(Top Banner Ad)
ecological balance
C1
Noun C1 Sinh thái học, Môi trường

ecological balance

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈbæləns/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈbæləns/

Nghĩa tiếng Việt

cân bằng sinh thái cân bằng hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which the relationships between living organisms and their environment are in equilibrium, ensuring the stability of the ecosystem.

Vietnamese Meaning

Trạng thái cân bằng trong đó các mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng ở trạng thái cân bằng, đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduction of non-native species can disrupt the ecological balance."

    "Việc du nhập các loài không bản địa có thể phá vỡ sự cân bằng sinh thái."

  • "Maintaining the ecological balance is crucial for the survival of many species."

    "Duy trì sự cân bằng sinh thái là rất quan trọng cho sự sống còn của nhiều loài."

  • "Human activities often threaten the ecological balance of fragile ecosystems."

    "Các hoạt động của con người thường đe dọa sự cân bằng sinh thái của các hệ sinh thái mong manh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Noun ecologist nhà sinh thái học (người nghiên cứu sinh thái học)
Adjective ecological thuộc về sinh thái (liên quan đến sinh thái học hoặc môi trường)
Adverb ecologically một cách sinh thái (theo quan điểm hoặc nguyên tắc sinh thái)
Noun balance sự cân bằng, trạng thái ổn định
Verb balance cân bằng, giữ thăng bằng
Adjective balanced cân bằng, hài hòa

Synonyms

environmental equilibrium (sự cân bằng môi trường)ecosystem stability (sự ổn định của hệ sinh thái)

Antonyms

ecological imbalance (sự mất cân bằng sinh thái)environmental degradation (sự suy thoái môi trường)

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos (nhà, môi trường sống)
Greek
logia (nghiên cứu)
German
Ökologie (1866, Ernst Haeckel)
English
ecology (1870s)
English
ecological (dạng tính từ)
Latin
bilancia (cặp cân)
Old French
balance (cái cân)
English
balance (sự cân bằng)
English
ecological balance (cụm từ)

Nguồn gốc của 'Ecological'

Từ 'ecological' xuất phát từ 'ecology', một thuật ngữ được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Nó ghép từ tiếng Hy Lạp 'oikos' (nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống') và 'logia' (nghĩa là 'nghiên cứu'). Vì vậy, 'ecology' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về ngôi nhà' hoặc 'nghiên cứu về môi trường sống của các sinh vật'.

Ý nghĩa của 'Balance'

Từ 'balance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bilancia', nghĩa là 'cặp cân' hoặc 'cái cân'. Nó gợi lên hình ảnh một chiếc cân với hai bên đĩa ngang bằng nhau, biểu thị trạng thái cân đối, ổn định. Trong 'ecological balance', nó ám chỉ sự cân bằng tự nhiên trong một hệ sinh thái.

Usage Note

Cụm từ 'ecological balance' nhấn mạnh sự ổn định và hài hòa trong hệ sinh thái. Nó không chỉ đơn thuần là sự tồn tại của các loài mà còn là sự tương tác và phụ thuộc lẫn nhau một cách cân bằng. Khái niệm này thường được sử dụng trong bối cảnh bảo tồn môi trường và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

in to of

* **in ecological balance:** chỉ trạng thái cân bằng đang tồn tại. Ví dụ: 'The forest is in ecological balance.' * **to ecological balance:** chỉ hành động hướng tới việc đạt được sự cân bằng. Ví dụ: 'Efforts to restore ecological balance.' * **of ecological balance:** chỉ thuộc tính hoặc khía cạnh của sự cân bằng sinh thái. Ví dụ: 'The importance of ecological balance.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecological balance
  • maintain maintain the ecological balance
    (duy trì cân bằng sinh thái)
  • restore restore the ecological balance
    (khôi phục cân bằng sinh thái)
  • disrupt disrupt the ecological balance
    (phá vỡ cân bằng sinh thái)
  • upset upset the ecological balance
    (làm đảo lộn cân bằng sinh thái)
  • preserve preserve the ecological balance
    (bảo tồn cân bằng sinh thái)
  • threaten threaten the ecological balance
    (đe dọa cân bằng sinh thái)
Adjective + ecological balance
  • delicate delicate ecological balance
    (cân bằng sinh thái mong manh)
  • fragile fragile ecological balance
    (cân bằng sinh thái dễ vỡ)
  • natural natural ecological balance
    (cân bằng sinh thái tự nhiên)
  • sustainable sustainable ecological balance
    (cân bằng sinh thái bền vững)
  • global global ecological balance
    (cân bằng sinh thái toàn cầu)
Noun + of ecological balance
  • threat a threat to the ecological balance
    (mối đe dọa đối với cân bằng sinh thái)
  • impact the impact on the ecological balance
    (tác động đến cân bằng sinh thái)
  • preservation the preservation of ecological balance
    (sự bảo tồn cân bằng sinh thái)

Idioms

  • disrupt the ecological balance

    làm phá vỡ cân bằng sinh thái (gây hại cho sự ổn định của hệ sinh thái)

    "Pollution can severely disrupt the ecological balance of a river."

    (Ô nhiễm có thể làm phá vỡ nghiêm trọng cân bằng sinh thái của một con sông.)

  • restore the ecological balance

    khôi phục cân bằng sinh thái (đưa hệ sinh thái về trạng thái ổn định ban đầu)

    "Conservation efforts are crucial to restore the ecological balance in deforested areas."

    (Các nỗ lực bảo tồn rất quan trọng để khôi phục cân bằng sinh thái ở những khu vực bị phá rừng.)

  • maintain the ecological balance

    duy trì cân bằng sinh thái (giữ cho hệ sinh thái ở trạng thái ổn định)

    "Indigenous communities often have traditional practices that help maintain the ecological balance."

    (Các cộng đồng bản địa thường có những tập tục truyền thống giúp duy trì cân bằng sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological balance

Noun
Lật mặt

Trạng thái cân bằng trong đó các mối quan hệ giữa các sinh vật sống và môi trường của chúng ở trạng thái cân bằng, đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái.

"The introduction of non-native species can disrupt the ecological balance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological balance".

Phong trào bảo vệ môi trường toàn cầu

Khái niệm 'ecological balance' là trọng tâm của các phong trào bảo vệ môi trường trên toàn thế giới. Nó thúc đẩy nhận thức về tác động của con người lên thiên nhiên và kêu gọi các hành động bền vững để bảo vệ hành tinh, từ giảm ô nhiễm đến bảo tồn đa dạng sinh học. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã đặt ra các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) để duy trì cân bằng này.

Triết lý sống hòa hợp với thiên nhiên

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là của các cộng đồng bản địa, ý tưởng về 'ecological balance' gắn liền với triết lý sống hòa hợp và tôn trọng thiên nhiên. Họ tin rằng con người là một phần của hệ sinh thái và cần sống có trách nhiệm, không khai thác quá mức để duy trì sự cân bằng tự nhiên cho các thế hệ tương lai. Điều này thường được thể hiện qua các nghi lễ, tập tục canh tác và truyền thuyết dân gian.