(Top Banner Ad)
more difficult
A2
Tính từ (adjective) A2 Chung

more difficult

UK: /ˈdɪfɪkʌlt/ • US: /ˈdɪfɪkəlt/

Nghĩa tiếng Việt

khó hơn khó khăn hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Needing much effort or skill to accomplish, deal with, or understand.

Vietnamese Meaning

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's more difficult to learn a new language as an adult."

    "Học một ngôn ngữ mới khi trưởng thành thì khó hơn."

  • "The second question was more difficult than the first."

    "Câu hỏi thứ hai khó hơn câu hỏi thứ nhất."

  • "It's more difficult to find a job during a recession."

    "Tìm việc làm trong thời kỳ suy thoái khó khăn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun difficulty sự khó khăn, điều khó khăn
Adverb difficultly một cách khó khăn
Verb facilitate tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn (liên quan đến gốc 'facilis')
Noun facility sự dễ dàng; cơ sở vật chất, tiện nghi (liên quan đến gốc 'facilis')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
Middle English
difficult
Modern English
difficult

Nguồn gốc của 'difficult'

'Difficult' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'không', 'ngược lại') và 'facilis' (nghĩa là 'dễ dàng'). Vì vậy, 'difficilis' ban đầu có nghĩa là 'không dễ dàng', hay 'khó khăn'.

Nguồn gốc của 'more'

'More' là dạng so sánh hơn của 'much' hoặc 'many'. Từ này có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', rồi tiếng Proto-Germanic '*maizô' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European (PIE) '*meh₂-', đều mang nghĩa 'lớn hơn', 'nhiều hơn'.

Sự kết hợp 'more difficult'

Trong tiếng Anh, khi một tính từ có hai âm tiết trở lên (như 'difficult'), chúng ta thường dùng 'more' để tạo thành dạng so sánh hơn. Vì vậy, 'more difficult' đơn giản có nghĩa là 'khó khăn hơn', dùng để so sánh mức độ khó của hai hoặc nhiều thứ.

Usage Note

"More difficult" là dạng so sánh hơn của tính từ "difficult". Nó diễn tả mức độ khó khăn cao hơn so với một cái gì đó khác. Ví dụ, "This task is more difficult than the last one" (Nhiệm vụ này khó hơn nhiệm vụ trước). Không nên nhầm lẫn với các từ như "hard" (cứng, khó khăn), "challenging" (thử thách) hoặc "complex" (phức tạp). "Hard" có thể chỉ tính chất vật lý hoặc mức độ nỗ lực. "Challenging" có thể mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích sự cố gắng. "Complex" nhấn mạnh sự phức tạp, nhiều bộ phận.

Prepositions

for than with

"Difficult for": Khó khăn cho ai đó. Ví dụ: "This problem is difficult for me." (Vấn đề này khó đối với tôi.)
"More difficult than": Khó khăn hơn so với cái gì. Ví dụ: "This test is more difficult than I expected." (Bài kiểm tra này khó hơn tôi mong đợi.)
"Difficult with": Hiếm gặp, thường dùng khi nói về khó khăn trong việc đối phó với một tình huống hoặc người nào đó. Ví dụ: "He is difficult with his staff" (Anh ta khó khăn với nhân viên của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + more difficult
  • make make it more difficult
    (làm cho nó khó khăn hơn)
  • become become more difficult
    (trở nên khó khăn hơn)
  • get get more difficult
    (trở nên khó khăn hơn)
  • find find it more difficult
    (thấy nó khó khăn hơn)
  • prove prove more difficult
    (chứng tỏ khó khăn hơn)
  • seem seem more difficult
    (có vẻ khó khăn hơn)
Trạng từ + more difficult
  • far far more difficult
    (khó khăn hơn nhiều)
  • much much more difficult
    (khó khăn hơn nhiều)
  • even even more difficult
    (thậm chí còn khó khăn hơn)
  • increasingly increasingly more difficult
    (ngày càng khó khăn hơn)
Cụm từ với 'more difficult'
  • face face more difficult challenges
    (đối mặt với những thách thức khó khăn hơn)
  • tackle tackle more difficult problems
    (giải quyết những vấn đề khó khăn hơn)

Idioms

  • It's more difficult than it looks/sounds.

    Nó khó hơn vẻ bề ngoài/nghe có vẻ.

    "Learning a new language is always more difficult than it looks."

    (Học một ngôn ngữ mới luôn khó hơn vẻ bề ngoài.)

  • To make matters more difficult...

    Để làm cho mọi việc trở nên khó khăn hơn nữa...

    "To make matters more difficult, we ran out of fuel in the middle of nowhere."

    (Để làm cho mọi việc trở nên khó khăn hơn nữa, chúng tôi hết nhiên liệu ở giữa hư không.)

  • The more difficult, the more rewarding.

    Càng khó khăn, càng đáng giá/đạt được nhiều hơn.

    "Many athletes believe that the more difficult the training, the more rewarding the victory."

    (Nhiều vận động viên tin rằng tập luyện càng khó khăn, chiến thắng càng đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more difficult

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Cần nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng để hoàn thành, đối phó hoặc hiểu.

"It's more difficult to learn a new language as an adult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Learning a new language becomes more difficult as you get older.
Học một ngôn ngữ mới trở nên khó khăn hơn khi bạn già đi.
Phủ định
The second test wasn't more difficult than the first one.
Bài kiểm tra thứ hai không khó hơn bài kiểm tra đầu tiên.
Nghi vấn
Is climbing Mount Everest more difficult than climbing Mount Fuji?
Leo núi Everest có khó hơn leo núi Phú Sĩ không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, the exam wouldn't be more difficult now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bài kiểm tra bây giờ đã không khó hơn.
Phủ định
If she weren't so tired, the project wouldn't have been more difficult to finish.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, dự án đã không khó khăn hơn để hoàn thành.
Nghi vấn
If you had practiced more, would the performance be more difficult to execute?
Nếu bạn đã luyện tập nhiều hơn, màn trình diễn có khó thực hiện hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The test will be getting more difficult as we progress through the semester.
Bài kiểm tra sẽ ngày càng trở nên khó hơn khi chúng ta tiến triển trong học kỳ.
Phủ định
The exercises won't be getting more difficult if you practice consistently.
Các bài tập sẽ không trở nên khó hơn nếu bạn luyện tập thường xuyên.
Nghi vấn
Will the project be getting more difficult after this stage?
Liệu dự án có trở nên khó khăn hơn sau giai đoạn này không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he graduates, he will have been finding the advanced physics course more difficult than he initially anticipated.
Vào thời điểm anh ấy tốt nghiệp, anh ấy sẽ thấy khóa vật lý nâng cao khó hơn so với dự kiến ban đầu.
Phủ định
She won't have been finding the research as more difficult as she expected if she keeps working hard.
Cô ấy sẽ không thấy nghiên cứu khó khăn hơn cô ấy mong đợi nếu cô ấy tiếp tục làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Will they have been finding the climb more difficult as the altitude increases?
Liệu họ có thấy việc leo núi ngày càng khó khăn hơn khi độ cao tăng lên không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation is becoming more difficult for the refugees.
Tình hình đang trở nên khó khăn hơn đối với những người tị nạn.
Phủ định
The test isn't getting more difficult, you are just tired.
Bài kiểm tra không trở nên khó hơn, bạn chỉ là đang mệt thôi.
Nghi vấn
Is life getting more difficult as we get older?
Cuộc sống có đang trở nên khó khăn hơn khi chúng ta già đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more difficult".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và phát triển cá nhân, khái niệm 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) rất được khuyến khích. Tư duy này nhấn mạnh rằng những nhiệm vụ 'khó khăn hơn' (more difficult) không phải là rào cản mà là cơ hội để học hỏi và phát triển trí tuệ. Người có tư duy phát triển tin rằng khả năng có thể được cải thiện thông qua nỗ lực và sự kiên trì, ngay cả khi đối mặt với những thử thách lớn.

Giá trị của sự vật lộn và vượt khó

Xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của việc vật lộn và vượt qua khó khăn. Quan điểm 'no pain, no gain' (không đau đớn, không thành quả) phản ánh niềm tin rằng những thành tựu có được sau khi trải qua những giai đoạn 'khó khăn hơn' thường có ý nghĩa và giá trị lớn lao hơn. Điều này khuyến khích cá nhân không ngại thử thách bản thân với những nhiệm vụ phức tạp để đạt được sự trưởng thành và thành công.