(Top Banner Ad)
educational advantage
B2
Noun Phrase B2 Giáo dục

educational advantage

UK: /ˌedʒʊˈkeɪʃənəl ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế giáo dục ưu thế trong học tập điều kiện học tập tốt hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition or circumstance that puts someone in a favorable or superior position for learning or academic success.

Vietnamese Meaning

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội để học tập hoặc thành công trong học vấn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Children from wealthier families often have a significant educational advantage."

    "Trẻ em từ các gia đình giàu có thường có một lợi thế giáo dục đáng kể."

  • "The program aims to provide students from disadvantaged backgrounds with an educational advantage."

    "Chương trình nhằm mục đích cung cấp cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn một lợi thế về giáo dục."

  • "Early childhood education can give children a crucial educational advantage."

    "Giáo dục mầm non có thể mang lại cho trẻ em một lợi thế giáo dục quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education Sự giáo dục, nền giáo dục
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Adjective educational Thuộc về giáo dục
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học
Noun advantage Lợi thế, ưu điểm
Adjective advantageous Có lợi, thuận lợi
Noun disadvantage Bất lợi, nhược điểm

Synonyms

academic advantage (lợi thế học thuật)learning advantage (lợi thế học tập)advantage in education (lợi thế trong giáo dục)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educare
English
educate
English
educational
Old French
avantage
English
advantage

Nguồn gốc của 'Educational'

Từ 'educational' bắt nguồn từ động từ 'educate' trong tiếng Anh. 'Educate' lại có gốc từ 'educare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng, dạy dỗ'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục là quá trình 'dẫn dắt' kiến thức và tiềm năng từ bên trong mỗi người học ra bên ngoài.

Nguồn gốc của 'Advantage'

Từ 'advantage' (lợi thế) đến từ 'avantage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'sự vượt trội' hay 'lợi nhuận'. Gốc từ xa hơn trong tiếng Latin, 'ab ante', mang ý nghĩa 'từ trước'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc có một lợi thế là đang ở vị trí 'trước' hoặc tốt hơn so với người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những lợi thế mà một người có được thông qua giáo dục, chẳng hạn như cơ hội tiếp cận các nguồn lực tốt hơn, giáo viên giỏi hơn, hoặc một nền tảng kiến thức vững chắc hơn. Nó nhấn mạnh tác động của giáo dục đến sự tiến bộ và thành công của một cá nhân. Khác với 'academic advantage' có phạm vi hẹp hơn, thường chỉ các lợi thế trong môi trường học thuật thuần túy.

Prepositions

in over

* **in:** chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà lợi thế tồn tại (ví dụ: 'educational advantage in mathematics').
* **over:** chỉ ra lợi thế so với người khác (ví dụ: 'educational advantage over peers').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + educational advantage
  • gain gain an educational advantage
    (Giành được lợi thế giáo dục)
  • have have an educational advantage
    (Có lợi thế giáo dục)
  • provide provide an educational advantage
    (Cung cấp lợi thế giáo dục)
  • seek seek an educational advantage
    (Tìm kiếm lợi thế giáo dục)
  • create create an educational advantage
    (Tạo ra lợi thế giáo dục)
  • leverage leverage an educational advantage
    (Tận dụng lợi thế giáo dục)
Adjective + educational advantage
  • significant a significant educational advantage
    (Một lợi thế giáo dục đáng kể)
  • clear a clear educational advantage
    (Một lợi thế giáo dục rõ ràng)
  • distinct a distinct educational advantage
    (Một lợi thế giáo dục khác biệt)
  • unfair an unfair educational advantage
    (Một lợi thế giáo dục không công bằng)
  • competitive a competitive educational advantage
    (Một lợi thế giáo dục cạnh tranh)

Idioms

  • to give someone an educational advantage

    Tạo điều kiện hoặc cung cấp cho ai đó một lợi thế trong giáo dục (so với người khác)

    "Private schooling can give children a significant educational advantage."

    (Việc học trường tư thục có thể mang lại cho trẻ em một lợi thế giáo dục đáng kể.)

  • to have a strong educational advantage

    Có một lợi thế mạnh mẽ về mặt giáo dục (thường do môi trường, điều kiện học tập tốt hơn)

    "Students from affluent backgrounds often have a strong educational advantage."

    (Học sinh từ các gia đình khá giả thường có một lợi thế giáo dục mạnh mẽ.)

  • to bridge the educational advantage gap

    Thu hẹp khoảng cách về lợi thế giáo dục (giữa các nhóm khác nhau)

    "Government programs aim to bridge the educational advantage gap for disadvantaged communities."

    (Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách lợi thế giáo dục cho các cộng đồng khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational advantage

Noun Phrase
Lật mặt

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh đặt ai đó vào một vị trí thuận lợi hoặc vượt trội để học tập hoặc thành công trong học vấn.

"Children from wealthier families often have a significant educational advantage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational advantage".

Giáo dục và Sự Di Chuyển Xã Hội

'Lợi thế giáo dục' thường được xem là yếu tố then chốt cho sự di chuyển xã hội (social mobility) ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Một nền giáo dục tốt có thể giúp cá nhân vượt qua rào cản kinh tế xã hội, đạt được địa vị cao hơn và có thu nhập tốt hơn trong xã hội. Tuy nhiên, việc có được lợi thế này lại thường phụ thuộc vào hoàn cảnh gia đình và nguồn lực tài chính.

Sự Bất Bình Đẳng trong Giáo Dục

Khái niệm 'lợi thế giáo dục' cũng gắn liền với cuộc tranh luận về sự bất bình đẳng. Trong nhiều xã hội, có sự khác biệt rõ rệt về chất lượng giáo dục giữa các khu vực, trường học, và tầng lớp kinh tế xã hội. Điều này dẫn đến việc một số học sinh có 'lợi thế giáo dục' tự nhiên hoặc được tạo ra, trong khi những học sinh khác phải đối mặt với nhiều bất lợi, tạo ra một 'sân chơi không công bằng' (uneven playing field).