(Top Banner Ad)
economic cooperation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

economic cooperation

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk kəʊˌɒpəˈreɪʃn/ • US: /ˌekəˈnɑːmɪk koʊˌɑːpəˈreɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác kinh tế sự hợp tác kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Collaboration between countries or organizations in economic matters to achieve mutual benefits.

Vietnamese Meaning

Sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong các vấn đề kinh tế để đạt được lợi ích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two countries signed an agreement on economic cooperation."

    "Hai nước đã ký một thỏa thuận về hợp tác kinh tế."

  • "Increased economic cooperation can lead to greater prosperity."

    "Tăng cường hợp tác kinh tế có thể dẫn đến sự thịnh vượng lớn hơn."

  • "Regional economic cooperation is essential for sustainable development."

    "Hợp tác kinh tế khu vực là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế (liên quan đến việc sử dụng ít tiền/nguồn lực)
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Noun economics môn kinh tế học
Verb cooperate hợp tác
Noun cooperation sự hợp tác
Adjective cooperative có tính hợp tác; hợp tác xã
Adverb cooperatively một cách hợp tác
Noun cooperator người hợp tác

Synonyms

economic collaboration (sự cộng tác kinh tế)economic partnership (quan hệ đối tác kinh tế)

Antonyms

economic competition (cạnh tranh kinh tế)economic isolation (cô lập kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἶκος (oikos) 'nhà' + νέμειν (nemein) 'quản lý' -> οἰκονομικός (oikonomikos) 'liên quan đến quản lý hộ gia đình' (gốc của 'economic')
Latin
co- 'cùng nhau' + operari 'làm việc' -> cooperatio 'làm việc cùng nhau' (gốc của 'cooperation')
English
economic cooperation

Nguồn gốc 'Hợp tác kinh tế'

Cụm từ 'economic cooperation' kết hợp hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Economic' (kinh tế) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomikos', nghĩa là 'liên quan đến quản lý hộ gia đình'. Từ 'cooperation' (hợp tác) đến từ tiếng Latin 'cooperari', nghĩa là 'làm việc cùng nhau'. Khi ghép lại, 'economic cooperation' mô tả hành động các quốc gia hoặc tổ chức làm việc chung để đạt được lợi ích kinh tế chung, một khái niệm quan trọng trong quan hệ quốc tế từ thế kỷ 20, đặc biệt sau các cuộc chiến tranh thế giới.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thỏa thuận hoặc dự án chung liên quan đến thương mại, đầu tư, phát triển kinh tế, và các lĩnh vực liên quan khác. Nó nhấn mạnh sự hợp tác chủ động để tạo ra lợi ích cho tất cả các bên liên quan. Khác với 'economic aid' (viện trợ kinh tế), 'economic cooperation' mang tính chất song phương hoặc đa phương và dựa trên sự tương hỗ.

Prepositions

in on between

in: chỉ lĩnh vực hợp tác (economic cooperation in trade); on: nhấn mạnh khía cạnh cụ thể (economic cooperation on sustainable development); between: chỉ rõ các bên tham gia (economic cooperation between the two countries)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + economic cooperation
  • promote promote economic cooperation
    (thúc đẩy hợp tác kinh tế)
  • strengthen strengthen economic cooperation
    (tăng cường hợp tác kinh tế)
  • foster foster economic cooperation
    (nuôi dưỡng/phát triển hợp tác kinh tế)
  • enhance enhance economic cooperation
    (nâng cao hợp tác kinh tế)
  • deepen deepen economic cooperation
    (làm sâu sắc hợp tác kinh tế)
  • facilitate facilitate economic cooperation
    (tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác kinh tế)
Tính từ + economic cooperation
  • bilateral bilateral economic cooperation
    (hợp tác kinh tế song phương)
  • multilateral multilateral economic cooperation
    (hợp tác kinh tế đa phương)
  • regional regional economic cooperation
    (hợp tác kinh tế khu vực)
  • close close economic cooperation
    (hợp tác kinh tế chặt chẽ)
  • effective effective economic cooperation
    (hợp tác kinh tế hiệu quả)
  • significant significant economic cooperation
    (hợp tác kinh tế đáng kể)

Idioms

  • mutually beneficial economic cooperation

    hợp tác kinh tế cùng có lợi

    "The two countries aimed for mutually beneficial economic cooperation in key sectors."

    (Hai quốc gia hướng tới sự hợp tác kinh tế cùng có lợi trong các lĩnh vực trọng điểm.)

  • foster a spirit of economic cooperation

    nuôi dưỡng tinh thần hợp tác kinh tế

    "International forums help foster a spirit of economic cooperation among member states."

    (Các diễn đàn quốc tế giúp nuôi dưỡng tinh thần hợp tác kinh tế giữa các quốc gia thành viên.)

  • South-South economic cooperation

    hợp tác kinh tế Nam-Nam (giữa các nước đang phát triển)

    "South-South economic cooperation is vital for sustainable development in developing regions."

    (Hợp tác kinh tế Nam-Nam rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững ở các khu vực đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic cooperation

Danh từ
Lật mặt

Sự hợp tác giữa các quốc gia hoặc tổ chức trong các vấn đề kinh tế để đạt được lợi ích chung.

"The two countries signed an agreement on economic cooperation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Economic cooperation between the two countries is as important as political stability for regional development.
Hợp tác kinh tế giữa hai nước quan trọng ngang bằng với sự ổn định chính trị đối với sự phát triển khu vực.
Phủ định
Economic cooperation isn't always more beneficial than competition, as some believe.
Hợp tác kinh tế không phải lúc nào cũng có lợi hơn cạnh tranh, như một số người tin.
Nghi vấn
Is economic cooperation the most effective way to reduce poverty in developing countries?
Có phải hợp tác kinh tế là cách hiệu quả nhất để giảm nghèo ở các nước đang phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic cooperation".

Lịch sử và vai trò của các tổ chức quốc tế

Sau Chiến tranh Thế giới thứ II, các quốc gia phương Tây đã nhận ra tầm quan trọng của việc liên kết kinh tế để duy trì hòa bình và ổn định. Điều này dẫn đến sự ra đời của các tổ chức như Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và sau này là Liên minh Châu Âu (EU), nhằm thúc đẩy hợp tác kinh tế, tái thiết và ngăn chặn xung đột thông qua sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế. Đây là nền tảng cho nhiều hình thức hợp tác kinh tế ngày nay.

Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) và Khối kinh tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) như CPTPP, EVFTA, và các khối kinh tế khu vực như ASEAN, EU là những ví dụ điển hình cho hợp tác kinh tế. Chúng giúp giảm rào cản thương mại, thu hút đầu tư và tăng cường liên kết kinh tế giữa các quốc gia, dù đôi khi cũng đặt ra thách thức về chủ quyền và cạnh tranh trong nước. Đây là một phương tiện chính để hiện thực hóa hợp tác kinh tế trong thế giới hiện đại.