(Top Banner Ad)
edible plant
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

edible plant

UK: /ˈedɪbəl plɑːnt/ • US: /ˈedɪbəl plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ăn được thực vật ăn được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant or part of a plant that can be eaten safely.

Vietnamese Meaning

Một loại cây hoặc bộ phận của cây có thể ăn được một cách an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park ranger pointed out several edible plants growing in the forest."

    "Người kiểm lâm chỉ ra một vài loại cây ăn được mọc trong rừng."

  • "Many edible plants are cultivated for their nutritional value."

    "Nhiều loại cây ăn được được trồng vì giá trị dinh dưỡng của chúng."

  • "It is important to properly identify edible plants before consumption."

    "Điều quan trọng là phải xác định đúng các loại cây ăn được trước khi tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ (thức ăn)
Adjective inedible không ăn được
Noun edibility khả năng ăn được
Verb to plant trồng, gieo trồng
Noun planter người trồng cây; chậu trồng cây
Noun planting việc trồng cây; cây non

Synonyms

food plant (cây lương thực)nutritious plant (cây dinh dưỡng)

Antonyms

poisonous plant (cây độc)inedible plant (cây không ăn được)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere
Latin
edibilis
English
edible
Latin
planta
Old English/Old French
plante
English
plant
English
edible plant

Nguồn gốc 'Edible'

Từ 'edible' (ăn được) có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'edere', có nghĩa là 'ăn'. Từ này đã phát triển thành 'edibilis' trong tiếng Latin, mô tả thứ gì đó 'phù hợp để ăn'. Sau đó, nó được chuyển vào tiếng Anh, mang ý nghĩa mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'Plant'

Từ 'plant' (thực vật, cây) cũng đến từ tiếng Latin, từ 'planta', ban đầu có nghĩa là 'mầm', 'chồi' hoặc 'cành giâm'. Ý nghĩa này gợi lên hình ảnh một cây non hoặc một phần cây được dùng để trồng. Nó được du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, giữ lại ý nghĩa cơ bản về sự sống thực vật.

Usage Note

Cụm từ 'edible plant' thường được sử dụng để phân biệt với các loại cây độc hoặc không ăn được. Nó bao gồm rau, trái cây, các loại hạt, và một số loại hoa và thân cây. Sự an toàn là yếu tố quan trọng nhất, do đó cần xác định rõ trước khi tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edible plant
  • wild wild edible plant
    (thực vật ăn được mọc dại)
  • cultivated cultivated edible plant
    (thực vật ăn được được trồng trọt)
  • common common edible plant
    (thực vật ăn được phổ biến)
  • poisonous poisonous edible plant
    (thực vật ăn được có độc (ý nói trông giống cây ăn được nhưng thực chất có độc))
  • indigenous indigenous edible plant
    (thực vật ăn được bản địa)
Verb + edible plant
  • identify identify an edible plant
    (nhận dạng một thực vật ăn được)
  • forage for forage for edible plants
    (đi tìm kiếm thực vật ăn được (trong tự nhiên))
  • grow grow edible plants
    (trồng các loại thực vật ăn được)
  • harvest harvest edible plants
    (thu hoạch thực vật ăn được)
  • cultivate cultivate edible plants
    (canh tác thực vật ăn được)
Edible plant + Noun/Phrase
  • species edible plant species
    (loài thực vật ăn được)
  • parts edible plant parts
    (các bộ phận ăn được của cây)

Idioms

  • foraging for edible plants

    Tìm kiếm thực vật ăn được (trong tự nhiên, thường là dại)

    "Many people enjoy foraging for edible plants in the woods during springtime."

    (Nhiều người thích đi tìm kiếm thực vật ăn được trong rừng vào mùa xuân.)

  • cultivating edible plants

    Trồng trọt, canh tác thực vật ăn được

    "Urban gardens are popular for cultivating edible plants in small spaces."

    (Vườn đô thị rất phổ biến để trồng trọt các loại thực vật ăn được trong không gian nhỏ.)

  • identifying edible plants

    Nhận dạng các loại thực vật ăn được

    "It's crucial to be cautious when identifying edible plants in the wild to avoid poisonous ones."

    (Điều quan trọng là phải thận trọng khi nhận dạng các loại thực vật ăn được trong tự nhiên để tránh nhầm với cây có độc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edible plant

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây hoặc bộ phận của cây có thể ăn được một cách an toàn.

"The park ranger pointed out several edible plants growing in the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edible plant".

Phong trào Tự trồng thực phẩm (Home Gardening)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh thế giới (với các 'Victory Gardens') và trong những thập kỷ gần đây, có một sự hồi sinh mạnh mẽ của phong trào tự trồng thực vật ăn được tại nhà. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí, đảm bảo nguồn thực phẩm sạch mà còn là một hoạt động giải trí, kết nối con người với thiên nhiên và cộng đồng, thúc đẩy lối sống bền vững.

Tìm kiếm thực vật hoang dã (Foraging)

Tìm kiếm thực vật ăn được hoang dã ('foraging') là một truyền thống cổ xưa đã được hồi sinh như một sở thích hoặc thậm chí là một kỹ năng sinh tồn. Nhiều người đi bộ đường dài, đầu bếp và những người yêu thiên nhiên tìm kiếm nấm, quả mọng, thảo mộc và rau xanh dại. Đây là một cách để kết nối với môi trường tự nhiên và tận dụng nguồn thực phẩm tự nhiên, mặc dù cần kiến thức sâu rộng để tránh nhầm lẫn với các loài cây độc.