(Top Banner Ad)
economic rivalry
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic rivalry

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈraɪvəlri/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈraɪvəlri/

Nghĩa tiếng Việt

sự cạnh tranh kinh tế đối đầu kinh tế kình địch kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Competition between nations, companies, or individuals for economic resources, market share, or economic dominance.

Vietnamese Meaning

Sự cạnh tranh giữa các quốc gia, công ty hoặc cá nhân để giành nguồn lực kinh tế, thị phần hoặc sự thống trị kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic rivalry between the two countries has led to trade wars and sanctions."

    "Sự cạnh tranh kinh tế giữa hai nước đã dẫn đến các cuộc chiến thương mại và lệnh trừng phạt."

  • "The economic rivalry between the US and China is a defining feature of the 21st century."

    "Sự cạnh tranh kinh tế giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc là một đặc điểm nổi bật của thế kỷ 21."

  • "Increased economic rivalry can sometimes lead to protectionist policies."

    "Sự cạnh tranh kinh tế gia tăng đôi khi có thể dẫn đến các chính sách bảo hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế
Verb economize tiết kiệm (tiền, thời gian, tài nguyên)
Noun rival đối thủ; người cạnh tranh
Verb rival cạnh tranh với; sánh kịp
Adjective rivalrous có tính cạnh tranh; ganh đua

Synonyms

economic competition (cạnh tranh kinh tế)market rivalry (cạnh tranh thị trường)commercial rivalry (cạnh tranh thương mại)

Antonyms

economic cooperation (hợp tác kinh tế)economic alliance (liên minh kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia - household management)
Latin
oeconomia
Old French
economie
English
economy (16th C - management of household/state resources)
English
economic (17th C - adjective from economy + -ic)
Latin
rīvālis (one sharing a stream, leading to dispute)
Old French
rival
English
rival (16th C - competitor)
English
rivalry (17th C - state of being rivals)

Nguồn gốc của 'Economic'

'Economic' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', mang nghĩa 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý hộ gia đình'. Từ này sau đó được chuyển ngữ sang tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'economy' trong tiếng Anh vào thế kỷ 16. Dạng tính từ 'economic' xuất hiện một thế kỷ sau đó. Ban đầu, nó chỉ việc quản lý tài chính trong nhà, nhưng dần mở rộng ra quản lý tài nguyên của một quốc gia hay khu vực.

Nguồn gốc của 'Rivalry'

Từ 'rival' (đối thủ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rīvālis'. Điều thú vị là 'rīvālis' ban đầu có nghĩa là 'người dùng chung một con suối' (rivus). Vì nguồn nước thường khan hiếm, những người dùng chung suối thường nảy sinh tranh chấp, cạnh tranh. Từ đó, nghĩa của 'rival' phát triển thành 'đối thủ' hoặc 'người cạnh tranh', và 'rivalry' là trạng thái hoặc hành động cạnh tranh đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mối quan hệ căng thẳng và cạnh tranh giữa các thực thể kinh tế. Nó nhấn mạnh khía cạnh cạnh tranh gay gắt trong các hoạt động kinh tế. Nó khác với 'economic competition' ở chỗ 'economic rivalry' hàm ý mức độ đối đầu và quyết liệt cao hơn.

Prepositions

between among in

* **between:** Thể hiện sự cạnh tranh giữa hai thực thể rõ ràng. Ví dụ: 'The economic rivalry between the US and China is intense.' * **among:** Thể hiện sự cạnh tranh giữa nhiều thực thể. Ví dụ: 'The economic rivalry among several tech companies is driving innovation.' * **in:** Thường được sử dụng để chỉ sự cạnh tranh trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'There is significant economic rivalry in the renewable energy sector.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic rivalry
  • fierce fierce economic rivalry
    (sự cạnh tranh kinh tế gay gắt/khốc liệt)
  • intense intense economic rivalry
    (sự cạnh tranh kinh tế dữ dội/mạnh mẽ)
  • growing growing economic rivalry
    (sự cạnh tranh kinh tế ngày càng tăng)
  • global global economic rivalry
    (sự cạnh tranh kinh tế toàn cầu)
  • geopolitical geopolitical economic rivalry
    (sự cạnh tranh kinh tế địa chính trị)
Verb + economic rivalry
  • fuel fuel economic rivalry
    (thúc đẩy/châm ngòi sự cạnh tranh kinh tế)
  • spark spark economic rivalry
    (khơi mào sự cạnh tranh kinh tế)
  • heighten heighten economic rivalry
    (làm gia tăng sự cạnh tranh kinh tế)
  • engage in engage in economic rivalry
    (tham gia vào sự cạnh tranh kinh tế)
Prepositional Phrase / Noun related to economic rivalry
  • era of in an era of economic rivalry
    (trong một kỷ nguyên cạnh tranh kinh tế)
  • threat of the threat of economic rivalry
    (mối đe dọa từ sự cạnh tranh kinh tế)
  • impact of the impact of economic rivalry
    (tác động của sự cạnh tranh kinh tế)

Idioms

  • The specter of economic rivalry looms large.

    Bóng ma của sự cạnh tranh kinh tế đang hiện hữu/đe dọa mạnh mẽ.

    "With rising protectionism, the specter of economic rivalry looms large over global trade."

    (Với chủ nghĩa bảo hộ ngày càng gia tăng, bóng ma của sự cạnh tranh kinh tế đang hiện hữu mạnh mẽ trong thương mại toàn cầu.)

  • Caught in the crossfire of economic rivalry.

    Bị mắc kẹt/cuốn vào làn đạn của sự cạnh tranh kinh tế.

    "Smaller nations often find themselves caught in the crossfire of economic rivalry between major powers."

    (Các quốc gia nhỏ hơn thường thấy mình bị cuốn vào làn đạn của sự cạnh tranh kinh tế giữa các cường quốc lớn.)

  • A zero-sum game of economic rivalry.

    Một trò chơi có tổng bằng không trong cạnh tranh kinh tế (kẻ thắng người thua).

    "Some analysts view international trade as a zero-sum game of economic rivalry, where one country's gain is another's loss."

    (Một số nhà phân tích coi thương mại quốc tế là một trò chơi có tổng bằng không trong cạnh tranh kinh tế, nơi lợi ích của quốc gia này là tổn thất của quốc gia khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic rivalry

Danh từ
Lật mặt

Sự cạnh tranh giữa các quốc gia, công ty hoặc cá nhân để giành nguồn lực kinh tế, thị phần hoặc sự thống trị kinh tế.

"The economic rivalry between the two countries has led to trade wars and sanctions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic rivalry".

Cạnh tranh và Đổi mới trong Chủ nghĩa Tư bản

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây dựa trên chủ nghĩa tư bản, cạnh tranh kinh tế không chỉ được chấp nhận mà còn được khuyến khích. Nó được coi là động lực chính thúc đẩy đổi mới, cải thiện sản phẩm và dịch vụ, và giảm giá thành, cuối cùng mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, khi cạnh tranh trở nên quá mức hoặc không công bằng, nó có thể dẫn đến các cuộc chiến thương mại hoặc các biện pháp bảo hộ, gây ra căng thẳng quốc tế.

Địa chính trị và Quyền lực Toàn cầu

Cạnh tranh kinh tế thường gắn liền với địa chính trị và cuộc đua giành quyền lực toàn cầu. Các quốc gia lớn thường sử dụng sức mạnh kinh tế để mở rộng ảnh hưởng của mình, thiết lập các liên minh hoặc đối trọng với các đối thủ. Điều này có thể biểu hiện qua các cuộc đàm phán thương mại, đầu tư chiến lược vào các khu vực quan trọng, hoặc thậm chí là trừng phạt kinh tế, định hình bức tranh quan hệ quốc tế phức tạp.