(Top Banner Ad)
early infant death
C1
noun phrase C1 Y học

early infant death

UK: /ˈɜːli ˈɪnfənt dɛθ/ • US: /ˈɜːrli ˈɪnfənt dɛθ/

Nghĩa tiếng Việt

tử vong sớm ở trẻ sơ sinh trẻ sơ sinh tử vong sớm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Death of an infant occurring relatively soon after birth, often within the first few weeks or months.

Vietnamese Meaning

Trường hợp tử vong của trẻ sơ sinh xảy ra tương đối sớm sau khi sinh, thường là trong vòng vài tuần hoặc vài tháng đầu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Early infant death can be a devastating experience for families."

    "Tử vong sớm ở trẻ sơ sinh có thể là một trải nghiệm đau lòng đối với các gia đình."

  • "Studies are being conducted to understand the causes of early infant death."

    "Các nghiên cứu đang được tiến hành để tìm hiểu nguyên nhân gây tử vong sớm ở trẻ sơ sinh."

  • "Improvements in prenatal care have helped to reduce the incidence of early infant death."

    "Những cải tiến trong chăm sóc trước khi sinh đã giúp giảm tỷ lệ tử vong sớm ở trẻ sơ sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun infant trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ
Noun infancy thời kỳ sơ sinh, tuổi thơ ấu
Noun death cái chết, sự tử vong
Verb die chết, qua đời
Adjective dead đã chết, tử vong
Noun mortality tỉ lệ tử vong (liên quan đến thống kê y tế)

Synonyms

neonatal death (tử vong sơ sinh)early childhood mortality (tỉ lệ tử vong sớm ở trẻ em)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣr
Latin
infans
Old French
enfant
Middle English
infant
Proto-Germanic
*dauþuz
Old English
dēaþ

Nguồn gốc của cụm từ 'early infant death'

Cụm từ "early infant death" không có một lịch sử hình thành phức tạp như các từ cổ, mà là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, rõ ràng bằng tiếng Anh hiện đại. Nó kết hợp ba từ "early" (sớm), "infant" (trẻ sơ sinh), và "death" (cái chết) để chỉ một sự kiện y học và xã hội đáng buồn: sự ra đi của một em bé trong giai đoạn sơ sinh hoặc rất sớm sau khi sinh. Mục đích của thuật ngữ này là để định danh và phân loại các trường hợp tử vong ở trẻ nhỏ nhằm mục đích thống kê, nghiên cứu và phòng ngừa, qua đó cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y học, thống kê dân số và các cuộc thảo luận liên quan đến sức khỏe trẻ sơ sinh. 'Early' nhấn mạnh thời điểm tử vong xảy ra gần với thời điểm sinh. 'Infant' đề cập đến trẻ sơ sinh, thường được định nghĩa là trẻ dưới một tuổi. Cần phân biệt với 'Sudden Infant Death Syndrome (SIDS)' là một dạng tử vong không rõ nguyên nhân ở trẻ sơ sinh.

Prepositions

due to related to from

'due to' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra cái chết. 'related to' dùng để chỉ các yếu tố liên quan hoặc có thể góp phần vào cái chết. 'from' có thể được sử dụng để chỉ nguyên nhân cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + early infant death
  • high high early infant death rates
    (tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh cao)
  • preventable preventable early infant death
    (tử vong trẻ sơ sinh có thể phòng ngừa được)
  • tragic tragic early infant death
    (cái chết trẻ sơ sinh bi thảm)
Verb + early infant death
  • prevent prevent early infant death
    (ngăn ngừa tử vong trẻ sơ sinh)
  • reduce reduce early infant death
    (giảm tử vong trẻ sơ sinh)
  • investigate investigate early infant death cases
    (điều tra các trường hợp tử vong trẻ sơ sinh)
early infant death + Noun
  • rates early infant death rates
    (tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh)
  • causes causes of early infant death
    (các nguyên nhân gây tử vong trẻ sơ sinh)

Idioms

  • Reducing early infant death rates

    Giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh

    "Public health initiatives aim at reducing early infant death rates globally."

    (Các sáng kiến y tế công cộng hướng tới việc giảm tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh trên toàn cầu.)

  • Causes of early infant death

    Các nguyên nhân gây tử vong trẻ sơ sinh

    "Researchers are studying various causes of early infant death, including prematurity and birth defects."

    (Các nhà nghiên cứu đang tìm hiểu nhiều nguyên nhân khác nhau gây tử vong trẻ sơ sinh, bao gồm sinh non và dị tật bẩm sinh.)

  • Preventing early infant death

    Phòng ngừa tử vong trẻ sơ sinh

    "Improved maternal care and vaccinations are key to preventing early infant death."

    (Chăm sóc bà mẹ tốt hơn và tiêm chủng là chìa khóa để phòng ngừa tử vong trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early infant death

noun phrase
Lật mặt

Trường hợp tử vong của trẻ sơ sinh xảy ra tương đối sớm sau khi sinh, thường là trong vòng vài tuần hoặc vài tháng đầu đời.

"Early infant death can be a devastating experience for families."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early infant death".

Sự thay đổi quan điểm về tử vong trẻ sơ sinh

Trong lịch sử, tử vong trẻ sơ sinh là một thực tế đau lòng nhưng tương đối phổ biến do điều kiện y tế kém và thiếu kiến thức. Tuy nhiên, với sự tiến bộ vượt bậc của y học hiện đại, tử vong trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể ở nhiều quốc gia phát triển. Xã hội ngày nay coi đây là một thảm kịch có thể và cần phải được ngăn chặn, đồng thời tập trung vào việc hỗ trợ tâm lý và xã hội cho các gia đình trải qua mất mát này.

Các chiến dịch y tế công cộng toàn cầu

"Early infant death" là một chỉ số quan trọng về sức khỏe cộng đồng và sự phát triển của một quốc gia. Các tổ chức quốc tế như WHO và UNICEF thường xuyên thực hiện các chiến dịch toàn cầu để cải thiện chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em, tăng cường tiêm chủng, cải thiện dinh dưỡng và vệ sinh. Những nỗ lực này nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong trẻ sơ sinh, xem đây là một trong những mục tiêu phát triển bền vững quan trọng.