(Top Banner Ad)
dutch east india company
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Lịch sử, Kinh tế, Thương mại

dutch east india company

Nghĩa tiếng Việt

Công ty Đông Ấn Hà Lan Công ty thuộc địa Hà Lan ở Đông Ấn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chartered company established in 1602, when the States General of the Netherlands granted it a 21-year monopoly to carry out trade activities in Asia. It is often considered the first multinational corporation.

Vietnamese Meaning

Một công ty được cấp phép thành lập năm 1602, khi Tổng trấn Hà Lan trao cho công ty độc quyền 21 năm để thực hiện các hoạt động thương mại ở châu Á. Nó thường được coi là tập đoàn đa quốc gia đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dutch East India Company dominated the spice trade for almost two centuries."

    "Công ty Đông Ấn Hà Lan thống trị buôn bán gia vị trong gần hai thế kỷ."

  • "The Dutch East India Company played a significant role in the colonization of Indonesia."

    "Công ty Đông Ấn Hà Lan đóng một vai trò quan trọng trong quá trình thuộc địa hóa Indonesia."

  • "The rise and fall of the Dutch East India Company is a fascinating case study in business history."

    "Sự trỗi dậy và suy tàn của Công ty Đông Ấn Hà Lan là một nghiên cứu điển hình hấp dẫn trong lịch sử kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj Dutch thuộc Hà Lan; của Hà Lan
N Dutchman người Hà Lan (nam)
Adj East phía đông; ở phía đông
N East phương đông; phía đông
Adj Eastern thuộc về phương Đông; phía đông
N India Ấn Độ (quốc gia)
Adj Indian thuộc Ấn Độ; của Ấn Độ
N Company công ty; sự bầu bạn
V Accompany đi cùng; hộ tống

Synonyms

VOC (Vereenigde Oostindische Compagnie) (VOC (Vereenigde Oostindische Compagnie) - tên tiếng Hà Lan)Dutch East Indies Company (Công ty Đông Ấn Hà Lan (cách gọi khác))

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch (original name)
Vereenigde Oostindische Compagnie (VOC)
English (translation)
United East Indian Company / Dutch East India Company

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Dutch East India Company' (Công ty Đông Ấn Hà Lan) là bản dịch tiếng Anh của 'Vereenigde Oostindische Compagnie' (VOC) trong tiếng Hà Lan. 'Vereenigde' có nghĩa là 'Thống nhất' hoặc 'Liên hiệp', 'Oostindische' liên quan đến 'Đông Ấn' (ám chỉ các vùng đất ở châu Á có nguồn tài nguyên phong phú, đặc biệt là gia vị), và 'Compagnie' nghĩa là 'Công ty'. Tên này phản ánh mục đích của nó: một công ty thương mại thống nhất của Hà Lan hoạt động ở vùng Đông Ấn.

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử, dùng để chỉ một thực thể kinh tế và chính trị quyền lực trong thế kỷ 17 và 18. Cần phân biệt với các công ty Đông Ấn khác (ví dụ, Công ty Đông Ấn Anh), mặc dù có điểm tương đồng về mô hình kinh doanh và tham vọng.

Prepositions

in of

"in": đề cập đến địa điểm hoạt động (ví dụ: trade in Asia). "of": đề cập đến thành phần, thuộc tính (ví dụ: the history of the Dutch East India Company).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dutch East India Company
  • establish establish the Dutch East India Company
    (thành lập Công ty Đông Ấn Hà Lan)
  • operate operate the Dutch East India Company
    (điều hành Công ty Đông Ấn Hà Lan)
  • dissolve dissolve the Dutch East India Company
    (giải thể Công ty Đông Ấn Hà Lan)
Adjective + Dutch East India Company
  • powerful a powerful Dutch East India Company
    (một Công ty Đông Ấn Hà Lan hùng mạnh)
  • infamous the infamous Dutch East India Company
    (Công ty Đông Ấn Hà Lan khét tiếng)
  • wealthy a wealthy Dutch East India Company
    (một Công ty Đông Ấn Hà Lan giàu có)
Noun + Dutch East India Company
  • monopoly the monopoly of the Dutch East India Company
    (sự độc quyền của Công ty Đông Ấn Hà Lan)
  • fleet the fleet of the Dutch East India Company
    (hạm đội của Công ty Đông Ấn Hà Lan)

Idioms

  • the rise and fall of the Dutch East India Company

    Sự thăng trầm của Công ty Đông Ấn Hà Lan (ám chỉ lịch sử phát triển, đỉnh cao và suy tàn của công ty)

    "Historians often study the rise and fall of the Dutch East India Company to understand early capitalism."

    (Các nhà sử học thường nghiên cứu sự thăng trầm của Công ty Đông Ấn Hà Lan để hiểu về chủ nghĩa tư bản sơ khai.)

  • a trading post of the Dutch East India Company

    Một trạm giao dịch của Công ty Đông Ấn Hà Lan (ám chỉ một địa điểm kinh doanh hoặc thuộc địa)

    "Many coastal cities in Asia started as a trading post of the Dutch East India Company."

    (Nhiều thành phố ven biển ở châu Á bắt đầu như một trạm giao dịch của Công ty Đông Ấn Hà Lan.)

  • the monopoly held by the Dutch East India Company

    Sự độc quyền do Công ty Đông Ấn Hà Lan nắm giữ (ám chỉ quyền kiểm soát thị trường một mặt hàng hoặc khu vực)

    "The vast wealth of the Netherlands in the 17th century was partly due to the monopoly held by the Dutch East India Company."

    (Sự giàu có to lớn của Hà Lan vào thế kỷ 17 một phần là do sự độc quyền do Công ty Đông Ấn Hà Lan nắm giữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dutch east india company

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một công ty được cấp phép thành lập năm 1602, khi Tổng trấn Hà Lan trao cho công ty độc quyền 21 năm để thực hiện các hoạt động thương mại ở châu Á. Nó thường được coi là tập đoàn đa quốc gia đầu tiên.

"The Dutch East India Company dominated the spice trade for almost two centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Dutch East India Company controlled the spice trade is widely known.
Việc Công ty Đông Ấn Hà Lan kiểm soát việc buôn bán gia vị là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It is not true that the Dutch East India Company only traded in spices.
Không đúng sự thật rằng Công ty Đông Ấn Hà Lan chỉ giao dịch gia vị.
Nghi vấn
Whether the Dutch East India Company was ultimately successful is a matter of debate.
Việc Công ty Đông Ấn Hà Lan cuối cùng có thành công hay không là một vấn đề tranh luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dutch east india company".

Tập đoàn đa quốc gia đầu tiên và phát hành cổ phiếu

Công ty Đông Ấn Hà Lan (VOC) được thành lập năm 1602, là tập đoàn đa quốc gia đầu tiên trên thế giới và cũng là công ty đầu tiên phát hành cổ phiếu công khai. Điều này đã cách mạng hóa mô hình kinh doanh, cho phép huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư để tài trợ cho các chuyến đi thương mại mạo hiểm và tốn kém đến châu Á, đặt nền móng cho chủ nghĩa tư bản hiện đại.

Vai trò trong thương mại gia vị và chủ nghĩa thực dân

VOC thống trị thương mại gia vị toàn cầu, đặc biệt là hồ tiêu, đinh hương và nhục đậu khấu, mang lại lợi nhuận khổng lồ cho Hà Lan. Tuy nhiên, để duy trì sự độc quyền này, công ty đã thực hiện các hành động tàn bạo, bao gồm chiếm đóng lãnh thổ, thiết lập các thuộc địa và đàn áp dân bản địa, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử chủ nghĩa thực dân châu Âu ở châu Á.