(Top Banner Ad)
educational administration
C1
Danh từ C1 Giáo dục

educational administration

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quản trị giáo dục quản lý giáo dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of schools and other educational institutions.

Vietnamese Meaning

Quản lý các trường học và các cơ sở giáo dục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective educational administration is crucial for the success of any school."

    "Quản lý giáo dục hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ trường học nào."

  • "She is pursuing a career in educational administration."

    "Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực quản lý giáo dục."

  • "The department of educational administration offers a variety of courses."

    "Khoa quản lý giáo dục cung cấp nhiều khóa học khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate giáo dục, rèn luyện
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Verb administer quản lý, điều hành, trông nom
Noun administration sự quản lý, sự điều hành; ban quản lý
Adjective administrative thuộc về hành chính, quản lý
Noun administrator người quản lý, nhà quản trị

Synonyms

school management (quản lý trường học)educational management (quản lý giáo dục)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēducātiō
Old French
educacion
Middle English
educacioun
English
education
Latin
administrāre
Old French
administracion
Middle English
administracion
English
administration
English (Modern Compound)
educational administration

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducātiō' (việc nuôi dạy, huấn luyện), vốn được phát triển từ động từ 'ēducāre' (dẫn dắt ra ngoài, giáo dục). Điều này ngụ ý rằng giáo dục không chỉ là truyền thụ kiến thức mà còn là việc giúp người học phát triển tiềm năng và tự khám phá bản thân.

Nguồn gốc của 'Administration'

Từ 'administration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'administrāre', có nghĩa là 'quản lý, điều hành, phục vụ'. Nó bao gồm tiền tố 'ad-' (hướng tới) và 'ministrāre' (phục vụ). Điều này cho thấy vai trò của quản lý là phục vụ và hỗ trợ việc vận hành một tổ chức hoặc hệ thống, đảm bảo mọi thứ diễn ra trôi chảy.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hoạt động quản lý, điều hành và tổ chức trong lĩnh vực giáo dục, bao gồm việc lập kế hoạch, tổ chức nhân sự, tài chính và cơ sở vật chất, cũng như giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động của các cơ sở giáo dục. Nó nhấn mạnh đến việc đảm bảo các hoạt động giáo dục diễn ra một cách hiệu quả và có trật tự.

Prepositions

in of

* **in:** được sử dụng để chỉ một lĩnh vực cụ thể mà việc quản lý giáo dục diễn ra (ví dụ: 'He has a master's degree in educational administration').
* **of:** được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc phạm vi quản lý (ví dụ: 'The principles of educational administration').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational administration
  • effective effective educational administration
    (quản lý giáo dục hiệu quả)
  • sound sound educational administration
    (quản lý giáo dục vững chắc/hợp lý)
  • modern modern educational administration
    (quản lý giáo dục hiện đại)
  • efficient efficient educational administration
    (quản lý giáo dục hiệu suất cao)
Verb + educational administration
  • improve improve educational administration
    (cải thiện quản lý giáo dục)
  • oversee oversee educational administration
    (giám sát công tác quản lý giáo dục)
  • lead lead educational administration
    (lãnh đạo công tác quản lý giáo dục)
  • reform reform educational administration
    (cải cách quản lý giáo dục)
Noun + educational administration
  • principles of principles of educational administration
    (các nguyên tắc của quản lý giáo dục)
  • challenges in challenges in educational administration
    (những thách thức trong quản lý giáo dục)
  • leadership in leadership in educational administration
    (vai trò lãnh đạo trong quản lý giáo dục)

Idioms

  • at the helm of educational administration

    đứng đầu/lãnh đạo công tác quản lý giáo dục

    "She has been at the helm of educational administration for over a decade, implementing significant reforms."

    (Bà ấy đã lãnh đạo công tác quản lý giáo dục hơn một thập kỷ, thực hiện nhiều cải cách quan trọng.)

  • the nuts and bolts of educational administration

    những chi tiết thực tế/công việc cơ bản của quản lý giáo dục

    "Understanding the nuts and bolts of educational administration is crucial for school principals."

    (Hiểu rõ những chi tiết thực tế của quản lý giáo dục là rất quan trọng đối với các hiệu trưởng trường học.)

  • the backbone of educational administration

    xương sống/nền tảng cốt lõi của quản lý giáo dục

    "Effective communication is often considered the backbone of successful educational administration."

    (Giao tiếp hiệu quả thường được coi là xương sống của một nền quản lý giáo dục thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational administration

Danh từ
Lật mặt

Quản lý các trường học và các cơ sở giáo dục khác.

"Effective educational administration is crucial for the success of any school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational administration".

Tầm quan trọng của Lãnh đạo Trường học

Trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây, vai trò của hiệu trưởng (principal) hoặc giám đốc học khu (superintendent) là trọng tâm của 'educational administration'. Họ không chỉ là người quản lý mà còn là nhà lãnh đạo học thuật, chịu trách nhiệm về tầm nhìn, chiến lược và chất lượng giáo dục tổng thể của trường hoặc học khu.

Một Lĩnh vực Học thuật Chuyên biệt

'Educational administration' cũng là một lĩnh vực nghiên cứu và đào tạo chuyên sâu tại các trường đại học, đặc biệt ở Hoa Kỳ và Vương quốc Anh. Các chương trình này trang bị cho các nhà lãnh đạo giáo dục tương lai kiến thức về quản lý tài chính, nhân sự, chính sách, và phát triển chương trình giảng dạy để điều hành các tổ chức giáo dục một cách hiệu quả và bền vững.