(Top Banner Ad)
economic climate
B2
Danh từ ghép B2 Kinh tế

economic climate

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈklaɪmət/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ˈklaɪmət/

Nghĩa tiếng Việt

tình hình kinh tế bối cảnh kinh tế môi trường kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The general condition of the economy, including factors such as inflation, interest rates, employment, and consumer confidence.

Vietnamese Meaning

Tình hình kinh tế chung, bao gồm các yếu tố như lạm phát, lãi suất, việc làm và niềm tin của người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current economic climate is not conducive to new business ventures."

    "Tình hình kinh tế hiện tại không thuận lợi cho các dự án kinh doanh mới."

  • "The government is trying to improve the economic climate."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện tình hình kinh tế."

  • "The economic climate is expected to remain uncertain for the next few months."

    "Tình hình kinh tế dự kiến sẽ vẫn không chắc chắn trong vài tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economics Môn kinh tế học
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb economize Tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adverb economically Một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Adjective climatic Thuộc về khí hậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic
Ancient Greek
klima
Latin
clima
Old French
climat
English
climate

Từ Quản Lý Gia Đình Đến Kinh Tế Toàn Cầu

Từ "economic" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "oikonomia", ghép từ "oikos" (ngôi nhà) và "nomos" (quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài chính trong một gia đình. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia, và sau đó là các hoạt động sản xuất, phân phối, tiêu dùng nói chung.

Khí Hậu' Từ Vùng Đất Đến Bầu Không Khí

Từ "climate" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "klima", có nghĩa là "độ dốc" hay "khu vực". Ban đầu, nó được dùng để chỉ vùng địa lý hoặc điều kiện thời tiết đặc trưng của một nơi. Sau này, "climate" phát triển nghĩa bóng để mô tả một tình trạng, một bầu không khí hoặc một môi trường tổng thể, ví dụ như "a climate of fear" (bầu không khí sợ hãi).

Bầu Không Khí Kinh Tế

Cụm từ "economic climate" là sự kết hợp của hai từ này, sử dụng nghĩa bóng của "climate". Nó không chỉ thời tiết mà là tổng hòa các điều kiện, yếu tố như tăng trưởng, lạm phát, việc làm, lãi suất... tạo nên một "bầu không khí" chung của nền kinh tế tại một thời điểm hoặc khu vực nhất định. Cụm từ này giúp mô tả một cách hình tượng trạng thái và xu hướng của nền kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một môi trường kinh tế đang thịnh vượng, suy thoái, hoặc không chắc chắn. Nó nhấn mạnh đến các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh và đầu tư. Khác với 'economic situation' (tình hình kinh tế) mang tính mô tả đơn thuần, 'economic climate' mang sắc thái đánh giá, dự báo.

Prepositions

in for

'in' dùng để chỉ một tình hình kinh tế cụ thể (in the current economic climate). 'for' dùng để chỉ ảnh hưởng của tình hình kinh tế đó đến một đối tượng nào (good for, bad for).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic climate
  • favourable a favourable economic climate
    (bầu không khí kinh tế thuận lợi)
  • challenging a challenging economic climate
    (bầu không khí kinh tế đầy thách thức)
  • robust a robust economic climate
    (bầu không khí kinh tế vững mạnh/kiên cường)
  • uncertain an uncertain economic climate
    (bầu không khí kinh tế bất ổn/không chắc chắn)
  • current the current economic climate
    (tình hình kinh tế hiện tại)
  • global the global economic climate
    (tình hình kinh tế toàn cầu)
Verb + economic climate
  • affect to affect the economic climate
    (ảnh hưởng đến tình hình kinh tế)
  • improve to improve the economic climate
    (cải thiện tình hình kinh tế)
  • worsen to worsen the economic climate
    (làm tồi tệ tình hình kinh tế)
  • navigate to navigate the economic climate
    (điều hướng/ứng phó với tình hình kinh tế)
  • reflect to reflect the economic climate
    (phản ánh tình hình kinh tế)

Idioms

  • to weather the economic climate

    Vượt qua/đứng vững trước tình hình kinh tế khó khăn.

    "Many small businesses struggled but managed to weather the economic climate."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã gặp khó khăn nhưng vẫn xoay sở để đứng vững trước tình hình kinh tế.)

  • in the current economic climate

    Trong bối cảnh kinh tế hiện tại.

    "Hiring new staff is difficult in the current economic climate."

    (Tuyển dụng nhân sự mới rất khó khăn trong bối cảnh kinh tế hiện tại.)

  • a chill in the economic climate

    Một sự suy giảm/ảm đạm trong tình hình kinh tế.

    "There's a definite chill in the economic climate as consumer spending drops."

    (Có một sự ảm đạm rõ rệt trong tình hình kinh tế khi chi tiêu của người tiêu dùng giảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic climate

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình hình kinh tế chung, bao gồm các yếu tố như lạm phát, lãi suất, việc làm và niềm tin của người tiêu dùng.

"The current economic climate is not conducive to new business ventures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Analysts expect the economic climate to improve significantly next year.
Các nhà phân tích dự kiến môi trường kinh tế sẽ cải thiện đáng kể vào năm tới.
Phủ định
It is important not to underestimate the impact of the current economic climate on small businesses.
Điều quan trọng là không đánh giá thấp tác động của môi trường kinh tế hiện tại đối với các doanh nghiệp nhỏ.
Nghi vấn
How are companies planning to adapt to the changing economic climate?
Các công ty đang lên kế hoạch thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh tế như thế nào?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The current economic climate is challenging for small businesses.
Tình hình kinh tế hiện tại đang gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
The company's success is not solely dependent on the economic climate.
Sự thành công của công ty không chỉ phụ thuộc vào tình hình kinh tế.
Nghi vấn
Will the improving economic climate lead to more job opportunities?
Liệu tình hình kinh tế đang cải thiện có dẫn đến nhiều cơ hội việc làm hơn không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The economic climate is improving, which is beneficial for small businesses.
Tình hình kinh tế đang cải thiện, điều này có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.
Phủ định
They are not optimistic about the current economic climate.
Họ không lạc quan về tình hình kinh tế hiện tại.
Nghi vấn
Whose responsibility is it to improve the economic climate?
Trách nhiệm của ai là cải thiện tình hình kinh tế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic climate".

Chỉ Số Kinh Tế và Tâm Lý Thị Trường

"Economic climate" thường được đánh giá thông qua các chỉ số kinh tế vĩ mô như Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), tỷ lệ lạm phát, tỷ lệ thất nghiệp và lãi suất. Tuy nhiên, nó cũng bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi "tâm lý thị trường" hay "niềm tin tiêu dùng" – cách mà người dân và doanh nghiệp cảm nhận về tương lai kinh tế, có thể tác động đến hành vi chi tiêu và đầu tư của họ.

Chu Kỳ Kinh Tế Bùng Nổ và Suy Thoái

Khái niệm "economic climate" gắn liền với chu kỳ kinh tế (business cycle) gồm các giai đoạn bùng nổ (boom), tăng trưởng (expansion), suy thoái (recession) và phục hồi (recovery). Các chính phủ và ngân hàng trung ương thường đưa ra các chính sách tài khóa và tiền tệ nhằm điều chỉnh và ổn định "khí hậu kinh tế", cố gắng giảm thiểu tác động của những giai đoạn suy thoái và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.