inefficient system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not achieving maximum productivity; wasting or failing to make the best use of time or resources.
Vietnamese Meaning
Không đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The current system is inefficient and needs to be replaced."
"Hệ thống hiện tại không hiệu quả và cần được thay thế."
-
"The inefficient system resulted in significant delays."
"Hệ thống không hiệu quả dẫn đến sự chậm trễ đáng kể."
-
"We need to address the root causes of this inefficient system."
"Chúng ta cần giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của hệ thống không hiệu quả này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | efficient | có hiệu quả, năng suất cao |
| Noun | efficiency | sự hiệu quả, năng suất |
| Noun | inefficiency | sự không hiệu quả, sự kém năng suất |
| Adverb | inefficiently | một cách không hiệu quả, kém năng suất |
| Noun | system | hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, có phương pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inefficient' thường dùng để mô tả một hệ thống, quy trình hoặc người làm việc không hiệu quả, dẫn đến lãng phí nguồn lực (thời gian, tiền bạc, năng lượng). Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ sự yếu kém trong việc đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn. Phân biệt với 'ineffective' (không hiệu quả), 'inefficient' nhấn mạnh vào sự lãng phí, còn 'ineffective' nhấn mạnh vào việc không tạo ra kết quả như mong muốn.
Từ 'system' có thể chỉ nhiều loại hệ thống khác nhau, từ hệ thống máy tính, hệ thống chính trị, đến hệ thống giáo dục. Nó nhấn mạnh vào sự liên kết và tương tác giữa các thành phần để tạo thành một tổng thể hoạt động.
Prepositions
'inefficient at' được sử dụng để chỉ sự không hiệu quả trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: 'The company is inefficient at managing its inventory.' 'inefficient in' được sử dụng để chỉ sự không hiệu quả trong một lĩnh vực hoặc khía cạnh rộng hơn. Ví dụ: 'The government is inefficient in its use of taxpayers' money.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
extremely extremely inefficient system (hệ thống cực kỳ kém hiệu quả)
-
highly highly inefficient system (hệ thống rất kém hiệu quả)
-
utterly utterly inefficient system (hệ thống hoàn toàn kém hiệu quả)
-
bureaucratic bureaucratic inefficient system (hệ thống quan liêu kém hiệu quả)
-
reform reform an inefficient system (cải cách một hệ thống kém hiệu quả)
-
overhaul overhaul an inefficient system (đại tu/cải tổ một hệ thống kém hiệu quả)
-
struggle with struggle with an inefficient system (vật lộn/chật vật với một hệ thống kém hiệu quả)
-
problems problems of an inefficient system (các vấn đề của một hệ thống kém hiệu quả)
-
consequences consequences of an inefficient system (hậu quả của một hệ thống kém hiệu quả)
Idioms
-
a product of an inefficient system
một sản phẩm/kết quả của một hệ thống kém hiệu quả
"The long waiting times are a direct product of an inefficient system."
(Thời gian chờ đợi kéo dài là kết quả trực tiếp của một hệ thống kém hiệu quả.)
-
stuck in an inefficient system
mắc kẹt trong một hệ thống kém hiệu quả
"Many small businesses feel stuck in an inefficient system of regulations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ cảm thấy mắc kẹt trong một hệ thống quy định kém hiệu quả.)
-
perpetuate an inefficient system
duy trì/tiếp tục một hệ thống kém hiệu quả
"Ignoring the issues will only perpetuate an inefficient system."
(Phớt lờ các vấn đề sẽ chỉ tiếp tục duy trì một hệ thống kém hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inefficient system
tính từKhông đạt được năng suất tối đa; lãng phí hoặc không tận dụng tốt nhất thời gian hoặc nguồn lực.
"The current system is inefficient and needs to be replaced."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inefficient system".
