early adopter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who starts using a product or technology as soon as it becomes available.
Vietnamese Meaning
Một người bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc công nghệ ngay khi nó có sẵn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's an early adopter of new technologies, always trying out the latest gadgets."
"Cô ấy là một người sớm chấp nhận các công nghệ mới, luôn thử nghiệm những tiện ích mới nhất."
-
"Early adopters often provide valuable feedback to companies."
"Những người chấp nhận sớm thường cung cấp phản hồi có giá trị cho các công ty."
-
"The company is targeting early adopters with its new marketing campaign."
"Công ty đang nhắm mục tiêu đến những người chấp nhận sớm bằng chiến dịch tiếp thị mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh và công nghệ để mô tả những người sẵn sàng chấp nhận rủi ro và thử nghiệm những đổi mới trước khi phần lớn công chúng làm như vậy. 'Early adopter' khác với 'innovator' ở chỗ 'innovator' là người tạo ra sản phẩm, còn 'early adopter' là người dùng đầu tiên của sản phẩm đó. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp phản hồi ban đầu và giúp định hình sự phát triển của sản phẩm.
Prepositions
'Early adopter of' được sử dụng để chỉ rõ sản phẩm hoặc công nghệ cụ thể mà người đó sử dụng sớm. Ví dụ: 'He is an early adopter of electric vehicles.' (Anh ấy là người sớm sử dụng xe điện.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
attract attract early adopters (thu hút những người chấp nhận sớm)
-
target target early adopters (nhắm đến những người chấp nhận sớm)
-
engage engage early adopters (thu hút, gắn kết những người chấp nhận sớm)
-
become become an early adopter (trở thành người chấp nhận sớm)
-
true true early adopters (những người chấp nhận sớm thực sự)
-
enthusiastic enthusiastic early adopters (những người chấp nhận sớm đầy nhiệt huyết)
-
loyal loyal early adopters (những người chấp nhận sớm trung thành)
-
group of a group of early adopters (một nhóm những người chấp nhận sớm)
-
segment of a segment of early adopters (một phân khúc những người chấp nhận sớm)
Idioms
-
early adopter advantage
Lợi thế của người chấp nhận sớm (những lợi ích khi là người đầu tiên sử dụng một sản phẩm/công nghệ mới, ví dụ: độc quyền, giá tốt, tính năng mới nhất)
"Many tech companies offer exclusive benefits to give early adopter advantage."
(Nhiều công ty công nghệ cung cấp những lợi ích độc quyền để tạo lợi thế cho những người chấp nhận sớm.)
-
early adopter program
Chương trình dành cho người chấp nhận sớm (chương trình cho phép một nhóm người dùng thử sản phẩm/dịch vụ mới trước khi ra mắt rộng rãi)
"The company launched an early adopter program to gather feedback on their new software."
(Công ty đã khởi động một chương trình dành cho người chấp nhận sớm để thu thập phản hồi về phần mềm mới của họ.)
-
embrace the early adopter mentality
Nắm bắt tư duy người chấp nhận sớm (chủ động tìm kiếm và thử nghiệm những cái mới, không ngại thay đổi hoặc rủi ro ban đầu)
"To stay competitive, businesses must embrace the early adopter mentality."
(Để duy trì tính cạnh tranh, các doanh nghiệp phải nắm bắt tư duy của người chấp nhận sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early adopter
Danh từMột người bắt đầu sử dụng một sản phẩm hoặc công nghệ ngay khi nó có sẵn.
"She's an early adopter of new technologies, always trying out the latest gadgets."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been an early adopter of electric vehicles, he would be saving a lot on gas now. |
Nếu anh ấy là một người tiên phong sử dụng xe điện, anh ấy đã tiết kiệm được rất nhiều tiền xăng bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't such an early adopter of every new gadget, she wouldn't have had to replace her phone so soon. |
Nếu cô ấy không phải là một người luôn sớm chấp nhận mọi thiết bị mới, cô ấy đã không phải thay điện thoại sớm như vậy. |
| Nghi vấn | If they had invested earlier, would they now be considered early adopters in the cryptocurrency market? |
Nếu họ đã đầu tư sớm hơn, liệu bây giờ họ có được coi là những người tiên phong trong thị trường tiền điện tử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early adopter".
