edible plant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây hoặc bộ phận của cây có thể ăn được một cách an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park ranger pointed out several edible plants growing in the forest."
"Người kiểm lâm chỉ ra một vài loại cây ăn được mọc trong rừng."
-
"Many edible plants are cultivated for their nutritional value."
"Nhiều loại cây ăn được được trồng vì giá trị dinh dưỡng của chúng."
-
"It is important to properly identify edible plants before consumption."
"Điều quan trọng là phải xác định đúng các loại cây ăn được trước khi tiêu thụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'edible plant' thường được sử dụng để phân biệt với các loại cây độc hoặc không ăn được. Nó bao gồm rau, trái cây, các loại hạt, và một số loại hoa và thân cây. Sự an toàn là yếu tố quan trọng nhất, do đó cần xác định rõ trước khi tiêu thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild edible plant (thực vật ăn được mọc dại)
-
cultivated cultivated edible plant (thực vật ăn được được trồng trọt)
-
common common edible plant (thực vật ăn được phổ biến)
-
poisonous poisonous edible plant (thực vật ăn được có độc (ý nói trông giống cây ăn được nhưng thực chất có độc))
-
indigenous indigenous edible plant (thực vật ăn được bản địa)
-
identify identify an edible plant (nhận dạng một thực vật ăn được)
-
forage for forage for edible plants (đi tìm kiếm thực vật ăn được (trong tự nhiên))
-
grow grow edible plants (trồng các loại thực vật ăn được)
-
harvest harvest edible plants (thu hoạch thực vật ăn được)
-
cultivate cultivate edible plants (canh tác thực vật ăn được)
-
species edible plant species (loài thực vật ăn được)
-
parts edible plant parts (các bộ phận ăn được của cây)
Idioms
-
foraging for edible plants
Tìm kiếm thực vật ăn được (trong tự nhiên, thường là dại)
"Many people enjoy foraging for edible plants in the woods during springtime."
(Nhiều người thích đi tìm kiếm thực vật ăn được trong rừng vào mùa xuân.)
-
cultivating edible plants
Trồng trọt, canh tác thực vật ăn được
"Urban gardens are popular for cultivating edible plants in small spaces."
(Vườn đô thị rất phổ biến để trồng trọt các loại thực vật ăn được trong không gian nhỏ.)
-
identifying edible plants
Nhận dạng các loại thực vật ăn được
"It's crucial to be cautious when identifying edible plants in the wild to avoid poisonous ones."
(Điều quan trọng là phải thận trọng khi nhận dạng các loại thực vật ăn được trong tự nhiên để tránh nhầm với cây có độc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edible plant
Danh từMột loại cây hoặc bộ phận của cây có thể ăn được một cách an toàn.
"The park ranger pointed out several edible plants growing in the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edible plant".
