(Top Banner Ad)
education budget
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Kinh tế

education budget

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃən ˈbʌdʒɪt/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃən ˈbʌdʒɪt/

Nghĩa tiếng Việt

ngân sách giáo dục kinh phí giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money allocated for educational purposes, such as funding schools, universities, and other educational programs.

Vietnamese Meaning

Ngân sách dành cho giáo dục, bao gồm số tiền được phân bổ cho các mục đích giáo dục, chẳng hạn như tài trợ cho trường học, đại học và các chương trình giáo dục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has increased the education budget to improve the quality of schools."

    "Chính phủ đã tăng ngân sách giáo dục để cải thiện chất lượng trường học."

  • "The education budget is insufficient to meet the needs of all students."

    "Ngân sách giáo dục không đủ để đáp ứng nhu cầu của tất cả học sinh."

  • "A significant portion of the education budget is allocated to teacher salaries."

    "Một phần đáng kể của ngân sách giáo dục được phân bổ cho tiền lương giáo viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, rèn luyện
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục, mang tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người dạy học
Noun budget ngân sách, ngân quỹ
Verb budget lên ngân sách, dự trù
Adjective budgetary thuộc về ngân sách

Synonyms

school budget (ngân sách trường học)funding for education (kinh phí cho giáo dục)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educatio
Old French
bougette
English
education
English
budget
English
education budget

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'educatio', nghĩa là 'sự nuôi dưỡng' hoặc 'sự dẫn dắt'. Nó bắt nguồn từ động từ 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'giáo dục', thể hiện ý tưởng khai sáng và phát triển tiềm năng của một người.

Nguồn gốc của 'Budget'

'Budget' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'bougette', có nghĩa là 'một cái túi da nhỏ' hoặc 'ví'. Người Anh đã mượn từ này để chỉ một cái ví nhỏ đựng tài liệu hoặc tiền bạc. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ bảng kê tài chính và kế hoạch chi tiêu, trước khi trở thành 'ngân sách' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính phủ, tổ chức hoặc cá nhân lập kế hoạch tài chính cho các hoạt động giáo dục. Nó bao gồm tất cả các chi phí liên quan đến giáo dục, từ lương giáo viên đến mua sắm thiết bị và tài liệu.

Prepositions

for on

* 'Education budget for': Chỉ mục đích của ngân sách (ví dụ: education budget for primary schools). * 'Education budget on': Ít phổ biến hơn, thường dùng để nhấn mạnh khoản tiền chi cho một hạng mục cụ thể (ví dụ: education budget on textbooks).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + education budget
  • increased increased education budget
    (ngân sách giáo dục được tăng cường)
  • reduced reduced education budget
    (ngân sách giáo dục bị cắt giảm)
  • adequate adequate education budget
    (ngân sách giáo dục đầy đủ)
  • tight tight education budget
    (ngân sách giáo dục eo hẹp)
  • proposed proposed education budget
    (dự thảo ngân sách giáo dục)
  • national national education budget
    (ngân sách giáo dục quốc gia)
Verb + education budget
  • allocate allocate funds to the education budget
    (phân bổ quỹ cho ngân sách giáo dục)
  • cut cut the education budget
    (cắt giảm ngân sách giáo dục)
  • approve approve the education budget
    (phê duyệt ngân sách giáo dục)
  • manage manage the education budget
    (quản lý ngân sách giáo dục)
  • slash slash the education budget
    (cắt giảm mạnh ngân sách giáo dục)
  • boost boost the education budget
    (tăng cường/nâng cao ngân sách giáo dục)
education budget + Verb / Prepositional Phrase
  • faces the education budget faces cuts
    (ngân sách giáo dục đối mặt với việc cắt giảm)
  • allows for the education budget allows for new programs
    (ngân sách giáo dục cho phép các chương trình mới)
  • debate over debate over the education budget
    (tranh luận về ngân sách giáo dục)

Idioms

  • tighten the education budget

    siết chặt/thắt chặt ngân sách giáo dục (chi tiêu tiết kiệm hơn)

    "The government announced it would be tightening the education budget next year due to economic challenges."

    (Chính phủ thông báo sẽ siết chặt ngân sách giáo dục vào năm tới do những thách thức kinh tế.)

  • slash the education budget

    cắt giảm mạnh/đáng kể ngân sách giáo dục

    "Teachers protested the decision to slash the education budget, fearing job losses and reduced resources."

    (Các giáo viên phản đối quyết định cắt giảm mạnh ngân sách giáo dục, lo sợ mất việc làm và giảm nguồn lực.)

  • boost the education budget

    tăng cường/nâng cao ngân sách giáo dục

    "Many advocates are campaigning to boost the education budget to improve school facilities and teacher salaries."

    (Nhiều người ủng hộ đang vận động để tăng cường ngân sách giáo dục nhằm cải thiện cơ sở vật chất trường học và lương giáo viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

education budget

Danh từ
Lật mặt

Ngân sách dành cho giáo dục, bao gồm số tiền được phân bổ cho các mục đích giáo dục, chẳng hạn như tài trợ cho trường học, đại học và các chương trình giáo dục khác.

"The government has increased the education budget to improve the quality of schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "education budget".

Ưu tiên phát triển quốc gia

Mức chi tiêu dành cho ngân sách giáo dục thường được coi là một chỉ số quan trọng cho thấy mức độ ưu tiên của một quốc gia đối với việc phát triển nguồn nhân lực và đầu tư vào tương lai của thế hệ trẻ. Một ngân sách lớn thường phản ánh cam kết mạnh mẽ đối với sự tiến bộ xã hội và kinh tế.

Tranh luận về đầu tư công và tư

Các cuộc tranh luận về ngân sách giáo dục thường xoay quanh câu hỏi về trách nhiệm tài chính của nhà nước và vai trò của nguồn tài trợ tư nhân. Một số người cho rằng chính phủ nên chịu trách nhiệm chính, trong khi những người khác tin rằng sự tham gia của tư nhân có thể mang lại hiệu quả và sự đa dạng cho hệ thống giáo dục.