(Top Banner Ad)
economic influence
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic influence

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈɪnfluəns/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈɪnfluəns/

Nghĩa tiếng Việt

ảnh hưởng kinh tế tầm ảnh hưởng kinh tế sức ảnh hưởng kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to affect decisions and actions relating to the production, distribution, and consumption of goods and services.

Vietnamese Meaning

Quyền lực hoặc khả năng tác động đến các quyết định và hành động liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China's growing economic influence in Africa is a topic of much discussion."

    "Sự ảnh hưởng kinh tế ngày càng tăng của Trung Quốc ở Châu Phi là một chủ đề được thảo luận nhiều."

  • "The country's economic influence allows it to negotiate favorable trade deals."

    "Sự ảnh hưởng kinh tế của quốc gia này cho phép họ đàm phán các thỏa thuận thương mại có lợi."

  • "Multinational corporations wield considerable economic influence."

    "Các tập đoàn đa quốc gia có ảnh hưởng kinh tế đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm; kinh tế
Verb economize tiết kiệm tiền bạc hoặc tài nguyên
Noun influence sự ảnh hưởng; sức ảnh hưởng
Verb influence gây ảnh hưởng; tác động
Adjective influential có ảnh hưởng; có thế lực
Adjective uninfluenced không bị ảnh hưởng

Synonyms

economic power (sức mạnh kinh tế)financial leverage (đòn bẩy tài chính)

Antonyms

economic weakness (sự yếu kém kinh tế)economic insignificance (sự không đáng kể về kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos, house) + νόμος (nomos, law/management)
Latin
influentia (flowing in); oeconomicus (relating to household management)
Old French
influence; yconomique
Middle English
influence (astronomical flow)
Modern English
economic, influence (combined to form the phrase)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình'. Từ 'oikos' (nhà cửa) và 'nomos' (luật, quản lý) kết hợp lại, ban đầu ám chỉ nghệ thuật quản lý gia đình và tài sản. Ngày nay, nghĩa của nó đã mở rộng ra việc quản lý tài nguyên và sản xuất ở cấp độ quốc gia và toàn cầu, phản ánh sự phát triển của xã hội.

Nguồn gốc của 'Influence'

Từ 'influence' xuất phát từ tiếng Latin 'influentia', có nghĩa là 'sự chảy vào'. Trong chiêm tinh học cổ đại, người ta tin rằng các chòm sao 'chảy vào' hay phát ra một loại năng lượng vô hình, tác động đến số phận con người. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành khả năng tác động đến hành vi, suy nghĩ hoặc sự kiện của người khác một cách trực tiếp hoặc gián tiếp, không còn mang ý nghĩa huyền bí nữa.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của một quốc gia, tổ chức hoặc cá nhân tác động đến nền kinh tế của một quốc gia khác hoặc toàn cầu. 'Influence' ở đây mang nghĩa rộng hơn 'power' và 'control', ám chỉ sự tác động gián tiếp và không nhất thiết phải có quyền lực chính thức. So sánh với 'financial power' nghiêng về sức mạnh tài chính trực tiếp, 'economic influence' bao hàm cả sức mạnh mềm như thương hiệu, công nghệ, và các tiêu chuẩn.

Prepositions

on over in

'on' ám chỉ sự tác động trực tiếp lên một đối tượng (economic influence on developing nations). 'over' thể hiện sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng lớn (economic influence over a sector). 'in' thường đi kèm với lĩnh vực cụ thể mà ảnh hưởng được thể hiện (economic influence in the technology industry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic influence
  • strong strong economic influence
    (ảnh hưởng kinh tế mạnh mẽ)
  • significant significant economic influence
    (ảnh hưởng kinh tế đáng kể)
  • global global economic influence
    (ảnh hưởng kinh tế toàn cầu)
  • growing growing economic influence
    (ảnh hưởng kinh tế ngày càng tăng)
  • dominant dominant economic influence
    (ảnh hưởng kinh tế thống trị)
Verb + economic influence
  • exert exert economic influence
    (tạo ra/phát huy ảnh hưởng kinh tế)
  • wield wield economic influence
    (nắm giữ/sử dụng ảnh hưởng kinh tế)
  • gain gain economic influence
    (giành được/có được ảnh hưởng kinh tế)
  • have have economic influence
    (có ảnh hưởng kinh tế)
  • reduce reduce economic influence
    (giảm bớt ảnh hưởng kinh tế)
Noun + of economic influence
  • sphere sphere of economic influence
    (khu vực/phạm vi ảnh hưởng kinh tế)
  • level level of economic influence
    (mức độ ảnh hưởng kinh tế)

Idioms

  • sphere of economic influence

    Khu vực ảnh hưởng kinh tế: Một vùng hoặc nhóm quốc gia mà một quốc gia hoặc tổ chức khác có quyền lực kinh tế đáng kể và có thể tác động đến các quyết định, chính sách của họ.

    "The country sought to expand its sphere of economic influence in Southeast Asia through strategic investments."

    (Quốc gia đó tìm cách mở rộng khu vực ảnh hưởng kinh tế của mình ở Đông Nam Á thông qua các khoản đầu tư chiến lược.)

  • to leverage economic influence

    Tận dụng ảnh hưởng kinh tế: Sử dụng sức mạnh hoặc tài nguyên kinh tế để đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể, thường là trong các cuộc đàm phán hoặc để thúc đẩy lợi ích quốc gia.

    "They decided to leverage their economic influence to push for environmental reforms."

    (Họ quyết định tận dụng ảnh hưởng kinh tế của mình để thúc đẩy các cải cách môi trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic influence

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực hoặc khả năng tác động đến các quyết định và hành động liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa và dịch vụ.

"China's growing economic influence in Africa is a topic of much discussion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic influence".

Quyền lực mềm (Soft Power)

Trong quan hệ quốc tế, 'ảnh hưởng kinh tế' thường gắn liền với khái niệm 'quyền lực mềm'. Đây là khả năng tác động đến các quốc gia khác thông qua sự hấp dẫn về văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại, thay vì sử dụng sức mạnh quân sự hay ép buộc. Một nền kinh tế mạnh có thể tăng cường quyền lực mềm bằng cách tạo ra các cơ hội thương mại, đầu tư và phát triển, thu hút các quốc gia khác hợp tác và tuân thủ các chuẩn mực nhất định.

Trừng phạt kinh tế (Economic Sanctions)

Một khía cạnh khác của ảnh hưởng kinh tế là việc sử dụng các biện pháp trừng phạt kinh tế. Đây là công cụ mà các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế áp dụng để gây áp lực lên một quốc gia mục tiêu, nhằm buộc nước đó thay đổi chính sách hoặc hành vi. Các biện pháp này có thể bao gồm cấm vận thương mại, hạn chế tài chính, đóng băng tài sản... cho thấy quyền lực kinh tế có thể được dùng như một vũ khí chính trị.