(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ edible plant
A2

edible plant

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cây ăn được thực vật ăn được
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Edible plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây hoặc bộ phận của cây có thể ăn được một cách an toàn.

Definition (English Meaning)

A plant or part of a plant that can be eaten safely.

Ví dụ Thực tế với 'Edible plant'

  • "The park ranger pointed out several edible plants growing in the forest."

    "Người kiểm lâm chỉ ra một vài loại cây ăn được mọc trong rừng."

  • "Many edible plants are cultivated for their nutritional value."

    "Nhiều loại cây ăn được được trồng vì giá trị dinh dưỡng của chúng."

  • "It is important to properly identify edible plants before consumption."

    "Điều quan trọng là phải xác định đúng các loại cây ăn được trước khi tiêu thụ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Edible plant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: edible plant
  • Adjective: edible
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

food plant(cây lương thực)
nutritious plant(cây dinh dưỡng)

Trái nghĩa (Antonyms)

poisonous plant(cây độc)
inedible plant(cây không ăn được)

Từ liên quan (Related Words)

vegetable(rau)
fruit(trái cây)
herb(thảo mộc)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực vật học Nông nghiệp Dinh dưỡng

Ghi chú Cách dùng 'Edible plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'edible plant' thường được sử dụng để phân biệt với các loại cây độc hoặc không ăn được. Nó bao gồm rau, trái cây, các loại hạt, và một số loại hoa và thân cây. Sự an toàn là yếu tố quan trọng nhất, do đó cần xác định rõ trước khi tiêu thụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Edible plant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)