)
Adjective + early adopter
  • true true early adopters
    (những người chấp nhận sớm thực sự)
  • enthusiastic enthusiastic early adopters
    (những người chấp nhận sớm đầy nhiệt huyết)
  • loyal loyal early adopters
    (những người chấp nhận sớm trung thành)
Noun + early adopter
  • group of a group of early adopters
    (một nhóm những người chấp nhận sớm)
  • segment of a segment of early adopters
    (một phân khúc những người chấp nhận sớm)

Idioms

  • early adopter advantage

    Lợi thế của người chấp nhận sớm (những lợi ích khi là người đầu tiên sử dụng một sản phẩm/công nghệ mới, ví dụ: độc quyền, giá tốt, tính năng mới nhất)

    "Many tech companies offer exclusive benefits to give early adopter advantage."

    (Nhiều công ty công nghệ cung cấp những lợi ích độc quyền để tạo lợi thế cho những người chấp nhận sớm.)

  • early adopter program

    Chương trình dành cho người chấp nhận sớm (chương trình cho phép một nhóm người dùng thử sản phẩm/dịch vụ mới trước khi ra mắt rộng rãi)

    "The company launched an early adopter program to gather feedback on their new software."

    (Công ty đã khởi động một chương trình dành cho người chấp nhận sớm để thu thập phản hồi về phần mềm mới của họ.)

  • embrace the early adopter mentality

    Nắm bắt tư duy người chấp nhận sớm (chủ động tìm kiếm và thử nghiệm những cái mới, không ngại thay đổi hoặc rủi ro ban đầu)

    "To stay competitive, businesses must embrace the early adopter mentality."

    (Để duy trì tính cạnh tranh, các doanh nghiệp phải nắm bắt tư duy của người chấp nhận sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early adopter

Danh từ
Lật mặt

Một người bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc công nghệ ngay khi nó có sẵn.

"She's an early adopter of new technologies, always trying out the latest gadgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been an early adopter of electric vehicles, he would be saving a lot on gas now.
Nếu anh ấy là một người tiên phong sử dụng xe điện, anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền xăng bây giờ.
Phủ định
If she weren't such an early adopter of every new gadget, she wouldn't have had to replace her phone so soon.
Nếu cô ấy không phải là một người luôn sớm chấp nhận mọi thiết bị mới, cô ấy đã không phải thay điện thoại sớm như vậy.
Nghi vấn
If they had invested earlier, would they now be considered early adopters in the cryptocurrency market?
Nếu họ đã đầu tư sớm hơn, liệu bây giờ họ có được coi là những người tiên phong trong thị trường tiền điện tử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early adopter".

Thuyết 'Lan truyền của đổi mới' của Everett Rogers

Khái niệm 'early adopter' (người chấp nhận sớm) được phổ biến rộng rãi bởi nhà xã hội học Everett Rogers trong cuốn sách 'Diffusion of Innovations' (Sự lan truyền của đổi mới) năm 1962. Rogers phân loại những người tiếp nhận đổi mới thành năm nhóm: innovators (nhà đổi mới), early adopters (người chấp nhận sớm), early majority (đa số sớm), late majority (đa số muộn) và laggards (người lạc hậu). Early adopters là những người có tầm ảnh hưởng lớn trong cộng đồng, giúp lan tỏa sự đổi mới.

Vai trò trong thị trường công nghệ và xu hướng

Trong lĩnh vực công nghệ và các xu hướng mới, những người chấp nhận sớm đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Họ là những khách hàng đầu tiên mua và thử nghiệm sản phẩm mới, cung cấp phản hồi quý giá cho nhà sản xuất và tạo ra tiếng vang ban đầu, khuyến khích những người khác noi theo. Sự thành công của nhiều sản phẩm đổi mới thường phụ thuộc vào việc thu hút được nhóm 'early adopter' này.