(Top Banner Ad)
ecological issue
B2
Noun Phrase B2 Khoa học môi trường

ecological issue

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˈɪʃuː/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề sinh thái vấn đề môi trường sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A problem or matter related to the environment and its ecosystems that needs to be addressed or resolved.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề hoặc sự việc liên quan đến môi trường và hệ sinh thái của nó, cần được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Climate change is a major ecological issue facing the world today."

    "Biến đổi khí hậu là một vấn đề sinh thái lớn mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."

  • "The government is working to address ecological issues such as water pollution."

    "Chính phủ đang nỗ lực giải quyết các vấn đề sinh thái như ô nhiễm nguồn nước."

  • "Ecological issues are becoming increasingly important to the public."

    "Các vấn đề sinh thái ngày càng trở nên quan trọng đối với công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường)
Noun ecologist nhà sinh thái học (người nghiên cứu về sinh thái học)
Adverb ecologically về mặt sinh thái, theo cách sinh thái
Noun issue vấn đề, chủ đề; số báo (tạp chí)
Verb issue ban hành, phát hành; đưa ra
Noun issuance sự ban hành, sự phát hành (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính)

Synonyms

environmental problem (vấn đề môi trường)environmental issue (vấn đề môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
-logia
German
Ökologie
English
ecology
English
ecological
Latin
exire
Old French
issue
Middle English
issue
English
issue

Nguồn gốc của 'ecological'

Từ 'ecological' bắt nguồn từ 'ecology' (sinh thái học), một thuật ngữ được nhà khoa học người Đức Ernst Haeckel đặt ra vào năm 1866. Nó được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'oikos' (nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'môi trường sống') và '-logia' (nghĩa là 'nghiên cứu về'). Vì vậy, 'ecological' liên quan đến việc nghiên cứu 'ngôi nhà' của chúng ta – tức là môi trường tự nhiên.

Sự tiến hóa của 'issue'

Từ 'issue' có một hành trình thú vị. Ban đầu, nó xuất phát từ động từ 'exire' trong tiếng Latin (có nghĩa là 'đi ra'). Qua tiếng Pháp cổ ('issue' nghĩa là 'lối thoát'), nó dần phát triển thành nghĩa 'kết quả' hoặc 'sự việc được đưa ra'. Cuối cùng, trong tiếng Anh hiện đại, 'issue' còn mang nghĩa 'vấn đề' hoặc 'chủ đề cần thảo luận', rất phù hợp khi nói về 'ecological issue'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề lớn, mang tính toàn cầu, ảnh hưởng đến sức khỏe của hành tinh và các sinh vật sống trên đó. Nó thường đi kèm với các hành động giải quyết vấn đề.

Prepositions

of related to

'of' dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: the importance of ecological issues. 'related to' dùng để chỉ sự liên kết trực tiếp, ví dụ: issues related to deforestation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological issue
  • serious serious ecological issue
    (vấn đề sinh thái nghiêm trọng)
  • major major ecological issue
    (vấn đề sinh thái lớn)
  • pressing pressing ecological issue
    (vấn đề sinh thái cấp bách)
  • global global ecological issue
    (vấn đề sinh thái toàn cầu)
  • critical critical ecological issue
    (vấn đề sinh thái mang tính quyết định/nguy cấp)
Verb + ecological issue
  • address address an ecological issue
    (giải quyết một vấn đề sinh thái)
  • tackle tackle an ecological issue
    (xử lý/giải quyết một vấn đề sinh thái)
  • resolve resolve an ecological issue
    (giải quyết dứt điểm một vấn đề sinh thái)
  • highlight highlight an ecological issue
    (nêu bật/nhấn mạnh một vấn đề sinh thái)
  • raise raise an ecological issue
    (nêu lên một vấn đề sinh thái)
Ecological issue + Verb
  • arises an ecological issue arises
    (một vấn đề sinh thái nảy sinh)
  • worsens an ecological issue worsens
    (một vấn đề sinh thái trở nên tồi tệ hơn)

Idioms

  • a burning ecological issue

    một vấn đề sinh thái nóng bỏng, cấp thiết

    "Climate change is undoubtedly a burning ecological issue for humanity."

    (Biến đổi khí hậu chắc chắn là một vấn đề sinh thái nóng bỏng đối với nhân loại.)

  • tackle thorny ecological issues

    giải quyết các vấn đề sinh thái gai góc, phức tạp

    "Governments worldwide are struggling to tackle thorny ecological issues."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang vật lộn để giải quyết các vấn đề sinh thái gai góc.)

  • sweep ecological issues under the rug

    lờ đi, bỏ qua các vấn đề sinh thái (như giấu giếm)

    "We cannot afford to sweep ecological issues under the rug any longer."

    (Chúng ta không thể tiếp tục lờ đi các vấn đề sinh thái thêm nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological issue

Noun Phrase
Lật mặt

Một vấn đề hoặc sự việc liên quan đến môi trường và hệ sinh thái của nó, cần được giải quyết.

"Climate change is a major ecological issue facing the world today."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been investigating ecological issues in the Amazon rainforest for years.
Các nhà khoa học đã và đang điều tra các vấn đề sinh thái ở rừng mưa Amazon trong nhiều năm.
Phủ định
The government hasn't been addressing ecological issues effectively enough, according to some reports.
Theo một số báo cáo, chính phủ đã không giải quyết các vấn đề sinh thái một cách đủ hiệu quả.
Nghi vấn
Has the local community been discussing the ecological issue of water pollution recently?
Cộng đồng địa phương có đang thảo luận về vấn đề sinh thái ô nhiễm nguồn nước gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological issue".

Ngày Trái Đất (Earth Day)

Ngày Trái Đất, được tổ chức vào ngày 22 tháng 4 hàng năm, là một sự kiện toàn cầu nhằm nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường. Hàng triệu người trên khắp thế giới tham gia các hoạt động như trồng cây, dọn dẹp môi trường và tổ chức các cuộc biểu tình để kêu gọi hành động chống lại các vấn đề sinh thái.

Phát triển Bền vững (Sustainable Development)

Khái niệm phát triển bền vững nhấn mạnh sự cân bằng giữa phát triển kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường. Các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc là một khuôn khổ toàn cầu, khuyến khích các quốc gia tìm cách đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai, đặc biệt là trong việc giải quyết các vấn đề sinh thái.