(Top Banner Ad)
wastefulness
B2
Noun B2 Kinh tế, Xã hội

wastefulness

UK: /ˈweɪstfəl.nəs/ • US: /ˈweɪstfəl.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự lãng phí tính phung phí sự phung phí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of using or spending things carelessly or extravagantly.

Vietnamese Meaning

Sự lãng phí, sự phung phí; tính chất của việc sử dụng hoặc tiêu thụ một cách bất cẩn hoặc quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wastefulness of our current lifestyle is unsustainable."

    "Sự lãng phí trong lối sống hiện tại của chúng ta là không bền vững."

  • "The report highlighted the wastefulness of government spending."

    "Bản báo cáo đã nhấn mạnh sự lãng phí trong chi tiêu của chính phủ."

  • "We need to address the wastefulness in our food production system."

    "Chúng ta cần giải quyết sự lãng phí trong hệ thống sản xuất thực phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí
Verb waste Lãng phí
Adjective wasteful Lãng phí
Adverb wastefully Một cách lãng phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wastijaz
Old English
wēstan
Middle English
waste
English
wastefulness

Nguồn gốc của 'waste'

Từ 'waste' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, mang ý nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'bị bỏ hoang'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'waste' trong tiếng Anh, ám chỉ sự lãng phí, tiêu tốn hoặc bỏ đi những thứ không cần thiết. 'Wastefulness' sau đó được hình thành để chỉ tính chất lãng phí.

Usage Note

Từ 'wastefulness' thường được dùng để chỉ hành động tiêu thụ quá nhiều tài nguyên, tiền bạc, thời gian hoặc năng lượng mà không cần thiết. Nó nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng và hiệu quả trong việc sử dụng các nguồn lực. Khác với 'waste', chỉ đơn thuần là chất thải hoặc vật bị bỏ đi, 'wastefulness' ám chỉ hành động hoặc thói quen gây ra sự lãng phí đó.

Prepositions

of in

wastefulness 'of' something: sự lãng phí cái gì đó (ví dụ: wastefulness of resources). wastefulness 'in' doing something: sự lãng phí trong việc làm gì đó (ví dụ: wastefulness in spending money).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wastefulness
  • Gross wastefulness
    (Sự lãng phí trắng trợn)
  • Extreme wastefulness
    (Sự lãng phí tột độ)
  • Inherent wastefulness
    (Sự lãng phí vốn có)
Verb + wastefulness
  • Condemn wastefulness
    (Lên án sự lãng phí)
  • Reduce wastefulness
    (Giảm thiểu sự lãng phí)
  • Address wastefulness
    (Giải quyết vấn đề lãng phí)

Idioms

  • Waste not, want not

    Tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn

    "My grandmother always said, 'Waste not, want not,' so she saved every scrap of food."

    (Bà tôi luôn nói 'Tiết kiệm thì sẽ không thiếu thốn,' nên bà ấy luôn giữ lại mọi mẩu thức ăn thừa.)

  • Cut down on wastefulness

    Cắt giảm sự lãng phí

    "We need to cut down on wastefulness in our daily lives to protect the environment."

    (Chúng ta cần cắt giảm sự lãng phí trong cuộc sống hàng ngày để bảo vệ môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wastefulness

Noun
Lật mặt

Sự lãng phí, sự phung phí; tính chất của việc sử dụng hoặc tiêu thụ một cách bất cẩn hoặc quá mức.

"The wastefulness of our current lifestyle is unsustainable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new policies are implemented, the company will have addressed its wasteful spending habits.
Vào thời điểm các chính sách mới được thực hiện, công ty sẽ giải quyết được thói quen chi tiêu lãng phí của mình.
Phủ định
By next year, they won't have eliminated all wastefulness in their production process.
Đến năm sau, họ sẽ không loại bỏ được tất cả sự lãng phí trong quy trình sản xuất của mình.
Nghi vấn
Will the government have managed to reduce wasteful energy consumption by 2030?
Liệu chính phủ có xoay sở để giảm mức tiêu thụ năng lượng lãng phí vào năm 2030 không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company is more wasteful than its competitors.
Công ty này lãng phí hơn so với các đối thủ cạnh tranh của nó.
Phủ định
She is not as wasteful as she used to be.
Cô ấy không lãng phí như trước đây nữa.
Nghi vấn
Is he the most wasteful person in the office?
Anh ta có phải là người lãng phí nhất trong văn phòng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wastefulness".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) là một sự kiện hàng năm được tổ chức trên toàn thế giới để thể hiện sự ủng hộ đối với việc bảo vệ môi trường. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải giảm sự lãng phí và sử dụng tài nguyên một cách bền vững.

Phong trào Zero Waste

Phong trào Zero Waste (Không rác thải) là một triết lý và lối sống nhằm giảm thiểu lượng rác thải gửi đến bãi chôn lấp. Nó khuyến khích mọi người tái sử dụng, tái chế và giảm thiểu sự lãng phí trong mọi khía cạnh của cuộc sống.