(Top Banner Ad)
gushiness
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học, Cảm xúc

gushiness

UK: /ˈɡʌʃinəs/ • US: /ˈɡʌʃinəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính ủy mị sự tuôn trào cảm xúc (thường mang nghĩa tiêu cực) sự sến súa sự giả tạo trong cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being excessively enthusiastic, effusive, or sentimental.

Vietnamese Meaning

Tính chất quá mức nhiệt tình, tuôn trào cảm xúc, hoặc ủy mị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her gushiness at the awards ceremony felt insincere."

    "Sự ủy mị của cô ấy tại lễ trao giải có vẻ không chân thành."

  • "I couldn't stand her gushiness; it felt so fake."

    "Tôi không thể chịu được sự ủy mị của cô ấy; nó có vẻ quá giả tạo."

  • "The movie was ruined by its excessive gushiness."

    "Bộ phim đã bị phá hỏng bởi sự ủy mị thái quá của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gush tuôn ra, phun ra; (nghĩa bóng) bộc lộ cảm xúc một cách thái quá (tuôn trào)
Adjective gushy bộc lộ cảm xúc một cách thái quá, ủy mị, sướt mướt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
gush
English
gushy
English
gushiness

Nguồn gốc của 'Gushiness'

Từ 'gushiness' xuất phát từ động từ 'gush', có nghĩa là phun ra mạnh mẽ. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả dòng chảy mạnh của chất lỏng. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự bộc lộ cảm xúc quá mức, một cách cường điệu và đôi khi không chân thành. Phần hậu tố '-iness' biến tính từ 'gushy' (tính từ) thành danh từ 'gushiness', chỉ trạng thái hoặc tính chất của việc bộc lộ cảm xúc một cách thái quá.

Usage Note

Từ 'gushiness' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thể hiện cảm xúc một cách giả tạo, thái quá và đôi khi không chân thành. Nó khác với sự nhiệt tình chân thật (genuine enthusiasm) ở chỗ thiếu sự tinh tế và có thể gây khó chịu cho người khác. So sánh với 'effusiveness' (sự tuôn trào cảm xúc), 'gushiness' thường có hàm ý tiêu cực hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gushiness
  • Excessive gushiness
    (sự ủy mị thái quá)
  • Emotional gushiness
    (sự bộc lộ cảm xúc một cách thái quá)
  • Uncharacteristic gushiness
    (sự ủy mị không thường thấy)
Verb + gushiness
  • Express gushiness
    (thể hiện sự ủy mị)
  • Display gushiness
    (biểu lộ sự ủy mị)
  • Avoid gushiness
    (tránh sự ủy mị)

Idioms

  • Lay it on thick

    Nói quá, tâng bốc quá đà (tương tự như thể hiện 'gushiness')

    "He was really laying it on thick with the compliments."

    (Anh ta tâng bốc quá đà bằng những lời khen.)

  • Over the top

    Quá lố, thái quá (gần nghĩa với 'gushiness')

    "Her reaction was a little over the top."

    (Phản ứng của cô ấy hơi quá lố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gushiness

Danh từ
Lật mặt

Tính chất quá mức nhiệt tình, tuôn trào cảm xúc, hoặc ủy mị.

"Her gushiness at the awards ceremony felt insincere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gushiness".

Văn hóa phương Tây và Sự Thể Hiện Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách cởi mở đôi khi được đánh giá cao, nhưng 'gushiness' (sự ủy mị, bộc lộ cảm xúc thái quá) thường bị coi là không chân thành hoặc không chuyên nghiệp, đặc biệt trong môi trường công sở. Mức độ chấp nhận của việc thể hiện cảm xúc cũng khác nhau giữa các quốc gia phương Tây.

Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Thể Hiện Tình Cảm

So với một số nền văn hóa phương Đông, nơi sự kín đáo và kiểm soát cảm xúc được đề cao, văn hóa phương Tây có xu hướng cởi mở hơn. Tuy nhiên, sự 'gushiness' vẫn có thể bị xem là quá mức và không phù hợp, tùy thuộc vào hoàn cảnh và mối quan hệ giữa các cá nhân.