economic cooperation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Collaboration between countries or organizations in economic matters to achieve mutual benefits.
Vietnamese Meaning
Sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong các vấn đề kinh tế để đạt được lợi ích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two countries signed an agreement on economic cooperation."
"Hai nước đã ký một thỏa thuận về hợp tác kinh tế."
-
"Increased economic cooperation can lead to greater prosperity."
"Tăng cường hợp tác kinh tế có thể dẫn đến sự thịnh vượng lớn hơn."
-
"Regional economic cooperation is essential for sustainable development."
"Hợp tác kinh tế khu vực là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế, sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Adjective | economical | tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng ít tiền/nguồn lực) |
| Adverb | economically | một cách kinh tế, về mặt kinh tế |
| Noun | economics | môn kinh tế học |
| Verb | cooperate | hợp tác |
| Noun | cooperation | sự hợp tác |
| Adjective | cooperative | có tính hợp tác; hợp tác xã |
| Adverb | cooperatively | một cách hợp tác |
| Noun | cooperator | người hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận hoặc dự án chung liên quan đến thương mại, đầu tư, phát triển kinh tế, và các lĩnh vực liên quan khác. Nó nhấn mạnh sự hợp tác chủ động để tạo ra lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Khác với 'economic aid' (viện trợ kinh tế), 'economic cooperation' mang tính chất song phương hoặc đa phương và dựa trên sự tương hỗ.
Prepositions
in: chỉ lĩnh vực hợp tác (economic cooperation in trade); on: nhấn mạnh khía cạnh cụ thể (economic cooperation on sustainable development); between: chỉ rõ các bên tham gia (economic cooperation between the two countries)
Collocations (Từ đi kèm)
-
promote promote economic cooperation (thúc đẩy hợp tác kinh tế)
-
strengthen strengthen economic cooperation (tăng cường hợp tác kinh tế)
-
foster foster economic cooperation (nuôi dưỡng/phát triển hợp tác kinh tế)
-
enhance enhance economic cooperation (nâng cao hợp tác kinh tế)
-
deepen deepen economic cooperation (làm sâu sắc hợp tác kinh tế)
-
facilitate facilitate economic cooperation (tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác kinh tế)
-
bilateral bilateral economic cooperation (hợp tác kinh tế song phương)
-
multilateral multilateral economic cooperation (hợp tác kinh tế đa phương)
-
regional regional economic cooperation (hợp tác kinh tế khu vực)
-
close close economic cooperation (hợp tác kinh tế chặt chẽ)
-
effective effective economic cooperation (hợp tác kinh tế hiệu quả)
-
significant significant economic cooperation (hợp tác kinh tế đáng kể)
Idioms
-
mutually beneficial economic cooperation
hợp tác kinh tế cùng có lợi
"The two countries aimed for mutually beneficial economic cooperation in key sectors."
(Hai quốc gia hướng tới sự hợp tác kinh tế cùng có lợi trong các lĩnh vực trọng điểm.)
-
foster a spirit of economic cooperation
nuôi dưỡng tinh thần hợp tác kinh tế
"International forums help foster a spirit of economic cooperation among member states."
(Các diễn đàn quốc tế giúp nuôi dưỡng tinh thần hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.)
-
South-South economic cooperation
hợp tác kinh tế Nam-Nam (giữa các nước đang phát triển)
"South-South economic cooperation is vital for sustainable development in developing regions."
(Hợp tác kinh tế Nam-Nam rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững ở các khu vực đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic cooperation
Danh từSự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong các vấn đề kinh tế để đạt được lợi ích chung.
"The two countries signed an agreement on economic cooperation."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Economic cooperation between the two countries is as important as political stability for regional development. |
Hợp tác kinh tế giữa hai nước quan trọng ngang bằng với sự ổn định chính trị đối với sự phát triển khu vực. |
| Phủ định | Economic cooperation isn't always more beneficial than competition, as some believe. |
Hợp tác kinh tế không phải lúc nào cũng có lợi hơn cạnh tranh, như một số người tin. |
| Nghi vấn | Is economic cooperation the most effective way to reduce poverty in developing countries? |
Có phải hợp tác kinh tế là cách hiệu quả nhất để giảm nghèo ở các nước đang phát triển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic cooperation".
