edamame
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Preparations of immature soybeans in the pod, found in cuisines with origins in East Asia.
Vietnamese Meaning
Đậu nành non còn nguyên vỏ, được chế biến và được tìm thấy trong ẩm thực có nguồn gốc từ Đông Á.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered edamame as an appetizer."
"Tôi đã gọi edamame làm món khai vị."
-
"Edamame is a healthy snack."
"Edamame là một món ăn nhẹ tốt cho sức khỏe."
-
"She sprinkled sea salt on the edamame."
"Cô ấy rắc muối biển lên đĩa edamame."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | edamame | Đậu nành non (thường được luộc hoặc hấp, dùng làm món ăn vặt hoặc khai vị). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Edamame thường được dùng như một món khai vị hoặc món ăn nhẹ. Nó thường được luộc hoặc hấp và rắc muối. Đôi khi nó cũng được thêm vào các món salad hoặc các món ăn khác. Điểm khác biệt chính với đậu nành thông thường là edamame được thu hoạch khi còn non và vỏ vẫn còn màu xanh.
Prepositions
‘With’ được dùng để chỉ gia vị ăn kèm: edamame with salt. ‘In’ dùng để chỉ việc dùng edamame trong một món ăn khác: edamame in a salad.
Collocations (Từ đi kèm)
-
steamed steamed edamame (đậu nành non hấp)
-
fresh fresh edamame (đậu nành non tươi)
-
frozen frozen edamame (đậu nành non đông lạnh)
-
salted salted edamame (đậu nành non rang muối)
-
spicy spicy edamame (đậu nành non cay)
-
shelled shelled edamame (đậu nành non đã bóc vỏ)
-
eat eat edamame (ăn đậu nành non)
-
snack on snack on edamame (ăn vặt đậu nành non)
-
serve serve edamame (phục vụ/bày đậu nành non)
-
boil boil edamame (luộc đậu nành non)
-
steam steam edamame (hấp đậu nành non)
-
shell shell edamame (bóc vỏ đậu nành non)
-
bowl of a bowl of edamame (một bát đậu nành non)
-
plate of a plate of edamame (một đĩa đậu nành non)
Idioms
-
a bowl of edamame
một bát đậu nành non (thường dùng như một món khai vị hoặc ăn vặt)
"I'd like a bowl of edamame to start, please."
(Làm ơn cho tôi một bát đậu nành non để khai vị.)
-
snack on edamame
ăn vặt bằng đậu nành non
"Many people snack on edamame as a healthy alternative to chips."
(Nhiều người ăn vặt đậu nành non thay thế lành mạnh cho khoai tây chiên.)
-
shelled edamame
đậu nành non đã bóc vỏ (dùng trong nấu ăn hoặc trộn salad)
"You can add shelled edamame to your stir-fry for extra protein."
(Bạn có thể thêm đậu nành non đã bóc vỏ vào món xào của mình để bổ sung protein.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edamame
danh từĐậu nành non còn nguyên vỏ, được chế biến và được tìm thấy trong ẩm thực có nguồn gốc từ Đông Á.
"I ordered edamame as an appetizer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have served all the edamame. |
Vào lúc khách đến, chúng ta sẽ đã phục vụ hết đậu nành edamame rồi. |
| Phủ định | By the end of the party, they won't have eaten all the edamame. |
Đến cuối bữa tiệc, họ sẽ chưa ăn hết đậu nành edamame đâu. |
| Nghi vấn | Will she have tried edamame before going to Japan? |
Liệu cô ấy đã thử edamame trước khi đi Nhật Bản chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edamame".
