late adopter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who adopts new products, innovations, or technologies after an initial wave of adopters.
Vietnamese Meaning
Một người chấp nhận sử dụng các sản phẩm, đổi mới hoặc công nghệ mới sau một làn sóng những người chấp nhận đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is a late adopter when it comes to new technologies, preferring to wait until they are well-established."
"Anh ấy là một người chấp nhận muộn đối với các công nghệ mới, thích chờ đợi cho đến khi chúng được thiết lập vững chắc."
-
"As a late adopter, she only bought a smartphone after most of her friends already had one."
"Là một người chấp nhận muộn, cô ấy chỉ mua điện thoại thông minh sau khi hầu hết bạn bè cô ấy đã có."
-
"Many companies target late adopters with simplified versions of their products."
"Nhiều công ty nhắm mục tiêu đến những người chấp nhận muộn bằng các phiên bản đơn giản hóa của sản phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để chỉ những người không vội vàng chấp nhận cái mới mà thường chờ đợi, quan sát và đánh giá trước khi quyết định sử dụng. Họ có thể chờ đợi đến khi công nghệ trở nên phổ biến, giá cả hợp lý hơn, hoặc những lỗi ban đầu được khắc phục.
Prepositions
Late adopter *of* (cái gì đó): chỉ đối tượng hoặc công nghệ mà người này chấp nhận muộn. Late adopter *to* (điều gì đó): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thích nghi muộn với một xu hướng hoặc ý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical a typical late adopter (một người chấp nhận muộn điển hình)
-
reluctant a reluctant late adopter (một người chấp nhận muộn miễn cưỡng)
-
conservative conservative late adopters (những người chấp nhận muộn thận trọng)
-
become to become a late adopter (trở thành một người chấp nhận muộn)
-
target to target late adopters (nhắm mục tiêu vào những người chấp nhận muộn)
-
cater to to cater to late adopters (phục vụ nhu cầu của những người chấp nhận muộn)
-
appeal to to appeal to late adopters (thu hút những người chấp nhận muộn)
Idioms
-
the segment of late adopters
phân khúc những người chấp nhận muộn (trong thị trường)
"Companies often need to adapt their marketing strategies for the segment of late adopters."
(Các công ty thường cần điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ cho phân khúc những người chấp nhận muộn.)
-
marketing to late adopters
tiếp thị cho những người chấp nhận muộn
"Many companies struggle with marketing to late adopters who are often more skeptical."
(Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc tiếp thị cho những người chấp nhận muộn, vốn thường hoài nghi hơn.)
-
the characteristics of late adopters
những đặc điểm của người chấp nhận muộn
"Understanding the characteristics of late adopters is crucial for product lifecycle management."
(Việc hiểu rõ các đặc điểm của người chấp nhận muộn là rất quan trọng cho quản lý vòng đời sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
late adopter
Danh từMột người chấp nhận sử dụng các sản phẩm, đổi mới hoặc công nghệ mới sau một làn sóng những người chấp nhận đầu tiên.
"He is a late adopter when it comes to new technologies, preferring to wait until they are well-established."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late adopter".
