(Top Banner Ad)
harder
A2
Tính từ (so sánh hơn) A2 Tổng quát

harder

UK: /ˈhɑːdə(r)/ • US: /ˈhɑːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

khó hơn vất vả hơn chăm chỉ hơn mạnh mẽ hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative of 'hard'. More difficult; requiring more effort.

Vietnamese Meaning

So sánh hơn của 'hard'. Khó hơn; đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The test was much harder than I expected."

    "Bài kiểm tra khó hơn nhiều so với tôi mong đợi."

  • "Life gets harder as you get older."

    "Cuộc sống trở nên khó khăn hơn khi bạn già đi."

  • "We need to work harder to achieve our goals."

    "Chúng ta cần làm việc chăm chỉ hơn để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard
Adverb hard
Verb harden
Noun hardness
Noun hardship
Adverb hardly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*karos-
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard, herd
Modern English
hard (and harder)

Nguồn gốc từ 'hard'

Từ 'hard' trong tiếng Anh hiện đại, mà 'harder' là dạng so sánh hơn, có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (PIE) cổ đại qua từ '*karos-', có nghĩa là 'cứng, mạnh mẽ'. Sau đó, từ này phát triển thành '*harduz' trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa 'cứng rắn, mạnh mẽ, vững chắc'. Khi đến Old English, nó trở thành 'heard', không chỉ chỉ sự cứng rắn về vật lý mà còn về sự khó khăn, nghiêm khắc. Vì vậy, khi bạn nói 'harder', bạn đang nói về một cái gì đó 'cứng rắn hơn', 'khó khăn hơn' theo một nghĩa rất cổ xưa.

Usage Note

Dùng để so sánh mức độ khó khăn, vất vả giữa hai hoặc nhiều đối tượng/tình huống. Thường đi với 'than' để chỉ sự so sánh trực tiếp. 'Harder' nhấn mạnh sự tăng lên về độ khó, độ cứng, hoặc mức độ nghiêm trọng.

Prepositions

than

'than' được sử dụng để so sánh 'harder' với một đối tượng hoặc hành động khác. Ví dụ: "This problem is harder than the last one."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + harder
  • work work harder
    (làm việc chăm chỉ hơn)
  • try try harder
    (cố gắng nhiều hơn)
  • push push harder
    (thúc đẩy mạnh mẽ hơn, cố gắng hết sức)
  • study study harder
    (học hành chăm chỉ hơn)
Adverb + harder
  • much much harder
    (khó khăn/chăm chỉ hơn nhiều)
  • even even harder
    (thậm chí còn khó khăn/chăm chỉ hơn)
  • a lot a lot harder
    (khó khăn/chăm chỉ hơn rất nhiều)
Harder + (to Verb / than)
  • harder harder to understand
    (khó hiểu hơn)
  • harder harder than expected
    (khó khăn hơn dự kiến)
  • harder make it harder
    (làm cho nó khó khăn hơn)

Idioms

  • Work smarter, not harder.

    Làm việc thông minh hơn, đừng chỉ chăm chỉ hơn.

    "Instead of spending all night on this, let's find a more efficient method. Work smarter, not harder!"

    (Thay vì dành cả đêm cho việc này, hãy tìm một phương pháp hiệu quả hơn. Hãy làm việc thông minh hơn, đừng chỉ chăm chỉ hơn!)

  • Harder said than done.

    Nói thì dễ, làm thì khó.

    "You say I should just relax, but that's harder said than done when I have so many deadlines."

    (Bạn nói tôi nên thư giãn, nhưng việc đó nói thì dễ, làm thì khó khi tôi có quá nhiều hạn chót.)

  • The harder they come, the harder they fall.

    Càng mạnh mẽ thì khi thất bại càng đau đớn.

    "He was so arrogant about his success, but remember, the harder they come, the harder they fall."

    (Anh ta quá kiêu ngạo về thành công của mình, nhưng hãy nhớ rằng, kẻ càng mạnh mẽ thì khi thất bại càng đau đớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harder

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

So sánh hơn của 'hard'. Khó hơn; đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn.

"The test was much harder than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He studies harder than his classmates.
Anh ấy học hành chăm chỉ hơn các bạn cùng lớp.
Phủ định
She doesn't work harder than she needs to.
Cô ấy không làm việc vất vả hơn mức cần thiết.
Nghi vấn
Do you try harder when you are challenged?
Bạn có cố gắng hơn khi bạn bị thách thức không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will work harder next semester.
Anh ấy sẽ làm việc chăm chỉ hơn vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to try harder if she doesn't see results.
Cô ấy sẽ không cố gắng hơn nếu cô ấy không thấy kết quả.
Nghi vấn
Will they push themselves harder to win the competition?
Liệu họ có thúc đẩy bản thân chăm chỉ hơn để giành chiến thắng trong cuộc thi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been trying harder to improve her grades before the semester ended.
Cô ấy đã cố gắng nhiều hơn để cải thiện điểm số trước khi học kỳ kết thúc.
Phủ định
He hadn't been working harder than his colleagues, so he didn't get the promotion.
Anh ấy đã không làm việc chăm chỉ hơn các đồng nghiệp của mình, vì vậy anh ấy không được thăng chức.
Nghi vấn
Had they been practicing harder for the competition before the accident?
Có phải họ đã luyện tập chăm chỉ hơn cho cuộc thi trước khi tai nạn xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harder".

Giá trị của sự nỗ lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một niềm tin mạnh mẽ vào giá trị của 'làm việc chăm chỉ' ('working harder'). Quan niệm này cho rằng sự nỗ lực và kiên trì không ngừng sẽ dẫn đến thành công và phần thưởng xứng đáng. Câu nói 'No pain, no gain' (Không đổ mồ hôi, không có thành quả) thể hiện rõ ràng triết lý này, khuyến khích mọi người không ngại đối mặt với thử thách và làm việc vất vả hơn để đạt được mục tiêu.

Thử thách tạo nên sức mạnh

Khái niệm 'harder' còn gắn liền với ý tưởng rằng việc vượt qua những khó khăn, thử thách (những điều 'harder') sẽ giúp một người trở nên mạnh mẽ, kiên cường và có khả năng hơn. Giống như tập luyện thể chất, khi bạn nâng một vật nặng 'harder' (nặng hơn), cơ bắp của bạn sẽ phát triển. Tương tự, những trải nghiệm khó khăn trong cuộc sống giúp phát triển khả năng phục hồi và trí tuệ.