ecological issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A problem or matter related to the environment and its ecosystems that needs to be addressed or resolved.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề hoặc sự việc liên quan đến môi trường và hệ sinh thái của nó, cần được giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Climate change is a major ecological issue facing the world today."
"Biến đổi khí hậu là một vấn đề sinh thái lớn mà thế giới đang phải đối mặt ngày nay."
-
"The government is working to address ecological issues such as water pollution."
"Chính phủ đang nỗ lực giải quyết các vấn đề sinh thái như ô nhiễm nguồn nước."
-
"Ecological issues are becoming increasingly important to the public."
"Các vấn đề sinh thái ngày càng trở nên quan trọng đối với công chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ecology | sinh thái học (ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường) |
| Noun | ecologist | nhà sinh thái học (người nghiên cứu về sinh thái học) |
| Adverb | ecologically | về mặt sinh thái, theo cách sinh thái |
| Noun | issue | vấn đề, chủ đề; số báo (tạp chí) |
| Verb | issue | ban hành, phát hành; đưa ra |
| Noun | issuance | sự ban hành, sự phát hành (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tài chính) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các vấn đề lớn, mang tính toàn cầu, ảnh hưởng đến sức khỏe của hành tinh và các sinh vật sống trên đó. Nó thường đi kèm với các hành động giải quyết vấn đề.
Prepositions
'of' dùng để chỉ sự liên quan, ví dụ: the importance of ecological issues. 'related to' dùng để chỉ sự liên kết trực tiếp, ví dụ: issues related to deforestation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious serious ecological issue (vấn đề sinh thái nghiêm trọng)
-
major major ecological issue (vấn đề sinh thái lớn)
-
pressing pressing ecological issue (vấn đề sinh thái cấp bách)
-
global global ecological issue (vấn đề sinh thái toàn cầu)
-
critical critical ecological issue (vấn đề sinh thái mang tính quyết định/nguy cấp)
-
address address an ecological issue (giải quyết một vấn đề sinh thái)
-
tackle tackle an ecological issue (xử lý/giải quyết một vấn đề sinh thái)
-
resolve resolve an ecological issue (giải quyết dứt điểm một vấn đề sinh thái)
-
highlight highlight an ecological issue (nêu bật/nhấn mạnh một vấn đề sinh thái)
-
raise raise an ecological issue (nêu lên một vấn đề sinh thái)
-
arises an ecological issue arises (một vấn đề sinh thái nảy sinh)
-
worsens an ecological issue worsens (một vấn đề sinh thái trở nên tồi tệ hơn)
Idioms
-
a burning ecological issue
một vấn đề sinh thái nóng bỏng, cấp thiết
"Climate change is undoubtedly a burning ecological issue for humanity."
(Biến đổi khí hậu chắc chắn là một vấn đề sinh thái nóng bỏng đối với nhân loại.)
-
tackle thorny ecological issues
giải quyết các vấn đề sinh thái gai góc, phức tạp
"Governments worldwide are struggling to tackle thorny ecological issues."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang vật lộn để giải quyết các vấn đề sinh thái gai góc.)
-
sweep ecological issues under the rug
lờ đi, bỏ qua các vấn đề sinh thái (như giấu giếm)
"We cannot afford to sweep ecological issues under the rug any longer."
(Chúng ta không thể tiếp tục lờ đi các vấn đề sinh thái thêm nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ecological issue
Noun PhraseMột vấn đề hoặc sự việc liên quan đến môi trường và hệ sinh thái của nó, cần được giải quyết.
"Climate change is a major ecological issue facing the world today."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have been investigating ecological issues in the Amazon rainforest for years. |
Các nhà khoa học đã và đang điều tra các vấn đề sinh thái ở rừng mưa Amazon trong nhiều năm. |
| Phủ định | The government hasn't been addressing ecological issues effectively enough, according to some reports. |
Theo một số báo cáo, chính phủ đã không giải quyết các vấn đề sinh thái một cách đủ hiệu quả. |
| Nghi vấn | Has the local community been discussing the ecological issue of water pollution recently? |
Cộng đồng địa phương có đang thảo luận về vấn đề sinh thái ô nhiễm nguồn nước gần đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological issue".
