economic rivalry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Competition between nations, companies, or individuals for economic resources, market share, or economic dominance.
Vietnamese Meaning
Sự cạnh tranh giữa các quốc gia, công ty hoặc cá nhân để giành nguồn lực kinh tế, thị phần hoặc sự thống trị kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic rivalry between the two countries has led to trade wars and sanctions."
"Sự cạnh tranh kinh tế giữa hai nước đã dẫn đến các cuộc chiến thương mại và lệnh trừng phạt."
-
"The economic rivalry between the US and China is a defining feature of the 21st century."
"Sự cạnh tranh kinh tế giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc là một đặc điểm nổi bật của thế kỷ 21."
-
"Increased economic rivalry can sometimes lead to protectionist policies."
"Sự cạnh tranh kinh tế gia tăng đôi khi có thể dẫn đến các chính sách bảo hộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adverb | economically | một cách kinh tế; về mặt kinh tế |
| Verb | economize | tiết kiệm (tiền, thời gian, tài nguyên) |
| Noun | rival | đối thủ; người cạnh tranh |
| Verb | rival | cạnh tranh với; sánh kịp |
| Adjective | rivalrous | có tính cạnh tranh; ganh đua |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ căng thẳng và cạnh tranh giữa các thực thể kinh tế. Nó nhấn mạnh khía cạnh cạnh tranh gay gắt trong các hoạt động kinh tế. Nó khác với 'economic competition' ở chỗ 'economic rivalry' hàm ý mức độ đối đầu và quyết liệt cao hơn.
Prepositions
* **between:** Thể hiện sự cạnh tranh giữa hai thực thể rõ ràng. Ví dụ: 'The economic rivalry between the US and China is intense.' * **among:** Thể hiện sự cạnh tranh giữa nhiều thực thể. Ví dụ: 'The economic rivalry among several tech companies is driving innovation.' * **in:** Thường được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There is significant economic rivalry in the renewable energy sector.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
fierce fierce economic rivalry (sự cạnh tranh kinh tế gay gắt/khốc liệt)
-
intense intense economic rivalry (sự cạnh tranh kinh tế dữ dội/mạnh mẽ)
-
growing growing economic rivalry (sự cạnh tranh kinh tế ngày càng tăng)
-
global global economic rivalry (sự cạnh tranh kinh tế toàn cầu)
-
geopolitical geopolitical economic rivalry (sự cạnh tranh kinh tế địa chính trị)
-
fuel fuel economic rivalry (thúc đẩy/châm ngòi sự cạnh tranh kinh tế)
-
spark spark economic rivalry (khơi mào sự cạnh tranh kinh tế)
-
heighten heighten economic rivalry (làm gia tăng sự cạnh tranh kinh tế)
-
engage in engage in economic rivalry (tham gia vào sự cạnh tranh kinh tế)
-
era of in an era of economic rivalry (trong một kỷ nguyên cạnh tranh kinh tế)
-
threat of the threat of economic rivalry (mối đe dọa từ sự cạnh tranh kinh tế)
-
impact of the impact of economic rivalry (tác động của sự cạnh tranh kinh tế)
Idioms
-
The specter of economic rivalry looms large.
Bóng ma của sự cạnh tranh kinh tế đang hiện hữu/đe dọa mạnh mẽ.
"With rising protectionism, the specter of economic rivalry looms large over global trade."
(Với chủ nghĩa bảo hộ ngày càng gia tăng, bóng ma của sự cạnh tranh kinh tế đang hiện hữu mạnh mẽ trong thương mại toàn cầu.)
-
Caught in the crossfire of economic rivalry.
Bị mắc kẹt/cuốn vào làn đạn của sự cạnh tranh kinh tế.
"Smaller nations often find themselves caught in the crossfire of economic rivalry between major powers."
(Các quốc gia nhỏ hơn thường thấy mình bị cuốn vào làn đạn của sự cạnh tranh kinh tế giữa các cường quốc lớn.)
-
A zero-sum game of economic rivalry.
Một trò chơi có tổng bằng không trong cạnh tranh kinh tế (kẻ thắng người thua).
"Some analysts view international trade as a zero-sum game of economic rivalry, where one country's gain is another's loss."
(Một số nhà phân tích coi thương mại quốc tế là một trò chơi có tổng bằng không trong cạnh tranh kinh tế, nơi lợi ích của quốc gia này là tổn thất của quốc gia khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic rivalry
Danh từSự cạnh tranh giữa các quốc gia, công ty hoặc cá nhân để giành nguồn lực kinh tế, thị phần hoặc sự thống trị kinh tế.
"The economic rivalry between the two countries has led to trade wars and sanctions."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic rivalry".
