(Top Banner Ad)
neonatal intensive care unit (nicu)
C1
Danh từ C1 Y học

neonatal intensive care unit (nicu)

UK: /ˌniːəʊˈneɪtəl ɪnˈtɛnsɪv keər ˈjuːnɪt/ • US: /ˌniːoʊˈneɪtəl ɪnˈtɛnsɪv kɛər ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh khoa chăm sóc đặc biệt sơ sinh đơn vị hồi sức sơ sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hospital unit providing intensive care for newborn infants.

Vietnamese Meaning

Một đơn vị trong bệnh viện cung cấp chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was transferred to the neonatal intensive care unit immediately after birth."

    "Em bé đã được chuyển đến đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh ngay sau khi sinh."

  • "The NICU nurse monitored the baby's vital signs closely."

    "Y tá NICU theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu sinh tồn của em bé."

  • "Advances in neonatal care have significantly improved survival rates in the NICU."

    "Những tiến bộ trong chăm sóc sơ sinh đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót trong NICU."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj neonatal thuộc về trẻ sơ sinh, liên quan đến giai đoạn sơ sinh
Noun neonatology khoa sơ sinh học (ngành y học chuyên về chăm sóc trẻ sơ sinh)
Noun neonatologist bác sĩ khoa sơ sinh
Adj intensive chuyên sâu, cường độ cao
Noun intensity cường độ
Verb intensify làm tăng cường độ, tăng cường
Noun/Verb care sự chăm sóc, chăm sóc
Adj caring quan tâm, chu đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
neos
Latin
natus
English
neonatal
Latin
intendere
English
intensive
Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
English
care
Latin
unus
English
unit

Sự Ra Đời Của Một Đơn Vị Đặc Biệt

Cụm từ 'neonatal intensive care unit' (NICU) không có nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ xưa duy nhất mà là sự kết hợp của các từ gốc Latin và Hy Lạp để mô tả một khái niệm y học hiện đại. Khoa học đã có những bước tiến vượt bậc vào giữa thế kỷ 20, giúp cứu sống nhiều em bé sinh non hoặc mắc bệnh nặng ngay khi chào đời. NICU ra đời như một đơn vị chuyên biệt, cung cấp sự chăm sóc y tế chuyên sâu nhất cho những sinh linh bé bỏng này, biến hy vọng thành hiện thực cho hàng ngàn gia đình.

Usage Note

NICU là một bộ phận đặc biệt của bệnh viện, nơi các em bé mới sinh bị bệnh hoặc sinh non được chăm sóc và theo dõi 24/7. Mức độ chăm sóc thường cao hơn so với khu chăm sóc trẻ sơ sinh thông thường.

Prepositions

in at

"in" được sử dụng khi nói về việc một em bé được chăm sóc 'trong' NICU. "at" được sử dụng khi nói về NICU như một địa điểm cụ thể (ví dụ: 'at' the NICU).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neonatal intensive care unit (nicu)
  • specialized specialized neonatal intensive care unit (nicu)
    (đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh chuyên biệt)
  • state-of-the-art state-of-the-art neonatal intensive care unit (nicu)
    (đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh hiện đại nhất/tiên tiến nhất)
  • level III/IV level III/IV neonatal intensive care unit (nicu)
    (đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh cấp độ III/IV)
Verb + neonatal intensive care unit (nicu)
  • admit to admit to a neonatal intensive care unit (nicu)
    (nhập viện vào đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh)
  • discharge from discharge from a neonatal intensive care unit (nicu)
    (xuất viện khỏi đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh)
  • work in work in a neonatal intensive care unit (nicu)
    (làm việc tại đơn vị chăm sóc tích cực sơ sinh)
Noun + neonatal intensive care unit (nicu) (often shortened to NICU)
  • NICU NICU nurse
    (y tá khoa hồi sức sơ sinh)
  • NICU NICU baby
    (em bé được chăm sóc tại NICU)
  • NICU NICU stay
    (thời gian nằm viện tại NICU)

Idioms

  • A stay in the NICU

    Thời gian nằm viện tại NICU (một cách nói thông dụng về trải nghiệm chăm sóc y tế cho trẻ sơ sinh)

    "After being born prematurely, the baby had a three-month stay in the NICU."

    (Sau khi sinh non, em bé đã phải nằm NICU ba tháng.)

  • NICU journey

    Hành trình NICU (thường dùng để chỉ toàn bộ quá trình chăm sóc, hồi phục của em bé tại NICU và trải nghiệm của gia đình)

    "The parents documented their baby's NICU journey, sharing their hopes and challenges."

    (Cha mẹ đã ghi lại hành trình NICU của con mình, chia sẻ những hy vọng và thử thách.)

  • Graduating from the NICU

    Xuất viện khỏi NICU (một cách nói thân mật, vui mừng khi em bé đủ khỏe để về nhà sau thời gian điều trị)

    "After 70 days, our little fighter is finally graduating from the NICU!"

    (Sau 70 ngày, chiến binh nhỏ của chúng ta cuối cùng cũng được xuất viện khỏi NICU!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neonatal intensive care unit (nicu)

Danh từ
Lật mặt

Một đơn vị trong bệnh viện cung cấp chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh.

"The baby was transferred to the neonatal intensive care unit immediately after birth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a baby is born prematurely, they often go to the neonatal intensive care unit.
Nếu một em bé sinh non, bé thường được đưa vào khu chăm sóc đặc biệt sơ sinh.
Phủ định
When a baby is healthy at birth, they don't need to go to the neonatal intensive care unit.
Khi một em bé khỏe mạnh khi sinh ra, bé không cần phải đến khu chăm sóc đặc biệt sơ sinh.
Nghi vấn
If a baby has breathing difficulties, does the hospital staff take them to the neonatal intensive care unit?
Nếu một em bé gặp khó khăn trong việc thở, nhân viên bệnh viện có đưa bé đến khu chăm sóc đặc biệt sơ sinh không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neonatal intensive care unit is considered a crucial part of the hospital.
Đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh được xem là một phần quan trọng của bệnh viện.
Phủ định
The neonatal intensive care unit was not established in this hospital until 2005.
Đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh không được thành lập tại bệnh viện này cho đến năm 2005.
Nghi vấn
Is the neonatal intensive care unit being expanded to accommodate more patients?
Đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh có đang được mở rộng để tiếp nhận thêm bệnh nhân không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neonatal intensive care unit provides excellent care, doesn't it?
Đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh cung cấp sự chăm sóc tuyệt vời, đúng không?
Phủ định
She wasn't born in the neonatal intensive care unit, was she?
Cô ấy không được sinh ra ở đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh, phải không?
Nghi vấn
The baby will need the neonatal intensive care unit, won't he?
Em bé sẽ cần đến đơn vị chăm sóc đặc biệt sơ sinh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neonatal intensive care unit (nicu)".

Những 'Chiến Binh' Bé Nhỏ và Hy Vọng Lớn Lao

NICU là nơi những em bé sinh non hoặc mắc bệnh nặng được chiến đấu để giành lấy sự sống. Đây là biểu tượng của sự kiên cường của con người và những phép màu y học hiện đại. Mỗi em bé tại NICU được coi là một 'chiến binh' nhỏ, và sự phục hồi của chúng mang lại hy vọng vô bờ bến cho hàng ngàn gia đình trên khắp thế giới. Những tiến bộ trong công nghệ y tế và chăm sóc đã giúp tỷ lệ sống sót của trẻ sơ sinh non tháng tăng lên đáng kể.

Tầm Quan Trọng Của Hỗ Trợ Gia Đình

Ngoài việc chăm sóc y tế chuyên sâu cho trẻ sơ sinh, các đơn vị NICU còn chú trọng đến việc hỗ trợ tinh thần cho cha mẹ. Giai đoạn có con nằm NICU thường rất căng thẳng và đầy lo âu cho gia đình. Do đó, các dịch vụ tư vấn tâm lý, nhóm hỗ trợ cha mẹ, và việc khuyến khích cha mẹ tham gia vào quá trình chăm sóc con (như phương pháp Kangaroo-care) là những phần quan trọng trong văn hóa của NICU, giúp gia đình vượt qua giai đoạn khó khăn này.