(Top Banner Ad)
ecological preservation
C1
Noun Phrase C1 Sinh thái học, Khoa học Môi trường

ecological preservation

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl prezəˈveɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo tồn sinh thái bảo tồn hệ sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The protection and maintenance of ecosystems and their biodiversity.

Vietnamese Meaning

Sự bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological preservation is crucial for maintaining the health of our planet."

    "Bảo tồn hệ sinh thái là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của hành tinh chúng ta."

  • "The government implemented new policies to promote ecological preservation."

    "Chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để thúc đẩy bảo tồn hệ sinh thái."

  • "Ecological preservation efforts are vital to protect endangered species."

    "Những nỗ lực bảo tồn hệ sinh thái là rất quan trọng để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology Hệ sinh thái học, môi trường học
Noun ecologist Nhà sinh thái học
Adverb ecologically Một cách sinh thái, về mặt sinh thái
Verb preserve Bảo tồn, giữ gìn
Noun preserver Người bảo tồn; chất bảo quản
Noun preservative Chất bảo quản (cũng là tính từ)

Synonyms

environmental conservation (bảo tồn môi trường)ecosystem protection (bảo vệ hệ sinh thái)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weik-
Ancient Greek
oikos
German
Ökologie
English
ecology
English
ecological
Latin
praeservare
Old French
preservation
English
preservation

Ngôi nhà tự nhiên

Từ 'ecological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' (có nghĩa là 'nhà' hoặc 'môi trường sống') và 'logia' (nghiên cứu). Nó được phổ biến bởi nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel vào năm 1866 với từ 'Ökologie', dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật và môi trường của chúng, như việc quản lý một 'ngôi nhà' chung.

Bảo vệ từ trước

Từ 'preservation' có gốc từ tiếng Latin 'praeservare', trong đó 'prae-' có nghĩa là 'trước' và 'servare' có nghĩa là 'giữ gìn' hay 'bảo vệ'. Nghĩa đen của nó là 'bảo vệ từ trước' hoặc 'duy trì trạng thái an toàn', thể hiện hành động giữ gìn một thứ gì đó khỏi hư hại hay suy thoái.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc bảo vệ hệ sinh thái một cách toàn diện, bao gồm tất cả các yếu tố cấu thành và sự tương tác giữa chúng. Nó vượt ra ngoài việc chỉ bảo vệ một loài hoặc một khu vực cụ thể mà tập trung vào sự cân bằng và tính bền vững của toàn bộ hệ sinh thái.

Prepositions

for of

“For” thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc bảo tồn (e.g., ecological preservation for future generations). “Of” thường được sử dụng để chỉ đối tượng được bảo tồn (e.g., ecological preservation of endangered species).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ecological preservation
  • promote promote ecological preservation
    (thúc đẩy bảo tồn sinh thái)
  • ensure ensure ecological preservation
    (đảm bảo bảo tồn sinh thái)
  • support support ecological preservation
    (ủng hộ bảo tồn sinh thái)
  • achieve achieve ecological preservation
    (đạt được bảo tồn sinh thái)
  • threaten threaten ecological preservation
    (đe dọa bảo tồn sinh thái)
Adjective + ecological preservation
  • crucial crucial ecological preservation
    (bảo tồn sinh thái cực kỳ quan trọng)
  • effective effective ecological preservation
    (bảo tồn sinh thái hiệu quả)
  • sustainable sustainable ecological preservation
    (bảo tồn sinh thái bền vững)
  • global global ecological preservation
    (bảo tồn sinh thái toàn cầu)
Noun + ecological preservation
  • efforts efforts for ecological preservation
    (những nỗ lực bảo tồn sinh thái)
  • strategies strategies for ecological preservation
    (các chiến lược bảo tồn sinh thái)
  • importance the importance of ecological preservation
    (tầm quan trọng của bảo tồn sinh thái)
  • challenges challenges in ecological preservation
    (những thách thức trong bảo tồn sinh thái)

Idioms

  • commit to ecological preservation

    cam kết bảo tồn sinh thái

    "Many organizations commit to ecological preservation by supporting reforestation projects."

    (Nhiều tổ chức cam kết bảo tồn sinh thái bằng cách hỗ trợ các dự án trồng rừng.)

  • the paramount importance of ecological preservation

    tầm quan trọng tối cao của bảo tồn sinh thái

    "Recognizing the paramount importance of ecological preservation, governments are enacting stricter environmental laws."

    (Nhận thức được tầm quan trọng tối cao của bảo tồn sinh thái, các chính phủ đang ban hành luật môi trường nghiêm ngặt hơn.)

  • strike a balance between economic development and ecological preservation

    cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái

    "Developing countries often struggle to strike a balance between economic development and ecological preservation."

    (Các nước đang phát triển thường gặp khó khăn trong việc cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn sinh thái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological preservation

Noun Phrase
Lật mặt

Sự bảo tồn hệ sinh thái và đa dạng sinh học của chúng.

"Ecological preservation is crucial for maintaining the health of our planet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological preservation".

Ngày Trái Đất và Phong trào Môi trường

Ngày Trái Đất (22 tháng 4 hàng năm) là một sự kiện toàn cầu được tổ chức để thể hiện sự ủng hộ bảo vệ môi trường. Nó bắt đầu từ năm 1970 tại Hoa Kỳ và đã trở thành một phong trào quốc tế lớn, nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường và thúc đẩy hành động vì bảo tồn sinh thái.

Triết lý bảo tồn của người bản địa

Nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới có triết lý và thực hành bảo tồn sinh thái sâu sắc, coi trọng mối quan hệ hòa hợp với thiên nhiên. Họ thường quản lý đất đai và tài nguyên theo cách bền vững, truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về 'bảo tồn sinh thái' từ rất lâu trước khi thuật ngữ này ra đời.