(Top Banner Ad)
ecological zone
C1
danh từ C1 Sinh thái học, Khoa học môi trường

ecological zone

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl zəʊn/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sinh thái đới sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A geographical area characterized by specific ecological conditions, such as climate, soil, and vegetation, which support a particular community of plants and animals.

Vietnamese Meaning

Một khu vực địa lý được đặc trưng bởi các điều kiện sinh thái cụ thể, chẳng hạn như khí hậu, đất và thảm thực vật, hỗ trợ một quần thể thực vật và động vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Amazon rainforest is a vast ecological zone with incredible biodiversity."

    "Rừng mưa Amazon là một vùng sinh thái rộng lớn với sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc."

  • "Protecting ecological zones is crucial for maintaining the planet's health."

    "Bảo vệ các vùng sinh thái là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của hành tinh."

  • "Changes in climate are impacting ecological zones around the world."

    "Những thay đổi về khí hậu đang tác động đến các vùng sinh thái trên khắp thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adverb ecologically về mặt sinh thái học, một cách sinh thái
Noun zone vùng, khu vực
Adjective zonal thuộc về vùng/khu vực; có tính chất khu vực
Noun zonation sự phân vùng; sự chia thành các vành đai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos) - 'house, habitat'
Ancient Greek
λόγος (logos) - 'word, reason, study'
German
Ökologie (coined by Ernst Haeckel in 1866)
English
ecology (late 19th century)
Ancient Greek
ζώνη (zone) - 'belt, girdle'
Latin
zona
Old French
zone
English
zone (15th century)
Modern English
ecological zone (20th century compound)

Nguồn gốc của 'Ecological Zone'

'Ecological zone' là một cụm từ ghép hiện đại. Từ 'ecological' (thuộc về sinh thái) bắt nguồn từ 'ecology' (sinh thái học), mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'oikos' (nhà, môi trường sống) và 'logia' (nghiên cứu về). Do đó, 'ecology' là nghiên cứu về 'ngôi nhà' của các sinh vật. Phần 'zone' (vùng, khu vực) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'zone', ban đầu có nghĩa là 'vành đai' hoặc 'thắt lưng'. Khi kết hợp lại, 'ecological zone' mô tả một khu vực địa lý cụ thể, được xác định bởi các đặc điểm sinh thái độc đáo của nó, giống như một 'vành đai' của sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Khái niệm 'ecological zone' nhấn mạnh sự tương tác giữa các yếu tố vật lý (khí hậu, đất) và sinh học (thực vật, động vật) trong một khu vực cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học, bảo tồn và quản lý tài nguyên.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ vị trí chung chung bên trong khu vực sinh thái. 'within' dùng để chỉ một vị trí cụ thể hơn bên trong khu vực sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological zone
  • diverse diverse ecological zone
    (khu sinh thái đa dạng)
  • fragile fragile ecological zone
    (khu sinh thái mong manh/dễ bị tổn thương)
  • protected protected ecological zone
    (khu sinh thái được bảo vệ)
  • coastal coastal ecological zone
    (khu sinh thái ven biển)
  • mountainous mountainous ecological zone
    (khu sinh thái núi cao)
  • critical critical ecological zone
    (khu sinh thái cực kỳ quan trọng/thiết yếu)
  • unique unique ecological zone
    (khu sinh thái độc đáo)
Verb + ecological zone
  • preserve preserve an ecological zone
    (bảo tồn một khu sinh thái)
  • establish establish an ecological zone
    (thiết lập một khu sinh thái)
  • manage manage an ecological zone
    (quản lý một khu sinh thái)
  • protect protect an ecological zone
    (bảo vệ một khu sinh thái)
  • identify identify an ecological zone
    (xác định một khu sinh thái)

Idioms

  • critical ecological zone

    khu sinh thái trọng yếu/cực kỳ quan trọng

    "The Amazon rainforest is a critical ecological zone for global biodiversity."

    (Rừng mưa Amazon là một khu sinh thái trọng yếu đối với đa dạng sinh học toàn cầu.)

  • fragile ecological zone

    khu sinh thái dễ bị tổn thương

    "Pollution poses a serious threat to the fragile ecological zones of the Arctic."

    (Ô nhiễm gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho các khu sinh thái dễ bị tổn thương ở Bắc Cực.)

  • buffer ecological zone

    vùng đệm sinh thái

    "A buffer ecological zone was created around the national park to minimize human impact."

    (Một vùng đệm sinh thái đã được tạo ra xung quanh vườn quốc gia để giảm thiểu tác động của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological zone

danh từ
Lật mặt

Một khu vực địa lý được đặc trưng bởi các điều kiện sinh thái cụ thể, chẳng hạn như khí hậu, đất và thảm thực vật, hỗ trợ một quần thể thực vật và động vật cụ thể.

"The Amazon rainforest is a vast ecological zone with incredible biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest is a diverse ecological zone.
Rừng mưa Amazon là một vùng sinh thái đa dạng.
Phủ định
That area is not an ecological zone suitable for habitation.
Khu vực đó không phải là một vùng sinh thái thích hợp cho sự sinh sống.
Nghi vấn
Is this region a protected ecological zone?
Khu vực này có phải là một vùng sinh thái được bảo vệ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This ecological zone is home to a wide variety of species.
Vùng sinh thái này là nhà của rất nhiều loài khác nhau.
Phủ định
That ecological zone is not protected by any environmental laws.
Vùng sinh thái đó không được bảo vệ bởi bất kỳ luật môi trường nào.
Nghi vấn
Is this ecological zone important for migratory birds?
Vùng sinh thái này có quan trọng đối với các loài chim di cư không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Amazon rainforest was a vast ecological zone.
Rừng mưa Amazon từng là một khu vực sinh thái rộng lớn.
Phủ định
The ecological survey didn't identify any new species.
Cuộc khảo sát sinh thái đã không xác định được bất kỳ loài mới nào.
Nghi vấn
Was the area once a thriving ecological zone?
Khu vực đó đã từng là một khu vực sinh thái phát triển mạnh mẽ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological zone".

Tầm quan trọng của Đa dạng sinh học

Các khu sinh thái đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì đa dạng sinh học toàn cầu. Mỗi khu vực có thể chứa đựng các loài thực vật và động vật độc đáo, không tìm thấy ở nơi nào khác. Việc bảo vệ các khu sinh thái này không chỉ giữ gìn hệ sinh thái tự nhiên mà còn bảo vệ nguồn gen quý giá, các dịch vụ hệ sinh thái (như điều hòa khí hậu, lọc nước) mà con người phụ thuộc vào.

Đối mặt với biến đổi khí hậu

Nhiều khu sinh thái, đặc biệt là những khu vực ven biển, núi cao hoặc các rạn san hô, đang chịu tác động nặng nề từ biến đổi khí hậu. Sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng, và các hiện tượng thời tiết cực đoan đe dọa làm thay đổi hoặc phá hủy các môi trường sống tự nhiên này, gây ra nguy cơ tuyệt chủng cho nhiều loài và ảnh hưởng trực tiếp đến cộng đồng dân cư địa phương.