(Top Banner Ad)
economic leverage
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic leverage

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈliːvərɪdʒ/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈlevərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đòn bẩy kinh tế lợi thế kinh tế sức mạnh kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to influence a system or an entity to achieve a particular goal by controlling a key element or resource, in the context of economics.

Vietnamese Meaning

Khả năng gây ảnh hưởng đến một hệ thống hoặc một thực thể để đạt được một mục tiêu cụ thể bằng cách kiểm soát một yếu tố hoặc nguồn lực quan trọng, trong bối cảnh kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is using its economic leverage in trade negotiations to secure better terms."

    "Quốc gia này đang sử dụng đòn bẩy kinh tế của mình trong các cuộc đàm phán thương mại để đảm bảo các điều khoản tốt hơn."

  • "The company aimed to increase its economic leverage by diversifying its investments."

    "Công ty đặt mục tiêu tăng cường đòn bẩy kinh tế bằng cách đa dạng hóa các khoản đầu tư của mình."

  • "The threat of economic leverage can be a powerful tool in international diplomacy."

    "Mối đe dọa của đòn bẩy kinh tế có thể là một công cụ mạnh mẽ trong ngoại giao quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist Nhà kinh tế học
Adverb economically Về mặt kinh tế; một cách tiết kiệm
Noun lever Cái đòn bẩy
Verb lever Dùng đòn bẩy
Adjective leveraged (Tài chính) Có sử dụng đòn bẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikonomia
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic
Latin
levis
Old French
lever
English
lever
English
leverage

Nguồn gốc 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ban đầu có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng ra việc quản lý tài nguyên của một cộng đồng, một quốc gia, và liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ.

Nguồn gốc 'Leverage'

Từ 'leverage' phát triển từ tiếng Latin 'levis' (nhẹ), qua tiếng Pháp cổ 'lever' (nâng lên). Ban đầu, nó chỉ việc sử dụng một cái đòn bẩy vật lý để nâng vật nặng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó trở nên ẩn dụ, mô tả khả năng sử dụng một lợi thế hoặc ảnh hưởng để đạt được một mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.

Sức mạnh tổng hợp

Khi kết hợp, 'economic leverage' mô tả khả năng sử dụng sức mạnh hoặc nguồn lực kinh tế (như tài chính, thương mại, đầu tư) để tạo ra ảnh hưởng, áp đặt ý muốn hoặc đạt được lợi thế trong các tình huống chính trị, kinh doanh hay xã hội. Đó là đòn bẩy không phải bằng sức mạnh vật lý mà bằng sức mạnh của nền kinh tế.

Usage Note

"Economic leverage" thường liên quan đến việc sử dụng các nguồn lực kinh tế như vốn, thương mại, hoặc vị trí địa lý để đạt được lợi thế hoặc gây ảnh hưởng đến các đối tượng khác. Nó khác với 'political leverage', vốn sử dụng sức mạnh chính trị. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đàm phán quốc tế, chiến lược kinh doanh, và chính sách kinh tế.

Prepositions

in on over

‘In’ (economic leverage in trade agreements): chỉ ra lĩnh vực mà lợi thế được áp dụng.
‘On’ (economic leverage on smaller nations): chỉ ra đối tượng chịu tác động của lợi thế.
'Over' (economic leverage over resources): chỉ ra sự kiểm soát hoặc quyền lực đối với nguồn lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + economic leverage
  • exert exert economic leverage
    (áp dụng/thi triển đòn bẩy kinh tế)
  • gain gain economic leverage
    (giành được/có được đòn bẩy kinh tế)
  • use use economic leverage
    (sử dụng đòn bẩy kinh tế)
  • wield wield economic leverage
    (nắm giữ và sử dụng đòn bẩy kinh tế)
  • increase increase economic leverage
    (tăng cường đòn bẩy kinh tế)
Adjective + economic leverage
  • significant significant economic leverage
    (đòn bẩy kinh tế đáng kể)
  • strong strong economic leverage
    (đòn bẩy kinh tế mạnh mẽ)
  • limited limited economic leverage
    (đòn bẩy kinh tế hạn chế)
  • political political economic leverage
    (đòn bẩy kinh tế mang tính chính trị)

Idioms

  • To gain economic leverage over somebody/something

    Giành được/tạo ra lợi thế kinh tế so với ai đó/thứ gì đó.

    "The company aimed to gain economic leverage over its competitors by acquiring a key supplier."

    (Công ty đặt mục tiêu giành được lợi thế kinh tế so với các đối thủ bằng cách mua lại một nhà cung cấp chủ chốt.)

  • To use economic leverage to achieve an objective

    Sử dụng đòn bẩy kinh tế để đạt được một mục tiêu.

    "The government used economic leverage to persuade the neighboring country to sign the trade agreement."

    (Chính phủ đã sử dụng đòn bẩy kinh tế để thuyết phục nước láng giềng ký kết hiệp định thương mại.)

  • To exert economic leverage on a situation/country

    Áp dụng/gây ảnh hưởng kinh tế lên một tình huống/quốc gia.

    "International organizations can exert economic leverage on countries that violate human rights."

    (Các tổ chức quốc tế có thể gây ảnh hưởng kinh tế lên các quốc gia vi phạm nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic leverage

Danh từ
Lật mặt

Khả năng gây ảnh hưởng đến một hệ thống hoặc một thực thể để đạt được một mục tiêu cụ thể bằng cách kiểm soát một yếu tố hoặc nguồn lực quan trọng, trong bối cảnh kinh tế.

"The country is using its economic leverage in trade negotiations to secure better terms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Use economic leverage wisely to grow your business.
Sử dụng đòn bẩy kinh tế một cách khôn ngoan để phát triển doanh nghiệp của bạn.
Phủ định
Don't rely solely on economic leverage; diversify your strategies.
Đừng chỉ dựa vào đòn bẩy kinh tế; hãy đa dạng hóa các chiến lược của bạn.
Nghi vấn
Please leverage your economic advantages to benefit the community.
Làm ơn tận dụng những lợi thế kinh tế của bạn để mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic leverage".

Trong Quan hệ Quốc tế và Chính trị

Trong bối cảnh quốc tế, 'economic leverage' thường được các quốc gia sử dụng để gây ảnh hưởng đến chính sách hoặc hành vi của nước khác. Điều này có thể bao gồm việc áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế (sanctions), cung cấp viện trợ phát triển (development aid), hoặc sử dụng các thỏa thuận thương mại (trade agreements) để thúc đẩy lợi ích quốc gia.

Sức mạnh Thị trường và Đàm phán

Trong kinh doanh và tài chính, 'economic leverage' đề cập đến khả năng một cá nhân, công ty hoặc tổ chức sử dụng sức mạnh kinh tế của mình (ví dụ: quy mô thị trường, nguồn vốn, khả năng đầu tư) để đạt được các điều khoản thuận lợi trong đàm phán, mua bán, sáp nhập hoặc để chi phối một ngành công nghiệp. Nó thể hiện quyền lực thương lượng thông qua tài chính.