(Top Banner Ad)
earphones
A2
Danh từ A2 Công nghệ

earphones

UK: /ˈɪəfəʊnz/ • US: /ˈɪrfoʊnz/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe tai nghe nhét tai ống nghe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pair of small loudspeakers worn in or outside the ear for listening to audio.

Vietnamese Meaning

Một cặp loa nhỏ được đeo trong hoặc ngoài tai để nghe âm thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always listens to music on the bus with her earphones."

    "Cô ấy luôn nghe nhạc trên xe buýt bằng tai nghe của mình."

  • "I can't hear you; I have my earphones in."

    "Tôi không nghe thấy bạn; tôi đang đeo tai nghe."

  • "These earphones are really comfortable."

    "Đôi tai nghe này thực sự thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earphone tai nghe (số ít)
Noun headphone tai nghe chụp đầu, tai nghe loại lớn
Noun earbud tai nghe nhét trong tai (loại nhỏ)
Noun microphone micrô, bộ phận thu âm
Noun telephone điện thoại (thường là điện thoại cố định)
Verb phone gọi điện thoại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ows-
Proto-Germanic
*auzō
Old English
ēare
Ancient Greek
phōnē
Middle French
phone
English
ear
English
phone
English
earphones

Nguồn gốc của 'Earphones'

'Earphones' là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ âm thanh cá nhân. Nó kết hợp hai yếu tố chính: 'ear' (tai) và 'phone' (âm thanh). Phần 'ear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ēare', vốn bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, đều mang nghĩa là bộ phận thính giác. Phần 'phone' được lấy từ tiếng Hy Lạp cổ 'phōnē', có nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giọng nói'. Khi ghép lại, 'earphones' mô tả một thiết bị dẫn âm thanh trực tiếp đến tai, mang lại trải nghiệm nghe riêng tư cho người dùng.

Usage Note

Earphones thường được sử dụng để nghe nhạc, podcast, hoặc đàm thoại riêng tư. Chúng nhỏ gọn và dễ mang theo. Thường được dùng thay thế cho headphones nhưng earphones nhỏ hơn, nhét trực tiếp vào tai.

Prepositions

with in

"with earphones": chỉ việc sử dụng hoặc trang bị earphones. Ví dụ: "He was listening to music with earphones."
"in earphones": chỉ việc đeo earphones trong tai. Ví dụ: "She had earphones in."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earphones
  • wireless wireless earphones
    (tai nghe không dây)
  • noise-canceling noise-canceling earphones
    (tai nghe chống ồn)
  • comfortable comfortable earphones
    (tai nghe thoải mái)
  • good quality good quality earphones
    (tai nghe chất lượng tốt)
  • tangled tangled earphones
    (tai nghe bị rối dây)
Verb + earphones
  • wear wear earphones
    (đeo tai nghe)
  • put on put on earphones
    (đeo tai nghe vào)
  • take off take off earphones
    (tháo tai nghe ra)
  • listen listen to music with earphones
    (nghe nhạc bằng tai nghe)
  • plug in plug in earphones
    (cắm tai nghe vào)
  • remove remove your earphones
    (gỡ tai nghe của bạn ra)
  • use use earphones
    (sử dụng tai nghe)

Idioms

  • to have your earphones in

    Đeo tai nghe (thường ngụ ý đang tập trung vào việc riêng hoặc không muốn bị làm phiền)

    "She always has her earphones in on the bus, enjoying her music."

    (Cô ấy luôn đeo tai nghe trên xe buýt, thưởng thức âm nhạc của mình.)

  • to tune out (the world) with earphones

    Tách mình khỏi thế giới xung quanh bằng cách nghe nhạc qua tai nghe, không để ý đến những gì đang diễn ra.

    "Sometimes I just want to tune out the world with my earphones and relax."

    (Đôi khi tôi chỉ muốn tách mình khỏi thế giới bằng tai nghe và thư giãn.)

  • to be glued to your earphones

    Dán tai vào tai nghe (ngụ ý sử dụng tai nghe liên tục, không rời, thường là nghiện hoặc rất say mê).

    "My brother is always glued to his earphones, playing games or listening to podcasts."

    (Anh trai tôi lúc nào cũng dán tai vào tai nghe, chơi game hoặc nghe podcast.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earphones

Danh từ
Lật mặt

Một cặp loa nhỏ được đeo trong hoặc ngoài tai để nghe âm thanh.

"She always listens to music on the bus with her earphones."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have used those earphones before.
Tôi đã sử dụng cái tai nghe đó trước đây.
Phủ định
She has not bought new earphones this year.
Cô ấy đã không mua tai nghe mới năm nay.
Nghi vấn
Have you seen my earphones anywhere?
Bạn có thấy tai nghe của tôi ở đâu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using my earphones for listening to podcasts all morning.
Tôi đã sử dụng tai nghe của mình để nghe podcast cả buổi sáng.
Phủ định
She hasn't been using her earphones because they're broken.
Cô ấy đã không sử dụng tai nghe của mình vì chúng bị hỏng.
Nghi vấn
Have you been wearing your earphones while working from home?
Bạn có đang đeo tai nghe khi làm việc tại nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earphones".

Sự riêng tư trong không gian công cộng

Tai nghe đã thay đổi đáng kể cách chúng ta trải nghiệm âm thanh cá nhân, cho phép mỗi người thưởng thức âm nhạc, podcast, sách nói hoặc các cuộc gọi riêng tư ngay cả ở những nơi đông người như phương tiện giao thông công cộng, văn phòng làm việc hay quán cà phê. Điều này tạo ra một 'bong bóng' cá nhân, giúp người dùng tập trung, thư giãn hoặc duy trì sự riêng tư mà không làm phiền người khác hoặc bị làm phiền bởi môi trường xung quanh.

Biểu tượng của sự độc lập và kết nối

Trong xã hội hiện đại, tai nghe, đặc biệt là tai nghe không dây, không chỉ là một thiết bị nghe nhạc mà còn là biểu tượng của sự độc lập và kết nối kỹ thuật số. Chúng cho phép người dùng di chuyển tự do trong khi vẫn duy trì kết nối với thế giới trực tuyến hoặc với nội dung cá nhân của họ. Đồng thời, việc đeo tai nghe cũng có thể là một dấu hiệu cho thấy một người đang bận rộn, không muốn bị quấy rầy, hoặc đơn giản là đang tận hưởng khoảnh khắc riêng tư của mình.