(Top Banner Ad)
educational disadvantage
C1
Danh từ C1 Giáo dục học, Xã hội học

educational disadvantage

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌdɪsədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bất lợi về giáo dục thiệt thòi về giáo dục hoàn cảnh khó khăn trong học tập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that hinders or limits a person's access to educational opportunities and success.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng hoặc hoàn cảnh gây cản trở hoặc hạn chế khả năng tiếp cận các cơ hội giáo dục và thành công của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from low-income families often face significant educational disadvantage."

    "Trẻ em từ các gia đình có thu nhập thấp thường phải đối mặt với những bất lợi giáo dục đáng kể."

  • "The program aims to address the educational disadvantage experienced by minority students."

    "Chương trình nhằm mục đích giải quyết tình trạng bất lợi về giáo dục mà học sinh thiểu số gặp phải."

  • "Early intervention is crucial to overcome educational disadvantage."

    "Can thiệp sớm là rất quan trọng để vượt qua tình trạng bất lợi về giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education giáo dục, sự giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục
Noun disadvantage bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage gây bất lợi, làm thiệt thòi
Adjective disadvantaged bị thiệt thòi, có hoàn cảnh khó khăn
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi

Synonyms

academic disadvantage (bất lợi về học vấn)learning disadvantage (bất lợi về học tập)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
English
educate (15th century)
English
educational (19th century)
Latin
dis- (negation)
Old French
avantage
English
disadvantage (late 15th century)
English
educational disadvantage (20th century concept)

Nguồn gốc của 'Educational Disadvantage'

Thuật ngữ 'educational disadvantage' ghép từ hai phần. 'Educational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'educare' (có nghĩa là 'dẫn dắt ra', 'nuôi dưỡng', 'giáo dục'), chỉ những gì liên quan đến việc học và phát triển trí tuệ. 'Disadvantage' là sự kết hợp của tiền tố phủ định 'dis-' và 'advantage' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avantage', nghĩa là 'vị trí thuận lợi'). Khi ghép lại, 'educational disadvantage' mô tả tình trạng một người hoặc một nhóm người không có được cơ hội giáo dục công bằng hoặc bị cản trở trong quá trình học tập so với những người khác, thường do hoàn cảnh cá nhân, xã hội hoặc kinh tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các yếu tố như nghèo đói, phân biệt đối xử, khuyết tật, hoặc thiếu nguồn lực gia đình, trường học có thể ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập của một cá nhân. Nó nhấn mạnh sự bất bình đẳng trong hệ thống giáo dục và những rào cản mà một số nhóm người phải đối mặt.

Prepositions

of in due to

* of: Dùng để chỉ bản chất của sự bất lợi (ví dụ: a history of educational disadvantage). * in: Dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự bất lợi xảy ra (ví dụ: educational disadvantage in mathematics). * due to: Dùng để chỉ nguyên nhân gây ra sự bất lợi (ví dụ: educational disadvantage due to poverty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational disadvantage
  • severe severe educational disadvantage
    (bất lợi giáo dục nghiêm trọng)
  • significant significant educational disadvantage
    (bất lợi giáo dục đáng kể)
  • persistent persistent educational disadvantage
    (bất lợi giáo dục dai dẳng)
  • profound profound educational disadvantage
    (bất lợi giáo dục sâu sắc)
  • socio-economic socio-economic educational disadvantage
    (bất lợi giáo dục về kinh tế-xã hội)
Verb + educational disadvantage
  • experience experience educational disadvantage
    (trải qua bất lợi giáo dục)
  • suffer from suffer from educational disadvantage
    (chịu đựng bất lợi giáo dục)
  • overcome overcome educational disadvantage
    (vượt qua bất lợi giáo dục)
  • address address educational disadvantage
    (giải quyết bất lợi giáo dục)
  • tackle tackle educational disadvantage
    (xử lý bất lợi giáo dục)
  • mitigate mitigate educational disadvantage
    (giảm nhẹ bất lợi giáo dục)
educational disadvantage + Verb
  • persists educational disadvantage persists
    (bất lợi giáo dục dai dẳng)
  • stems from educational disadvantage stems from...
    (bất lợi giáo dục bắt nguồn từ...)

Idioms

  • a cycle of educational disadvantage

    Một chu kỳ bất lợi giáo dục (tình trạng bất lợi kéo dài từ thế hệ này sang thế hệ khác)

    "Many children from low-income families are trapped in a cycle of educational disadvantage."

    (Nhiều trẻ em từ các gia đình thu nhập thấp bị mắc kẹt trong một chu kỳ bất lợi giáo dục.)

  • to address educational disadvantage

    Để giải quyết bất lợi giáo dục

    "The government launched programs to address educational disadvantage in rural areas."

    (Chính phủ đã triển khai các chương trình để giải quyết bất lợi giáo dục ở các vùng nông thôn.)

  • closing the educational disadvantage gap

    Thu hẹp khoảng cách bất lợi giáo dục

    "Policies aim at closing the educational disadvantage gap between different social groups."

    (Các chính sách nhằm mục tiêu thu hẹp khoảng cách bất lợi giáo dục giữa các nhóm xã hội khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational disadvantage

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng hoặc hoàn cảnh gây cản trở hoặc hạn chế khả năng tiếp cận các cơ hội giáo dục và thành công của một người.

"Children from low-income families often face significant educational disadvantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had grown up in a rural area with significant educational disadvantage, she would be working on a farm now.
Nếu cô ấy lớn lên ở một vùng nông thôn với nhiều thiệt thòi về giáo dục, thì giờ cô ấy đã làm việc ở một trang trại rồi.
Phủ định
If the school hadn't suffered from such severe educational disadvantage, the students wouldn't have dropped out at such an alarming rate.
Nếu trường học không phải chịu nhiều thiệt thòi về giáo dục đến vậy, học sinh đã không bỏ học với tỷ lệ đáng báo động như vậy.
Nghi vấn
If he hadn't faced such educational disadvantage early in life, would he be a doctor today?
Nếu anh ấy không phải đối mặt với những bất lợi về giáo dục như vậy khi còn nhỏ, thì liệu giờ anh ấy có phải là bác sĩ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational disadvantage".

Bình đẳng về cơ hội

Ở nhiều xã hội phương Tây, một trong những nguyên tắc cơ bản là "bình đẳng về cơ hội", có nghĩa là mọi người nên có cơ hội công bằng để thành công, bất kể xuất thân của họ. Khái niệm "bất lợi giáo dục" trực tiếp thách thức nguyên tắc này, vì nó chỉ ra rằng không phải ai cũng có điểm khởi đầu như nhau trong hệ thống giáo dục, đòi hỏi các chính sách phải can thiệp để tạo ra sự công bằng.

Giáo dục và Di chuyển xã hội

Giáo dục thường được coi là yếu tố then chốt thúc đẩy "di chuyển xã hội"— khả năng một cá nhân hoặc gia đình thay đổi vị trí trong hệ thống cấp bậc xã hội. Bất lợi giáo dục cản trở quá trình này, khiến những người bị ảnh hưởng khó cải thiện hoàn cảnh sống của mình và có thể dẫn đến việc bất lợi này truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, tạo ra các rào cản đối với sự phát triển cá nhân và xã hội.