(Top Banner Ad)
edamame
A2
danh từ A2 Ẩm thực

edamame

UK: /ˌedəˈmɑːmeɪ/ • US: /ˌedəˈmɑːmeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đậu nành Nhật đậu nành lông
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Preparations of immature soybeans in the pod, found in cuisines with origins in East Asia.

Vietnamese Meaning

Đậu nành non còn nguyên vỏ, được chế biến và được tìm thấy trong ẩm thực có nguồn gốc từ Đông Á.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered edamame as an appetizer."

    "Tôi đã gọi edamame làm món khai vị."

  • "Edamame is a healthy snack."

    "Edamame là một món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe."

  • "She sprinkled sea salt on the edamame."

    "Cô ấy rắc muối biển lên đĩa edamame."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun edamame Đậu nành non (thường được luộc hoặc hấp, dùng làm món ăn vặt hoặc khai vị).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
枝豆 (edamame)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'edamame' có nguồn gốc từ tiếng Nhật, ghép bởi hai từ: 'eda' (枝) nghĩa là 'cành cây' hoặc 'nhánh', và 'mame' (豆) nghĩa là 'đậu'. Tên gọi này mô tả chính xác cách đậu nành non thường được thu hoạch và bán vẫn còn nguyên cành hoặc vỏ.

Usage Note

Edamame thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Nó thường được luộc hoặc hấp và rắc muối. Đôi khi nó cũng được thêm vào các món salad hoặc các món ăn khác. Điểm khác biệt chính với đậu nành thông thường là edamame được thu hoạch khi còn non và vỏ vẫn còn màu xanh.

Prepositions

with in

‘With’ được dùng để chỉ gia vị ăn kèm: edamame with salt. ‘In’ dùng để chỉ việc dùng edamame trong một món ăn khác: edamame in a salad.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edamame
  • steamed steamed edamame
    (đậu nành non hấp)
  • fresh fresh edamame
    (đậu nành non tươi)
  • frozen frozen edamame
    (đậu nành non đông lạnh)
  • salted salted edamame
    (đậu nành non rang muối)
  • spicy spicy edamame
    (đậu nành non cay)
  • shelled shelled edamame
    (đậu nành non đã bóc vỏ)
Verb + edamame
  • eat eat edamame
    (ăn đậu nành non)
  • snack on snack on edamame
    (ăn vặt đậu nành non)
  • serve serve edamame
    (phục vụ/bày đậu nành non)
  • boil boil edamame
    (luộc đậu nành non)
  • steam steam edamame
    (hấp đậu nành non)
  • shell shell edamame
    (bóc vỏ đậu nành non)
Noun + of + edamame
  • bowl of a bowl of edamame
    (một bát đậu nành non)
  • plate of a plate of edamame
    (một đĩa đậu nành non)

Idioms

  • a bowl of edamame

    một bát đậu nành non (thường dùng như một món khai vị hoặc ăn vặt)

    "I'd like a bowl of edamame to start, please."

    (Làm ơn cho tôi một bát đậu nành non để khai vị.)

  • snack on edamame

    ăn vặt bằng đậu nành non

    "Many people snack on edamame as a healthy alternative to chips."

    (Nhiều người ăn vặt đậu nành non thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.)

  • shelled edamame

    đậu nành non đã bóc vỏ (dùng trong nấu ăn hoặc trộn salad)

    "You can add shelled edamame to your stir-fry for extra protein."

    (Bạn có thể thêm đậu nành non đã bóc vỏ vào món xào của mình để bổ sung protein.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edamame

danh từ
Lật mặt

Đậu nành non còn nguyên vỏ, được chế biến và được tìm thấy trong ẩm thực có nguồn gốc từ Đông Á.

"I ordered edamame as an appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, we will have served all the edamame.
Vào lúc khách đến, chúng ta sẽ đã phục vụ hết đậu nành edamame rồi.
Phủ định
By the end of the party, they won't have eaten all the edamame.
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ chưa ăn hết đậu nành edamame đâu.
Nghi vấn
Will she have tried edamame before going to Japan?
Liệu cô ấy đã thử edamame trước khi đi Nhật Bản chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edamame".

Món khai vị phổ biến

Edamame là một món khai vị rất được yêu thích trong ẩm thực Nhật Bản, Trung Quốc và Hàn Quốc. Chúng thường được phục vụ trong vỏ, luộc hoặc hấp, và rắc muối biển. Đây là món ăn kèm lý tưởng với bia hoặc các đồ uống khác trong các nhà hàng châu Á.

Lợi ích sức khỏe

Edamame được coi là một loại thực phẩm lành mạnh và bổ dưỡng. Chúng giàu protein thực vật, chất xơ, vitamin K, folate và nhiều khoáng chất khác, là lựa chọn tuyệt vời cho người ăn chay hoặc bất cứ ai muốn bổ sung dinh dưỡng từ thực vật vào chế độ ăn uống của mình.