(Top Banner Ad)
economic parity
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic parity

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈpærəti/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈpærəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngang bằng kinh tế tính tương đương về kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of equality, especially regarding status or pay, within an economic system or between different economic systems or groups.

Vietnamese Meaning

Trạng thái ngang bằng, đặc biệt liên quan đến địa vị hoặc lương bổng, trong một hệ thống kinh tế hoặc giữa các hệ thống hoặc nhóm kinh tế khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is working to achieve economic parity between men and women in the workplace."

    "Tổ chức đang nỗ lực để đạt được sự ngang bằng kinh tế giữa nam và nữ tại nơi làm việc."

  • "Achieving economic parity requires addressing systemic barriers."

    "Để đạt được sự ngang bằng kinh tế, cần phải giải quyết các rào cản hệ thống."

  • "Many policies are aimed at promoting economic parity across different regions."

    "Nhiều chính sách hướng đến việc thúc đẩy sự ngang bằng kinh tế giữa các khu vực khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (ví dụ: một chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu)
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun disparity sự chênh lệch, sự không bình đẳng (nghĩa đối lập của parity)
Adjective equal bằng nhau, ngang bằng
Noun equality sự bình đẳng

Synonyms

economic equality (sự bình đẳng kinh tế)pay equity (công bằng trong trả lương)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
économique
English
economic
Latin
paritas
Old French
parité
English
parity

Nguồn gốc của 'economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', ghép bởi 'oikos' (nhà cửa, gia đình) và 'nomos' (luật lệ, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý công việc gia đình'. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ việc quản lý tài nguyên của một quốc gia hoặc khu vực, liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa, dịch vụ.

Nguồn gốc của 'parity'

Từ 'parity' có gốc từ tiếng Latin 'paritas', xuất phát từ 'par' có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'ngang hàng'. Ban đầu nó chỉ sự ngang bằng, tương đương về giá trị, địa vị hoặc số lượng. Khi kết hợp với 'economic', nó tạo thành 'economic parity' mang nghĩa 'ngang bằng về kinh tế', tức là tình trạng mọi người hoặc nhóm người có mức độ giàu có và cơ hội kinh tế tương đương.

Usage Note

Cụm từ 'economic parity' thường được sử dụng để mô tả sự ngang bằng về thu nhập, cơ hội, hoặc mức sống giữa các nhóm người khác nhau (ví dụ: giữa nam và nữ, giữa các dân tộc thiểu số và đa số). Nó nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng trong lĩnh vực kinh tế. Khác với 'equality' (sự bình đẳng) đơn thuần, 'parity' thường ngụ ý sự so sánh và cân bằng giữa hai hoặc nhiều đối tượng cụ thể.

Prepositions

between with

'Economic parity between X and Y' đề cập đến sự ngang bằng kinh tế giữa nhóm X và nhóm Y. 'Economic parity with X' đề cập đến việc đạt được sự ngang bằng kinh tế so với nhóm X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic parity
  • achieving achieving economic parity
    (đạt được sự bình đẳng kinh tế)
  • greater greater economic parity
    (sự bình đẳng kinh tế lớn hơn)
  • true true economic parity
    (sự bình đẳng kinh tế thực sự)
  • social social economic parity
    (sự bình đẳng kinh tế xã hội)
  • global global economic parity
    (sự bình đẳng kinh tế toàn cầu)
Verb + economic parity
  • achieve achieve economic parity
    (đạt được sự bình đẳng kinh tế)
  • seek seek economic parity
    (tìm kiếm sự bình đẳng kinh tế)
  • ensure ensure economic parity
    (đảm bảo sự bình đẳng kinh tế)
  • promote promote economic parity
    (thúc đẩy sự bình đẳng kinh tế)
  • work towards work towards economic parity
    (nỗ lực hướng tới sự bình đẳng kinh tế)
Prepositional Phrase + economic parity
  • strive for strive for economic parity
    (phấn đấu vì sự bình đẳng kinh tế)
  • bridge the gap to bridge the gap to economic parity
    (thu hẹp khoảng cách để đạt được sự bình đẳng kinh tế)

Idioms

  • achieve economic parity

    đạt được sự bình đẳng kinh tế

    "Many developing countries strive to achieve economic parity with more developed nations."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển nỗ lực để đạt được sự bình đẳng kinh tế với các quốc gia phát triển hơn.)

  • strive for economic parity

    phấn đấu vì sự bình đẳng kinh tế

    "Women's rights movements actively strive for economic parity in the workplace."

    (Các phong trào vì quyền phụ nữ tích cực phấn đấu vì sự bình đẳng kinh tế tại nơi làm việc.)

  • gender economic parity

    bình đẳng kinh tế giới

    "Policies promoting gender economic parity aim to close the wage gap."

    (Các chính sách thúc đẩy bình đẳng kinh tế giới nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách tiền lương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic parity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái ngang bằng, đặc biệt liên quan đến địa vị hoặc lương bổng, trong một hệ thống kinh tế hoặc giữa các hệ thống hoặc nhóm kinh tế khác nhau.

"The organization is working to achieve economic parity between men and women in the workplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic parity".

Khoảng cách tiền lương theo giới tính (Gender Pay Gap)

Ở nhiều xã hội phương Tây và trên toàn cầu, khái niệm 'economic parity' thường được thảo luận sôi nổi trong bối cảnh khoảng cách tiền lương giữa nam và nữ (gender pay gap). Mặc dù đã có nhiều tiến bộ pháp lý và xã hội, phụ nữ vẫn thường kiếm được ít hơn nam giới cho cùng một công việc hoặc công việc có giá trị tương đương, đây là một thách thức lớn trong việc đạt được bình đẳng kinh tế giới.

Bất bình đẳng thu nhập (Income Inequality)

Khái niệm 'economic parity' cũng liên quan mật thiết đến vấn đề bất bình đẳng thu nhập, tức là sự phân bổ không đồng đều của cải và thu nhập trong một xã hội. Nhiều quốc gia phương Tây phải đối mặt với sự gia tăng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo. Việc thu hẹp khoảng cách này là một mục tiêu quan trọng để đạt được bình đẳng kinh tế và duy trì ổn định xã hội.