educational advantage
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition or circumstance that puts someone in a favorable or superior position for learning or academic success.
Vietnamese Meaning
Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội để học tập hoặc thành công trong học vấn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Children from wealthier families often have a significant educational advantage."
"Trẻ em từ các gia đình giàu có thường có một lợi thế giáo dục đáng kể."
-
"The program aims to provide students from disadvantaged backgrounds with an educational advantage."
"Chương trình nhằm mục đích cung cấp cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn một lợi thế về giáo dục."
-
"Early childhood education can give children a crucial educational advantage."
"Giáo dục mầm non có thể mang lại cho trẻ em một lợi thế giáo dục quan trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | Sự giáo dục, nền giáo dục |
| Verb | educate | Giáo dục, dạy dỗ |
| Adjective | educational | Thuộc về giáo dục |
| Noun | educator | Nhà giáo dục, người dạy học |
| Noun | advantage | Lợi thế, ưu điểm |
| Adjective | advantageous | Có lợi, thuận lợi |
| Noun | disadvantage | Bất lợi, nhược điểm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những lợi thế mà một người có được thông qua giáo dục, chẳng hạn như cơ hội tiếp cận các nguồn lực tốt hơn, giáo viên giỏi hơn, hoặc một nền tảng kiến thức vững chắc hơn. Nó nhấn mạnh tác động của giáo dục đến sự tiến bộ và thành công của một cá nhân. Khác với 'academic advantage' có phạm vi hẹp hơn, thường chỉ các lợi thế trong môi trường học thuật thuần túy.
Prepositions
* **in:** chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà lợi thế tồn tại (ví dụ: 'educational advantage in mathematics').
* **over:** chỉ ra lợi thế so với người khác (ví dụ: 'educational advantage over peers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain an educational advantage (Giành được lợi thế giáo dục)
-
have have an educational advantage (Có lợi thế giáo dục)
-
provide provide an educational advantage (Cung cấp lợi thế giáo dục)
-
seek seek an educational advantage (Tìm kiếm lợi thế giáo dục)
-
create create an educational advantage (Tạo ra lợi thế giáo dục)
-
leverage leverage an educational advantage (Tận dụng lợi thế giáo dục)
-
significant a significant educational advantage (Một lợi thế giáo dục đáng kể)
-
clear a clear educational advantage (Một lợi thế giáo dục rõ ràng)
-
distinct a distinct educational advantage (Một lợi thế giáo dục khác biệt)
-
unfair an unfair educational advantage (Một lợi thế giáo dục không công bằng)
-
competitive a competitive educational advantage (Một lợi thế giáo dục cạnh tranh)
Idioms
-
to give someone an educational advantage
Tạo điều kiện hoặc cung cấp cho ai đó một lợi thế trong giáo dục (so với người khác)
"Private schooling can give children a significant educational advantage."
(Việc học trường tư thục có thể mang lại cho trẻ em một lợi thế giáo dục đáng kể.)
-
to have a strong educational advantage
Có một lợi thế mạnh mẽ về mặt giáo dục (thường do môi trường, điều kiện học tập tốt hơn)
"Students from affluent backgrounds often have a strong educational advantage."
(Học sinh từ các gia đình khá giả thường có một lợi thế giáo dục mạnh mẽ.)
-
to bridge the educational advantage gap
Thu hẹp khoảng cách về lợi thế giáo dục (giữa các nhóm khác nhau)
"Government programs aim to bridge the educational advantage gap for disadvantaged communities."
(Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách lợi thế giáo dục cho các cộng đồng khó khăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational advantage
Noun PhraseMột điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội để học tập hoặc thành công trong học vấn.
"Children from wealthier families often have a significant educational advantage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational advantage".
