(Top Banner Ad)
economic environment
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic environment

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ɪnˈvaɪrənmənt/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ɪnˈvaɪrənmənt/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường kinh tế bối cảnh kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The set of all external economic factors that influence the buying habits of consumers and businesses and therefore affect the performance of a company.

Vietnamese Meaning

Tập hợp tất cả các yếu tố kinh tế bên ngoài ảnh hưởng đến thói quen mua hàng của người tiêu dùng và doanh nghiệp, và do đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của một công ty.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs to adapt to the changing economic environment to remain competitive."

    "Công ty cần phải thích nghi với môi trường kinh tế đang thay đổi để duy trì tính cạnh tranh."

  • "The current economic environment is characterized by high inflation and rising interest rates."

    "Môi trường kinh tế hiện tại được đặc trưng bởi lạm phát cao và lãi suất tăng."

  • "Understanding the economic environment is crucial for making informed business decisions."

    "Hiểu rõ môi trường kinh tế là rất quan trọng để đưa ra các quyết định kinh doanh sáng suốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm, sử dụng một cách kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học
Adverb environmentally về mặt môi trường

Synonyms

Related Words

market conditions (điều kiện thị trường)regulatory environment (môi trường pháp lý)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἰκονομία (oikonomia) - household management
Old French
environner - to surround
Latin
oeconomia - administration, management
English (17th cent.)
economy - management of state or household affairs
English (19th cent.)
environment - surroundings, conditions of existence
English (20th cent.)
economic environment - compound phrase

Nguồn gốc 'Economic'

'Economic' (thuộc về kinh tế) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Từ này đã đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh dưới dạng 'economy' (nền kinh tế hoặc sự quản lý tài chính). Sau đó, 'economic' trở thành tính từ để chỉ những gì liên quan đến kinh tế.

Nguồn gốc 'Environment'

'Environment' (môi trường) xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Ban đầu nó chỉ đề cập đến các yếu tố vật lý xung quanh một người hoặc vật. Khi kết hợp với 'economic', nó mở rộng ý nghĩa để chỉ tất cả các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả bối cảnh rộng lớn hơn mà các doanh nghiệp hoạt động, bao gồm các yếu tố như lãi suất, lạm phát, tỷ giá hối đoái, và chính sách của chính phủ. Nó nhấn mạnh sự tương tác giữa hoạt động kinh tế và các yếu tố bên ngoài có thể tác động đến sự thành công hoặc thất bại của một tổ chức.

Prepositions

in of

'In' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một môi trường kinh tế cụ thể (ví dụ: 'operating in a volatile economic environment'). 'Of' thường được dùng để mô tả một đặc điểm hoặc thành phần của môi trường kinh tế (ví dụ: 'the challenges of the economic environment').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic environment
  • favorable a favorable economic environment
    (một môi trường kinh tế thuận lợi)
  • challenging a challenging economic environment
    (một môi trường kinh tế đầy thử thách)
  • stable a stable economic environment
    (một môi trường kinh tế ổn định)
  • volatile a volatile economic environment
    (một môi trường kinh tế biến động)
  • global the global economic environment
    (môi trường kinh tế toàn cầu)
  • local the local economic environment
    (môi trường kinh tế địa phương)
Verb + economic environment
  • operate in operate in an economic environment
    (hoạt động trong một môi trường kinh tế)
  • adapt to adapt to the economic environment
    (thích nghi với môi trường kinh tế)
  • navigate navigate the economic environment
    (định hướng trong môi trường kinh tế)
  • shape shape the economic environment
    (định hình môi trường kinh tế)
Noun + of the economic environment
  • impact the impact of the economic environment
    (tác động của môi trường kinh tế)
  • state the state of the economic environment
    (tình trạng của môi trường kinh tế)

Idioms

  • operating in a challenging economic environment

    hoạt động trong một môi trường kinh tế đầy thách thức

    "Many businesses are currently operating in a challenging economic environment due to high inflation."

    (Nhiều doanh nghiệp hiện đang hoạt động trong một môi trường kinh tế đầy thách thức do lạm phát cao.)

  • to adapt to the prevailing economic environment

    thích nghi với môi trường kinh tế hiện hành

    "Companies must be agile enough to adapt to the prevailing economic environment to ensure long-term survival."

    (Các công ty phải đủ linh hoạt để thích nghi với môi trường kinh tế hiện hành nhằm đảm bảo sự tồn tại lâu dài.)

  • create a favorable economic environment for investment

    tạo ra một môi trường kinh tế thuận lợi cho đầu tư

    "The government aims to create a favorable economic environment for foreign investment and job creation."

    (Chính phủ đặt mục tiêu tạo ra một môi trường kinh tế thuận lợi cho đầu tư nước ngoài và tạo việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic environment

Danh từ
Lật mặt

Tập hợp tất cả các yếu tố kinh tế bên ngoài ảnh hưởng đến thói quen mua hàng của người tiêu dùng và doanh nghiệp, và do đó ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của một công ty.

"The company needs to adapt to the changing economic environment to remain competitive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic environment".

Chu kỳ kinh doanh (Business Cycles)

Khái niệm 'môi trường kinh tế' thường gắn liền với ý tưởng về các chu kỳ kinh doanh (business cycles) – tức là sự dao động tự nhiên của nền kinh tế giữa các giai đoạn tăng trưởng (expansion) và suy thoái (recession). Việc hiểu rõ chu kỳ này giúp các doanh nghiệp, nhà đầu tư và chính phủ đưa ra quyết định chiến lược tốt hơn để ứng phó với sự thay đổi của môi trường kinh tế.

Toàn cầu hóa và môi trường kinh tế

Trong thời đại toàn cầu hóa, môi trường kinh tế của một quốc gia không còn độc lập mà chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các sự kiện và chính sách kinh tế trên toàn thế giới. Ví dụ, một cuộc khủng hoảng tài chính ở một khu vực hoặc sự thay đổi trong chính sách thương mại của một cường quốc có thể nhanh chóng lan rộng và ảnh hưởng đến 'môi trường kinh tế' ở các quốc gia khác, tạo ra thách thức hoặc cơ hội.