(Top Banner Ad)
sperm cell
B2
danh từ B2 Sinh học, Y học

sperm cell

UK: /ˈspɜːm sel/ • US: /ˈspɜːrm sel/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào tinh trùng tinh trùng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A haploid male gamete; a motile cell with a rounded or elongated head and a long tail, serving to fertilize the female ovum.

Vietnamese Meaning

Một giao tử đực đơn bội; một tế bào có khả năng di chuyển với đầu tròn hoặc dài và đuôi dài, có chức năng thụ tinh cho trứng (noãn) của con cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sperm cell fertilizes the egg to initiate pregnancy."

    "Tế bào tinh trùng thụ tinh cho trứng để bắt đầu quá trình mang thai."

  • "A healthy sperm cell is crucial for successful reproduction."

    "Một tế bào tinh trùng khỏe mạnh là rất quan trọng để sinh sản thành công."

  • "Sperm cell morphology is assessed during fertility testing."

    "Hình thái của tế bào tinh trùng được đánh giá trong quá trình xét nghiệm khả năng sinh sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spermatozoon tinh trùng (dạng số ít)
Noun spermatozoa tinh trùng (dạng số nhiều)
Noun spermicide thuốc diệt tinh trùng
Noun spermatogenesis sự tạo tinh trùng
Adjective cellular thuộc về tế bào
Adjective intercellular giữa các tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπέρμα (sperma) 'seed'
Latin
sperma
Old French
sperme
English
sperm (from 14th century)
Latin
cella 'small room, chamber'
Old French
celle
English
cell (biological sense from 1665 by Robert Hooke)
English
sperm cell (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'sperm'

Từ 'sperm' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'σπέρμα' (sperma), có nghĩa là 'hạt giống' hoặc 'thứ được gieo trồng'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của nó trong quá trình sinh sản, giống như một hạt giống mang tiềm năng phát triển sự sống mới.

Nguồn gốc của 'cell'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'phòng nhỏ' hoặc 'buồng'. Nhà khoa học Robert Hooke đã đặt tên cho các đơn vị cơ bản của sự sống là 'tế bào' vào năm 1665 khi ông quan sát các cấu trúc giống như phòng nhỏ trong một lát nút chai dưới kính hiển vi.

Usage Note

Thuật ngữ 'sperm cell' thường được sử dụng chính xác hơn về mặt khoa học so với 'sperm' vì 'sperm' có thể đề cập đến tinh dịch nói chung, trong khi 'sperm cell' chỉ đề cập đến tế bào đơn lẻ có khả năng thụ tinh.

Prepositions

of in

Ví dụ:
* 'Sperm cell of a mammal' - đề cập đến tế bào tinh trùng của một loài động vật có vú.
* 'Sperm cell in semen' - đề cập đến tế bào tinh trùng có trong tinh dịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sperm cell
  • mature mature sperm cell
    (tinh trùng trưởng thành)
  • viable viable sperm cell
    (tinh trùng sống/khỏe mạnh)
  • motile motile sperm cell
    (tinh trùng di động)
  • healthy healthy sperm cell
    (tinh trùng khỏe mạnh)
Verb + sperm cell
  • produce produce sperm cells
    (sản xuất tinh trùng)
  • examine examine sperm cells
    (kiểm tra tinh trùng)
  • count count sperm cells
    (đếm tinh trùng)
  • fertilize with fertilize with sperm cells
    (thụ tinh bằng tinh trùng)
Noun + sperm cell
  • sperm cell sperm cell count
    (số lượng tinh trùng)
  • sperm cell sperm cell production
    (sự sản xuất tinh trùng)
  • sperm cell sperm cell morphology
    (hình thái tinh trùng)
  • sperm cell sperm cell viability
    (khả năng sống của tinh trùng)

Idioms

  • sperm cell count

    số lượng tinh trùng (được sử dụng để đánh giá khả năng sinh sản của nam giới)

    "The doctor performed a sperm cell count to assess his fertility."

    (Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm đếm số lượng tinh trùng để đánh giá khả năng sinh sản của anh ấy.)

  • sperm cell motility

    khả năng di động của tinh trùng (mức độ tinh trùng có thể di chuyển hiệu quả)

    "Poor sperm cell motility can be a factor in male infertility."

    (Khả năng di động kém của tinh trùng có thể là một yếu tố gây vô sinh ở nam giới.)

  • sperm cell morphology

    hình thái tinh trùng (hình dạng và cấu trúc của tinh trùng)

    "Abnormal sperm cell morphology can affect fertilization rates."

    (Hình thái tinh trùng bất thường có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thụ tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sperm cell

danh từ
Lật mặt

Một giao tử đực đơn bội; một tế bào có khả năng di chuyển với đầu tròn hoặc dài và đuôi dài, có chức năng thụ tinh cho trứng (noãn) của con cái.

"The sperm cell fertilizes the egg to initiate pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sperm cell".

Vai trò thiết yếu trong sự sống

Tinh trùng là tế bào sinh sản đóng vai trò trung tâm trong quá trình sinh sản hữu tính của con người và nhiều loài động vật khác. Sự hiểu biết về tinh trùng và chức năng của nó là nền tảng cho khoa học sinh sản và y học, giúp con người hiểu rõ hơn về sự khởi đầu của sự sống và di truyền.

Ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản và xã hội

Nghiên cứu về tinh trùng có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán và điều trị vô sinh ở nam giới, phát triển các phương pháp tránh thai, và tiến bộ trong công nghệ hỗ trợ sinh sản như IVF (thụ tinh trong ống nghiệm). Các cuộc thảo luận về sức khỏe sinh sản và kế hoạch hóa gia đình thường liên quan đến hiểu biết về chất lượng và số lượng tinh trùng.