(Top Banner Ad)
worm castings
B2
noun B2 Làm vườn, Nông nghiệp

worm castings

UK: /wɜːm ˈkɑːstɪŋz/ • US: /wɜːrm ˈkæstɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

phân giun phân trùn quế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excrement of earthworms, used as a fertilizer and soil conditioner.

Vietnamese Meaning

Phân giun, chất thải của giun đất, được sử dụng làm phân bón và chất cải tạo đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Worm castings are an excellent natural fertilizer for gardens."

    "Phân giun là một loại phân bón tự nhiên tuyệt vời cho vườn tược."

  • "She added worm castings to her vegetable garden to improve the soil."

    "Cô ấy thêm phân giun vào vườn rau của mình để cải thiện đất."

  • "Worm castings are a sustainable alternative to chemical fertilizers."

    "Phân giun là một sự thay thế bền vững cho phân bón hóa học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worm giun, sâu bọ
Verb worm bò, luồn lách (như giun)
Adjective wormy có giun, bị giun đục
Verb cast ném, đúc, thải ra
Noun caster người ném, khuôn đúc, bánh xe nhỏ
Noun casting sự đúc, vật đúc, sự thải ra (nói chung)
Noun vermicompost phân trùn quế (tên gọi khác/liên quan)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Làm vườn, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrmi-
Proto-Germanic
*wurmiz
Old English
wyrm
Old Norse
kasta
Middle English
worme / casten
Modern English
worm castings

Nguồn gốc tên gọi

"Worm castings" là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, ghép từ hai phần. "Worm" (giun) có gốc từ tiếng Anh cổ "wyrm", chỉ các loài bò sát không chân hoặc rắn, sau này dùng cho giun. "Castings" xuất phát từ động từ "cast" (ném, thải ra) và hậu tố "-ing", có nghĩa là "những thứ được thải ra". Do đó, "worm castings" nghĩa đen là "chất thải được giun thải ra", mô tả chính xác sản phẩm phân bón hữu cơ quý giá này.

Usage Note

"Worm castings" chỉ sản phẩm chất thải của giun đất, khác với phân bón hóa học hoặc phân hữu cơ khác. Nó được đánh giá cao vì giàu dinh dưỡng, vi sinh vật có lợi và khả năng cải thiện cấu trúc đất. Nó còn được gọi là "worm manure" hoặc "vermicast".

Prepositions

in as for

* in: The plants are growing well in worm castings. (cây phát triển tốt trong phân giun)
* as: Worm castings are used as a natural fertilizer. (phân giun được dùng như một loại phân bón tự nhiên)
* for: Worm castings are good for your garden. (phân giun tốt cho vườn của bạn)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worm castings
  • rich rich worm castings
    (phân trùn quế giàu dinh dưỡng)
  • organic organic worm castings
    (phân trùn quế hữu cơ)
  • fresh fresh worm castings
    (phân trùn quế tươi)
  • pure pure worm castings
    (phân trùn quế nguyên chất)
  • excellent excellent worm castings
    (phân trùn quế chất lượng tuyệt vời)
Verb + worm castings
  • apply apply worm castings
    (bón phân trùn quế)
  • add add worm castings
    (thêm phân trùn quế)
  • mix mix worm castings
    (trộn phân trùn quế)
  • use use worm castings
    (sử dụng phân trùn quế)
  • produce produce worm castings
    (sản xuất phân trùn quế)
  • collect collect worm castings
    (thu hoạch phân trùn quế)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worm castings

noun
Lật mặt

Phân giun, chất thải của giun đất, được sử dụng làm phân bón và chất cải tạo đất.

"Worm castings are an excellent natural fertilizer for gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worm castings".

Phân bón hữu cơ tự nhiên

Phân trùn quế được coi là một trong những loại phân bón hữu cơ tự nhiên tốt nhất cho cây trồng. Nó rất giàu dinh dưỡng, các enzym và vi sinh vật có lợi, giúp cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ nước và cung cấp dưỡng chất từ từ, thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ và khỏe mạnh của cây mà không cần hóa chất độc hại.

Vai trò trong nông nghiệp bền vững

Việc sử dụng phân trùn quế là một phần quan trọng của phong trào nông nghiệp hữu cơ và bền vững trên toàn thế giới. Quá trình sản xuất phân trùn quế (vermicomposting) giúp tái chế chất thải hữu cơ từ nhà bếp và nông nghiệp thành một sản phẩm có giá trị cao, góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra hệ sinh thái đất khỏe mạnh.

Không có thành ngữ phổ biến

"Worm castings" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành trong lĩnh vực nông nghiệp và làm vườn. Do đó, không có các thành ngữ hay cụm từ phổ biến mang ý nghĩa bóng bẩy trong tiếng Anh sử dụng thuật ngữ này.