(Top Banner Ad)
economic advantage
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic advantage

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế kinh tế ưu thế kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts a company or country in a favorable or superior business position.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty hoặc quốc gia có vị thế kinh doanh thuận lợi hoặc vượt trội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country has an economic advantage due to its rich natural resources."

    "Quốc gia này có lợi thế kinh tế nhờ tài nguyên thiên nhiên phong phú."

  • "Developing countries often seek to gain an economic advantage by attracting foreign investment."

    "Các nước đang phát triển thường tìm cách đạt được lợi thế kinh tế bằng cách thu hút đầu tư nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng ít tiền hoặc tài nguyên)
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi
Noun disadvantage bất lợi, thiệt thòi
Adjective disadvantageous bất lợi, gây thiệt thòi

Synonyms

financial benefit (lợi ích tài chính)commercial edge (lợi thế thương mại)

Antonyms

economic disadvantage (bất lợi kinh tế)economic hardship (khó khăn kinh tế)

Related Words

competitive advantage (lợi thế cạnh tranh)comparative advantage (lợi thế so sánh)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos, 'relating to household management')
Latin
oeconomicus
Old French
économique
English
economic (late 16th century)
Old French
avantage ('superiority, profit')
English
advantage (late 14th century)
English
economic advantage (compound phrase, ~18th-19th century onwards)

Nguồn gốc của 'economic'

Từ 'economic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', có nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Từ này kết hợp 'oikos' (ngôi nhà) và 'nomos' (luật lệ, quản lý). Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình. Sau này, ý nghĩa được mở rộng ra cho các hệ thống lớn hơn như quốc gia.

Nguồn gốc của 'advantage'

Từ 'advantage' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avantage', có nghĩa là 'vị trí cao hơn' hoặc 'lợi ích'. Nó được hình thành từ 'avant', có nghĩa là 'trước', và hậu tố '-age'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ một vị trí thuận lợi trong chiến đấu hoặc địa hình, sau đó phát triển thành nghĩa lợi ích chung hoặc sự ưu việt.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ lợi thế cạnh tranh về chi phí sản xuất, nguồn lực, công nghệ, hoặc vị trí địa lý. Nó khác với 'competitive advantage' ở chỗ 'economic advantage' nhấn mạnh yếu tố kinh tế vĩ mô và các yếu tố bên ngoài hơn là các chiến lược kinh doanh nội bộ.

Prepositions

of over

‘Advantage of’: Lợi thế của cái gì đó (ví dụ: advantage of low labor costs). ‘Advantage over’: Lợi thế so với đối thủ cạnh tranh (ví dụ: advantage over competitors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic advantage
  • significant significant economic advantage
    (lợi thế kinh tế đáng kể)
  • competitive competitive economic advantage
    (lợi thế kinh tế cạnh tranh)
  • clear clear economic advantage
    (lợi thế kinh tế rõ ràng)
  • unfair unfair economic advantage
    (lợi thế kinh tế không công bằng)
  • strategic strategic economic advantage
    (lợi thế kinh tế chiến lược)
Verb + economic advantage
  • gain gain an economic advantage
    (đạt được lợi thế kinh tế)
  • have have an economic advantage
    (có lợi thế kinh tế)
  • create create an economic advantage
    (tạo ra lợi thế kinh tế)
  • seek seek economic advantage
    (tìm kiếm lợi thế kinh tế)
  • exploit exploit an economic advantage
    (khai thác lợi thế kinh tế)
  • maintain maintain an economic advantage
    (duy trì lợi thế kinh tế)

Idioms

  • have an economic advantage over someone/something

    có lợi thế kinh tế hơn ai đó/cái gì đó

    "Their company has an economic advantage over its rivals due to lower production costs."

    (Công ty của họ có lợi thế kinh tế hơn các đối thủ cạnh tranh nhờ chi phí sản xuất thấp hơn.)

  • turn something into an economic advantage

    biến cái gì đó thành lợi thế kinh tế

    "The government aims to turn its abundant natural resources into a significant economic advantage."

    (Chính phủ đặt mục tiêu biến nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào của mình thành một lợi thế kinh tế đáng kể.)

  • pursue economic advantage

    theo đuổi lợi thế kinh tế

    "Many nations pursue economic advantage through trade agreements and technological innovation."

    (Nhiều quốc gia theo đuổi lợi thế kinh tế thông qua các hiệp định thương mại và đổi mới công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic advantage

Danh từ
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh giúp một công ty hoặc quốc gia có vị thế kinh doanh thuận lợi hoặc vượt trội.

"The country has an economic advantage due to its rich natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic advantage".

Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)

Trong kinh tế học và quản trị kinh doanh phương Tây, khái niệm 'lợi thế cạnh tranh' (competitive advantage) là cốt lõi. Một công ty hoặc quốc gia có lợi thế cạnh tranh khi họ có thể sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ hiệu quả hơn hoặc với chất lượng cao hơn so với đối thủ, từ đó mang lại lợi ích kinh tế vượt trội. Michael Porter là một nhà lý thuyết nổi tiếng về chủ đề này.

Thương mại tự do và Lợi thế tương đối

Khái niệm 'lợi thế kinh tế' cũng gắn liền với lý thuyết 'lợi thế tương đối' (comparative advantage) trong thương mại quốc tế. Lý thuyết này, được David Ricardo phát triển, giải thích rằng các quốc gia nên chuyên môn hóa và trao đổi hàng hóa mà họ có thể sản xuất với chi phí cơ hội thấp hơn, ngay cả khi họ không có lợi thế tuyệt đối trong bất kỳ sản phẩm nào. Điều này dẫn đến lợi ích kinh tế cho tất cả các bên tham gia thương mại.