(Top Banner Ad)
egg cell
B1
danh từ B1 Sinh học

egg cell

UK: /ˈeɡ sel/ • US: /ˈeɡ sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào trứng noãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female reproductive cell; an ovum.

Vietnamese Meaning

Tế bào sinh sản của giống cái; noãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The egg cell is much larger than the sperm cell."

    "Tế bào trứng lớn hơn nhiều so với tế bào tinh trùng."

  • "The microscope allowed scientists to observe the egg cell."

    "Kính hiển vi cho phép các nhà khoa học quan sát tế bào trứng."

  • "The egg cell contains half the genetic material needed to create a new organism."

    "Tế bào trứng chứa một nửa vật chất di truyền cần thiết để tạo ra một sinh vật mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg Trứng (nói chung); quả trứng
Noun cell Tế bào; buồng nhỏ
Noun ovum Noãn, trứng (thuật ngữ khoa học dùng để chỉ tế bào trứng)
Noun oocyte Noãn bào (tế bào trứng chưa trưởng thành hoặc đang phát triển)
Verb ovulate Rụng trứng
Verb fertilize Thụ tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ōwyo-
Proto-Germanic
*ajja-
Old Norse
egg
Old English
æg
Middle English
egge
Modern English
egg
Latin
cella
Old French
celle
Middle English
celle
Modern English
cell

Nguồn gốc của 'egg'

Từ 'egg' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'egg' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), một từ có liên quan đến các từ chỉ 'trứng' trong nhiều ngôn ngữ German khác, ám chỉ hình dáng tròn và vai trò sinh sản của nó.

Nguồn gốc của 'cell'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ' hoặc 'buồng'. Thuật ngữ này được nhà khoa học Robert Hooke sử dụng lần đầu vào thế kỷ 17 khi ông quan sát các cấu trúc nhỏ trong lát bần và thấy chúng giống như các buồng nhỏ trong tu viện.

Sự kết hợp khoa học

Cụm từ 'egg cell' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau để chỉ một cách chính xác tế bào sinh dục cái (noãn) trong sinh học và y học, nhấn mạnh vai trò của nó như một tế bào mang tiềm năng phát triển thành một sinh vật mới.

Usage Note

Thuật ngữ 'egg cell' đề cập cụ thể đến tế bào sinh sản cái chưa thụ tinh. Nó khác với 'zygote' (hợp tử) là tế bào đã được thụ tinh bởi tinh trùng.

Prepositions

of in

‘Egg cell of’: chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính của tế bào trứng. Ví dụ: 'the egg cell of a mammal'. ‘Egg cell in’: chỉ vị trí của tế bào trứng. Ví dụ: 'the egg cell in the ovary'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egg cell
  • mature mature egg cell
    (tế bào trứng trưởng thành)
  • immature immature egg cell
    (tế bào trứng chưa trưởng thành)
  • fertilized fertilized egg cell
    (tế bào trứng đã thụ tinh)
  • unfertilized unfertilized egg cell
    (tế bào trứng chưa thụ tinh)
  • human human egg cell
    (tế bào trứng người)
Verb + egg cell
  • release release an egg cell
    (giải phóng một tế bào trứng (rụng trứng))
  • fertilize fertilize an egg cell
    (thụ tinh một tế bào trứng)
  • produce produce egg cells
    (sản xuất các tế bào trứng)
  • donate donate egg cells
    (hiến tặng tế bào trứng)
  • retrieve retrieve egg cells
    (lấy tế bào trứng)
Noun + egg cell
  • egg cell egg cell donation
    (sự hiến tặng tế bào trứng)
  • egg cell egg cell development
    (sự phát triển của tế bào trứng)
  • egg cell egg cell maturation
    (sự trưởng thành của tế bào trứng)

Idioms

  • the journey of an egg cell

    hành trình của một tế bào trứng (ám chỉ quá trình từ khi trứng rụng đến khi thụ tinh hoặc thoái hóa, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học)

    "Understanding the journey of an egg cell is crucial for fertility studies."

    (Việc hiểu rõ hành trình của một tế bào trứng là rất quan trọng cho các nghiên cứu về khả năng sinh sản.)

  • egg cell donation

    hiến tặng tế bào trứng (quá trình một phụ nữ hiến trứng của mình cho người khác sử dụng trong điều trị vô sinh)

    "Egg cell donation is a viable option for couples struggling with infertility."

    (Hiến tặng tế bào trứng là một lựa chọn khả thi cho các cặp vợ chồng gặp khó khăn về vô sinh.)

  • fertilization of an egg cell

    sự thụ tinh của tế bào trứng (quá trình tinh trùng kết hợp với trứng để tạo thành hợp tử)

    "Successful fertilization of an egg cell marks the beginning of embryonic development."

    (Sự thụ tinh thành công của một tế bào trứng đánh dấu sự khởi đầu của quá trình phát triển phôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg cell

danh từ
Lật mặt

Tế bào sinh sản của giống cái; noãn.

"The egg cell is much larger than the sperm cell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg cell".

Vai trò trong Sinh sản và Y học hiện đại

Tế bào trứng là nền tảng của sự sinh sản hữu tính ở con người và động vật. Trong y học hiện đại, chúng đóng vai trò trung tâm trong các phương pháp điều trị vô sinh như thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), nơi trứng được lấy ra, thụ tinh bên ngoài cơ thể và sau đó cấy ghép trở lại tử cung. Điều này đặt ra nhiều vấn đề đạo đức và xã hội liên quan đến công nghệ sinh sản.

Biểu tượng tiềm năng sự sống

Mặc dù chỉ là một tế bào nhỏ bé, không thể nhìn thấy bằng mắt thường, tế bào trứng mang trong mình toàn bộ tiềm năng để tạo ra một sinh vật mới. Điều này làm cho nó trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự khởi đầu, hy vọng và sự tiếp nối của sự sống, ngay cả khi nó không được sử dụng trực tiếp trong các câu chuyện hay truyền thuyết dân gian.