(Top Banner Ad)
inefficient system
B2
tính từ B2 Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

inefficient system

UK: /ˌɪnɪˈfɪʃənt/ • US: /ˌɪnɪˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống không hiệu quả hệ thống kém hiệu quả hệ thống vận hành kém hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not achieving maximum productivity; wasting or failing to make the best use of time or resources.

Vietnamese Meaning

Không đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The current system is inefficient and needs to be replaced."

    "Hệ thống hiện tại không hiệu quả và cần được thay thế."

  • "The inefficient system resulted in significant delays."

    "Hệ thống không hiệu quả dẫn đến sự chậm trễ đáng kể."

  • "We need to address the root causes of this inefficient system."

    "Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của hệ thống không hiệu quả này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective efficient có hiệu quả, năng suất cao
Noun efficiency sự hiệu quả, năng suất
Noun inefficiency sự không hiệu quả, sự kém năng suất
Adverb inefficiently một cách không hiệu quả, kém năng suất
Noun system hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, có phương pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
efficere
Latin
efficiens
English
efficient
English
inefficient

Nguồn gốc 'Inefficient'

Từ 'inefficient' được tạo thành từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược', kết hợp với từ 'efficient'. 'Efficient' có nguồn gốc từ động từ Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'làm cho có kết quả' (từ 'ex-' ra ngoài + 'facere' làm). Do đó, 'inefficient' mang nghĩa là 'không hiệu quả', không đạt được kết quả mong muốn một cách tối ưu.

Lịch sử của 'System'

Từ 'system' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'sustema' (σύστημα), có nghĩa là 'một tổng thể có tổ chức', 'sự kết hợp' hoặc 'một hệ thống phức tạp'. Nó được người La Mã Latin hóa thành 'systema' trước khi đi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17. Nó thường ám chỉ một tập hợp các phần liên kết hoạt động cùng nhau vì một mục đích chung.

Usage Note

Từ 'inefficient' thường dùng để mô tả một hệ thống, quy trình hoặc người làm việc không hiệu quả, dẫn đến lãng phí nguồn lực (thời gian, tiền bạc, năng lượng). Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu kém trong việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Phân biệt với 'ineffective' (không hiệu quả), 'inefficient' nhấn mạnh vào sự lãng phí, còn 'ineffective' nhấn mạnh vào việc không tạo ra kết quả như mong muốn.
Từ 'system' có thể chỉ nhiều loại hệ thống khác nhau, từ hệ thống máy tính, hệ thống chính trị, đến hệ thống giáo dục. Nó nhấn mạnh vào sự liên kết và tương tác giữa các thành phần để tạo thành một tổng thể hoạt động.

Prepositions

at in

'inefficient at' được sử dụng để chỉ sự không hiệu quả trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The company is inefficient at managing its inventory.' 'inefficient in' được sử dụng để chỉ sự không hiệu quả trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh rộng hơn. Ví dụ: 'The government is inefficient in its use of taxpayers' money.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inefficient system
  • extremely extremely inefficient system
    (hệ thống cực kỳ kém hiệu quả)
  • highly highly inefficient system
    (hệ thống rất kém hiệu quả)
  • utterly utterly inefficient system
    (hệ thống hoàn toàn kém hiệu quả)
  • bureaucratic bureaucratic inefficient system
    (hệ thống quan liêu kém hiệu quả)
Verb + inefficient system
  • reform reform an inefficient system
    (cải cách một hệ thống kém hiệu quả)
  • overhaul overhaul an inefficient system
    (đại tu/cải tổ một hệ thống kém hiệu quả)
  • struggle with struggle with an inefficient system
    (vật lộn/chật vật với một hệ thống kém hiệu quả)
Noun + of an inefficient system
  • problems problems of an inefficient system
    (các vấn đề của một hệ thống kém hiệu quả)
  • consequences consequences of an inefficient system
    (hậu quả của một hệ thống kém hiệu quả)

Idioms

  • a product of an inefficient system

    một sản phẩm/kết quả của một hệ thống kém hiệu quả

    "The long waiting times are a direct product of an inefficient system."

    (Thời gian chờ đợi kéo dài là kết quả trực tiếp của một hệ thống kém hiệu quả.)

  • stuck in an inefficient system

    mắc kẹt trong một hệ thống kém hiệu quả

    "Many small businesses feel stuck in an inefficient system of regulations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy mắc kẹt trong một hệ thống quy định kém hiệu quả.)

  • perpetuate an inefficient system

    duy trì/tiếp tục một hệ thống kém hiệu quả

    "Ignoring the issues will only perpetuate an inefficient system."

    (Phớt lờ các vấn đề sẽ chỉ tiếp tục duy trì một hệ thống kém hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inefficient system

tính từ
Lật mặt

Không đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.

"The current system is inefficient and needs to be replaced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient system".

Vấn đề quan liêu và 'Red Tape'

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là trong các cơ quan chính phủ hoặc tập đoàn lớn, 'inefficient system' thường gắn liền với khái niệm 'bureaucracy' (quan liêu) và 'red tape' (nạn giấy tờ rườm rà). 'Red tape' ám chỉ các quy tắc, thủ tục hành chính phức tạp và không cần thiết làm chậm trễ quá trình giải quyết công việc, gây lãng phí thời gian và nguồn lực. Đây là một vấn đề thường xuyên bị chỉ trích trong văn hóa phương Tây, nơi giá trị hiệu quả và tốc độ được đề cao.

Tầm quan trọng của hiệu quả trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa làm việc và kinh doanh hiện đại ở các nước phương Tây, hiệu quả (efficiency) là một giá trị cốt lõi. Các phương pháp như Lean Management hay Six Sigma ra đời nhằm mục đích loại bỏ lãng phí và cải thiện quy trình để đạt được hiệu suất tối ưu. Do đó, một 'inefficient system' (hệ thống kém hiệu quả) thường bị coi là điều cần phải loại bỏ hoặc cải tiến cấp bách để cạnh tranh và phát triển.