edible plants
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plants that are safe and suitable for human consumption.
Vietnamese Meaning
Các loại thực vật an toàn và phù hợp cho con người tiêu thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many edible plants are rich in vitamins and minerals."
"Nhiều loại cây ăn được rất giàu vitamin và khoáng chất."
-
"Knowing which plants are edible is important for survival in the wild."
"Biết những loại cây nào có thể ăn được là rất quan trọng để sinh tồn trong tự nhiên."
-
"This book identifies and describes various edible plants in North America."
"Cuốn sách này xác định và mô tả các loại cây ăn được khác nhau ở Bắc Mỹ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | edibility | Khả năng ăn được, tính ăn được |
| Verb | eat | Ăn (nguồn gốc của 'edible') |
| Noun | eater | Người ăn |
| Verb | plant | Trồng cây |
| Noun | plantation | Đồn điền, vườn cây |
| Noun | planter | Người trồng cây, chậu cây |
| Adjective | planted | Được trồng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh nông nghiệp, dinh dưỡng học, và sinh học. Nó đề cập đến các loại cây (hoặc bộ phận của cây) có thể ăn được mà không gây hại cho sức khỏe. 'Edible' nhấn mạnh tính ăn được, khác với các loại cây độc hại hoặc không ăn được. Cần phân biệt với 'food crops' (cây lương thực) vì 'edible plants' có thể bao gồm cả các loại cây dại hoặc cây cảnh có thể ăn được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wild wild edible plants (các loại cây ăn được mọc dại)
-
medicinal medicinal edible plants (các loại cây ăn được có dược tính)
-
nutritious nutritious edible plants (các loại cây ăn được bổ dưỡng)
-
local local edible plants (các loại cây ăn được địa phương)
-
abundant abundant edible plants (các loại cây ăn được phong phú, dồi dào)
-
forage for forage for edible plants (tìm kiếm cây ăn được (trong tự nhiên))
-
identify identify edible plants (nhận diện cây ăn được)
-
cultivate cultivate edible plants (trồng trọt cây ăn được)
-
harvest harvest edible plants (thu hoạch cây ăn được)
-
prepare prepare edible plants (chế biến cây ăn được)
-
source of a source of edible plants (một nguồn cây ăn được)
-
variety of a variety of edible plants (nhiều loại cây ăn được)
Idioms
-
foraging for edible plants
Hoạt động tìm kiếm và thu thập các loại cây ăn được mọc dại trong tự nhiên.
"They spent the afternoon foraging for edible plants in the forest to supplement their meal."
(Họ đã dành cả buổi chiều tìm kiếm cây ăn được trong rừng để bổ sung vào bữa ăn.)
-
a rich source of edible plants
Một nguồn cung cấp dồi dào các loại cây ăn được.
"The tropical rainforest is a rich source of edible plants for local communities."
(Rừng mưa nhiệt đới là một nguồn phong phú các loại cây ăn được cho cộng đồng địa phương.)
-
survival edible plants
Các loại cây ăn được thiết yếu để sinh tồn trong môi trường hoang dã.
"Knowing how to identify survival edible plants is crucial for wilderness explorers."
(Biết cách nhận diện các loại cây ăn được để sinh tồn là rất quan trọng đối với những người khám phá vùng hoang dã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edible plants
Danh từCác loại thực vật an toàn và phù hợp cho con người tiêu thụ.
"Many edible plants are rich in vitamins and minerals."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we knew more about botany, we would be able to identify more edible plants in the wild. |
Nếu chúng ta biết nhiều hơn về thực vật học, chúng ta có thể nhận diện được nhiều loại cây ăn được hơn trong tự nhiên. |
| Phủ định | If the forest weren't so dense, we wouldn't have such a hard time finding edible plants. |
Nếu khu rừng không quá rậm rạp, chúng ta đã không gặp khó khăn trong việc tìm kiếm các loại cây ăn được. |
| Nghi vấn | Would you feel safer hiking if you knew which plants were edible? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn khi đi bộ đường dài nếu bạn biết những loại cây nào ăn được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edible plants".
