(Top Banner Ad)
earthflow
C1
noun C1 Địa chất học, Khoa học Trái Đất

earthflow

UK: /ˈɜːθfləʊ/ • US: /ˈɜrθfloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

dòng chảy đất sụt đất trượt đất kiểu dòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slow-moving, viscous flow of fine-grained sediment, typically on a hillside, caused by saturation and gravity.

Vietnamese Meaning

Một dòng chảy chậm, nhớt của trầm tích hạt mịn, thường trên sườn đồi, gây ra bởi sự bão hòa và trọng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy rainfall triggered an earthflow in the valley."

    "Lượng mưa lớn đã gây ra một dòng chảy đất ở thung lũng."

  • "The earthflow destroyed several houses at the base of the hill."

    "Dòng chảy đất đã phá hủy một vài ngôi nhà ở chân đồi."

  • "Scientists are studying the causes of the recent earthflow."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân của dòng chảy đất gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun earthflow dòng chảy đất, hiện tượng đất trượt dạng dòng chảy
Noun earth đất, trái đất
Verb flow chảy, trôi
Noun flow dòng chảy, sự chảy
Adjective earthy thuộc về đất, giống đất

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoa học Trái Đất

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eorþe
Old English
flōwan
Modern English
earthflow

Nguồn gốc của 'Earthflow'

Từ 'earthflow' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'earth' (đất) và 'flow' (chảy). Nó mô tả một hiện tượng địa chất mà đất di chuyển chậm hoặc nhanh xuống dốc như một dòng chảy, phản ánh rõ ràng sự kết hợp ý nghĩa của hai thành phần cấu tạo.

Usage Note

Earthflow thường được dùng để mô tả một loại hình trượt lở đất, nơi đất bị bão hòa nước và di chuyển chậm xuống dốc. Khác với 'landslide' (trượt lở đất) là một thuật ngữ chung hơn và có thể bao gồm nhiều loại chuyển động đất khác nhau, earthflow đặc biệt đề cập đến dòng chảy chậm của đất mịn, giống như chất lỏng rất đặc.

Prepositions

in on

'in' được sử dụng khi nói về earthflow diễn ra ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Earthflows are common in mountainous regions.' ('on' được sử dụng để mô tả earthflow xảy ra trên một bề mặt cụ thể. Ví dụ: 'The earthflow occurred on the hillside.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + earthflow
  • active active earthflow
    (dòng chảy đất đang hoạt động)
  • slow slow earthflow
    (dòng chảy đất di chuyển chậm)
  • massive massive earthflow
    (dòng chảy đất khổng lồ)
Verb + earthflow
  • trigger trigger an earthflow
    (kích hoạt một dòng chảy đất)
  • study study earthflows
    (nghiên cứu các dòng chảy đất)
Earthflow + Noun
  • hazard earthflow hazard
    (mối nguy hiểm dòng chảy đất)
  • dynamics earthflow dynamics
    (động lực học của dòng chảy đất)

Idioms

  • earthflow hazard

    nguy cơ dòng chảy đất

    "Living near steep slopes increases the earthflow hazard."

    (Sống gần các sườn dốc làm tăng nguy cơ dòng chảy đất.)

  • earthflow monitoring

    giám sát dòng chảy đất

    "Regular earthflow monitoring is essential in unstable areas."

    (Việc giám sát dòng chảy đất thường xuyên rất cần thiết ở những khu vực không ổn định.)

  • deep-seated earthflow

    dòng chảy đất sâu

    "A deep-seated earthflow can affect large volumes of soil."

    (Dòng chảy đất sâu có thể ảnh hưởng đến một lượng lớn đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

earthflow

noun
Lật mặt

Một dòng chảy chậm, nhớt của trầm tích hạt mịn, thường trên sườn đồi, gây ra bởi sự bão hòa và trọng lực.

"The heavy rainfall triggered an earthflow in the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the heavy rains continued, an earthflow would engulf the entire village.
Nếu mưa lớn tiếp tục, một dòng đất sẽ nhấn chìm toàn bộ ngôi làng.
Phủ định
If there weren't so many trees on the hillside, an earthflow wouldn't be prevented so easily.
Nếu không có nhiều cây trên sườn đồi, dòng đất sẽ không dễ dàng bị ngăn chặn như vậy.
Nghi vấn
Would the authorities have evacuated the residents if they predicted an earthflow?
Liệu chính quyền có sơ tán cư dân nếu họ dự đoán được dòng đất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "earthflow".

Hiểu biết về dòng chảy đất trong quản lý rủi ro

Dòng chảy đất là một loại hình sạt lở đất, có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài sản và tính mạng. Việc nghiên cứu và hiểu rõ về chúng là cực kỳ quan trọng trong quy hoạch đô thị, xây dựng cơ sở hạ tầng và phát triển các hệ thống cảnh báo sớm để bảo vệ cộng đồng khỏi những thảm họa tự nhiên này.

Dòng chảy đất trong địa chất học

Trong lĩnh vực địa chất học và địa kỹ thuật, 'earthflow' là một thuật ngữ chuyên ngành mô tả sự di chuyển chậm đến nhanh của khối đất bão hòa nước trên sườn dốc. Các nhà khoa học nghiên cứu các yếu tố như độ dốc, loại đất, lượng mưa và hoạt động địa chấn để dự đoán và giảm thiểu rủi ro từ dòng chảy đất.