(Top Banner Ad)
self-obsession
C1
noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

self-obsession

UK: /ˌself.əbˈseʃ.ən/ • US: /ˌself.əbˈseʃ.ən/

Nghĩa tiếng Việt

sự ám ảnh về bản thân tự kỷ ám thị sự quá chú trọng đến bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being preoccupied with oneself, one's feelings, interests, or situation.

Vietnamese Meaning

Trạng thái quá chú trọng đến bản thân, cảm xúc, sở thích hoặc hoàn cảnh của chính mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her self-obsession prevented her from seeing the needs of others."

    "Sự ám ảnh về bản thân đã ngăn cản cô ấy nhìn thấy nhu cầu của người khác."

  • "The politician's self-obsession was evident in his constant boasting."

    "Sự ám ảnh về bản thân của chính trị gia đó thể hiện rõ qua việc anh ta liên tục khoe khoang."

  • "Her therapist helped her overcome her self-obsession and focus on building meaningful relationships."

    "Nhà trị liệu đã giúp cô ấy vượt qua sự ám ảnh về bản thân và tập trung vào việc xây dựng những mối quan hệ ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective self-obsessed bị ám ảnh về bản thân, tự ám thị
Noun obsession nỗi ám ảnh, sự ám ảnh
Adjective obsessed bị ám ảnh, say mê
Verb obsess ám ảnh, ám thị
Adjective obsessive ám ảnh, cuồng tín

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*selbaz
Old English
self
Latin
obsidere
Old French
obsession
Middle English
self, obsessioun
English
self-obsession

Nguồn gốc từ 'self-obsession'

Từ 'self-obsession' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'self' (bản thân) và 'obsession' (nỗi ám ảnh). 'Self' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ cá nhân, cái riêng của một người. 'Obsession' lại xuất phát từ tiếng Latin 'obsidere' (bao vây, chiếm đóng), dần phát triển nghĩa thành một ý nghĩ dai dẳng, khó thoát khỏi. Khi kết hợp, 'self-obsession' mô tả trạng thái tinh thần bị ám ảnh quá mức về chính bản thân mình, thường theo chiều hướng tiêu cực hoặc không lành mạnh.

Usage Note

Self-obsession thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ích kỷ, tự cao tự đại, hoặc thiếu quan tâm đến người khác. Nó khác với 'self-awareness' (nhận thức về bản thân) là một phẩm chất tích cực, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về điểm mạnh, điểm yếu của mình. 'Self-centeredness' cũng là một từ đồng nghĩa, nhưng có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự ích kỷ và thiếu đồng cảm.

Prepositions

with

Thường đi với giới từ 'with' để diễn tả sự ám ảnh với một điều gì đó liên quan đến bản thân, ví dụ: 'He is consumed with self-obsession with his appearance'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-obsession
  • deep deep self-obsession
    (nỗi ám ảnh sâu sắc về bản thân)
  • unhealthy unhealthy self-obsession
    (sự tự ám ảnh không lành mạnh)
  • sheer sheer self-obsession
    (sự tự ám ảnh hoàn toàn/thuần túy)
  • rampant rampant self-obsession
    (sự tự ám ảnh tràn lan)
  • narcissistic narcissistic self-obsession
    (sự tự ám ảnh ái kỷ)
Verb + self-obsession
  • display display self-obsession
    (thể hiện sự tự ám ảnh)
  • fuel fuel self-obsession
    (nuôi dưỡng/châm ngòi cho sự tự ám ảnh)
  • overcome overcome self-obsession
    (vượt qua sự tự ám ảnh)
  • battle battle self-obsession
    (đấu tranh chống lại sự tự ám ảnh)
Self-obsession + Verb
  • leads to self-obsession leads to...
    (sự tự ám ảnh dẫn đến...)
  • consumes self-obsession consumes him
    (sự tự ám ảnh chiếm lấy anh ta)

Idioms

  • lost in self-obsession

    chìm đắm trong sự tự ám ảnh

    "He became so lost in self-obsession that he ignored his friends' concerns."

    (Anh ta trở nên quá chìm đắm trong sự tự ám ảnh đến mức phớt lờ những lo lắng của bạn bè.)

  • a spiral of self-obsession

    một vòng xoáy tự ám ảnh

    "Social media can easily lead young people into a spiral of self-obsession."

    (Mạng xã hội có thể dễ dàng đẩy người trẻ vào một vòng xoáy tự ám ảnh.)

  • consumed by self-obsession

    bị sự tự ám ảnh nuốt chửng/chiếm lấy

    "The artist was so consumed by self-obsession that his art lost its soul."

    (Người nghệ sĩ bị sự tự ám ảnh nuốt chửng đến mức tác phẩm của anh ta mất đi linh hồn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-obsession

noun
Lật mặt

Trạng thái quá chú trọng đến bản thân, cảm xúc, sở thích hoặc hoàn cảnh của chính mình.

"Her self-obsession prevented her from seeing the needs of others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-obsession".

Thần thoại Narcissus

Trong thần thoại Hy Lạp, Narcissus là một chàng trai trẻ đẹp bị nguyền rủa phải yêu hình ảnh phản chiếu của chính mình trong nước. Anh ta đã chìm đắm trong vẻ đẹp của bản thân đến mức từ chối tình yêu của người khác và cuối cùng chết bên bờ suối, hóa thành một bông hoa. Câu chuyện này là một phép ẩn dụ kinh điển cho sự tự ám ảnh và ái kỷ, từ đó mà có thuật ngữ 'narcissism' (ái kỷ).

Mạng xã hội và sự tự ám ảnh

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, mạng xã hội (như Instagram, TikTok) thường được xem là nơi có thể nuôi dưỡng sự tự ám ảnh. Việc liên tục đăng ảnh, video về bản thân và tìm kiếm sự công nhận, 'likes' có thể khiến nhiều người tập trung quá mức vào hình ảnh cá nhân và bỏ qua các mối quan hệ hay trách nhiệm xã hội khác, dẫn đến một dạng tự ám ảnh hiện đại.