(Top Banner Ad)
late adopter
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ

late adopter

UK: /ˌleɪt əˈdɒptər/ • US: /ˌleɪt əˈdɑːptər/

Nghĩa tiếng Việt

người chấp nhận muộn người dùng sau người theo kịp xu hướng muộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who adopts new products, innovations, or technologies after an initial wave of adopters.

Vietnamese Meaning

Một người chấp nhận sử dụng các sản phẩm, đổi mới hoặc công nghệ mới sau một làn sóng những người chấp nhận đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a late adopter when it comes to new technologies, preferring to wait until they are well-established."

    "Anh ấy là một người chấp nhận muộn đối với các công nghệ mới, thích chờ đợi cho đến khi chúng được thiết lập vững chắc."

  • "As a late adopter, she only bought a smartphone after most of her friends already had one."

    "Là một người chấp nhận muộn, cô ấy chỉ mua điện thoại thông minh sau khi hầu hết bạn bè cô ấy đã có."

  • "Many companies target late adopters with simplified versions of their products."

    "Nhiều công ty nhắm mục tiêu đến những người chấp nhận muộn bằng các phiên bản đơn giản hóa của sản phẩm của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adopter người chấp nhận, người áp dụng
Noun adoption sự chấp nhận, sự áp dụng
Noun lateness sự chậm trễ, sự muộn
Verb adopt chấp nhận, áp dụng, nhận nuôi
Adjective late muộn, chậm trễ, gần đây
Adjective adoptive liên quan đến việc chấp nhận/áp dụng
Adverb lately gần đây, mới đây

Synonyms

Antonyms

Related Words

technology adoption lifecycle (vòng đời chấp nhận công nghệ)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lata-
Old English
læt
English
late (adjective)
Latin
adoptare
Old French
adopter
English
adopt (verb, c. 14th century)
English
adopter (noun, c. 19th century)
English
late adopter (compound, c. 20th century)

Sự kết hợp của 'muộn' và 'người chấp nhận'

Cụm từ 'late adopter' ghép từ tính từ 'late' (muộn, chậm trễ) và danh từ 'adopter' (người chấp nhận, người áp dụng). Nó mô tả một người hoặc một nhóm người có xu hướng chờ đợi cho đến khi một sản phẩm, công nghệ, hoặc xu hướng mới đã được thử nghiệm kỹ lưỡng, được chứng minh là an toàn hoặc phổ biến rộng rãi trước khi họ chấp nhận và sử dụng. Khái niệm này trở nên phổ biến trong bối cảnh nghiên cứu sự lan truyền của đổi mới (diffusion of innovations) từ giữa thế kỷ 20.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để chỉ những người không vội vàng chấp nhận cái mới mà thường chờ đợi, quan sát và đánh giá trước khi quyết định sử dụng. Họ có thể chờ đợi đến khi công nghệ trở nên phổ biến, giá cả hợp lý hơn, hoặc những lỗi ban đầu được khắc phục.

Prepositions

of to

Late adopter *of* (cái gì đó): chỉ đối tượng hoặc công nghệ mà người này chấp nhận muộn. Late adopter *to* (điều gì đó): ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ sự thích nghi muộn với một xu hướng hoặc ý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + late adopter
  • typical a typical late adopter
    (một người chấp nhận muộn điển hình)
  • reluctant a reluctant late adopter
    (một người chấp nhận muộn miễn cưỡng)
  • conservative conservative late adopters
    (những người chấp nhận muộn thận trọng)
Verb + late adopter
  • become to become a late adopter
    (trở thành một người chấp nhận muộn)
  • target to target late adopters
    (nhắm mục tiêu vào những người chấp nhận muộn)
  • cater to to cater to late adopters
    (phục vụ nhu cầu của những người chấp nhận muộn)
  • appeal to to appeal to late adopters
    (thu hút những người chấp nhận muộn)

Idioms

  • the segment of late adopters

    phân khúc những người chấp nhận muộn (trong thị trường)

    "Companies often need to adapt their marketing strategies for the segment of late adopters."

    (Các công ty thường cần điều chỉnh chiến lược tiếp thị của họ cho phân khúc những người chấp nhận muộn.)

  • marketing to late adopters

    tiếp thị cho những người chấp nhận muộn

    "Many companies struggle with marketing to late adopters who are often more skeptical."

    (Nhiều công ty gặp khó khăn trong việc tiếp thị cho những người chấp nhận muộn, vốn thường hoài nghi hơn.)

  • the characteristics of late adopters

    những đặc điểm của người chấp nhận muộn

    "Understanding the characteristics of late adopters is crucial for product lifecycle management."

    (Việc hiểu rõ các đặc điểm của người chấp nhận muộn là rất quan trọng cho quản lý vòng đời sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

late adopter

Danh từ
Lật mặt

Một người chấp nhận sử dụng các sản phẩm, đổi mới hoặc công nghệ mới sau một làn sóng những người chấp nhận đầu tiên.

"He is a late adopter when it comes to new technologies, preferring to wait until they are well-established."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "late adopter".

Vị trí trong Đường cong Lan truyền Đổi mới

Trong lý thuyết 'Lan truyền Đổi mới' (Diffusion of Innovations) của Everett Rogers, 'late adopter' là một trong năm nhóm người chấp nhận công nghệ hoặc ý tưởng mới. Họ nằm ở giai đoạn cuối của đường cong, sau 'innovators' (người đổi mới), 'early adopters' (người chấp nhận sớm), và 'early majority' (số đông sớm). 'Late adopters' thường chiếm khoảng 34% dân số, có tính cách thận trọng, hoài nghi và thường chỉ chấp nhận cái mới khi nó đã trở thành tiêu chuẩn hoặc khi chịu áp lực từ xã hội.

Đặc điểm và Ảnh hưởng

Những người chấp nhận muộn thường có nguồn lực hạn chế, ngại rủi ro và cần bằng chứng rõ ràng về hiệu quả hoặc lợi ích trước khi thay đổi. Họ phụ thuộc nhiều vào các chuẩn mực xã hội và ý kiến của số đông. Mặc dù chậm trễ, nhóm này vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc đưa một sản phẩm hoặc công nghệ đạt đến mức độ phổ biến đại chúng, đảm bảo sự ổn định và bền vững cho thị trường.