escape route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of getting out of a dangerous or undesirable situation.
Vietnamese Meaning
Một con đường hoặc phương pháp để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The emergency plan includes a clearly marked escape route."
"Kế hoạch khẩn cấp bao gồm một đường thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng."
-
"He saw the escape route blocked by flames."
"Anh ta thấy đường thoát hiểm bị chặn bởi ngọn lửa."
-
"The company needs an escape route if the deal falls through."
"Công ty cần một lối thoát nếu thỏa thuận thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | escape | trốn thoát, thoát hiểm |
| Noun | escape | sự trốn thoát, lối thoát |
| Noun | escapism | chủ nghĩa thoát ly, sự trốn tránh thực tế |
| Noun | escapee | người trốn thoát (khỏi tù, nguy hiểm) |
| Adjective | escapist | mang tính chất thoát ly, trốn tránh thực tế |
| Noun | route | tuyến đường, lộ trình |
| Verb | route | định tuyến, lên lộ trình |
| Verb | reroute | định tuyến lại, đổi lộ trình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'escape route' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, thiên tai, hoặc các tình huống nguy hiểm khác. Nó nhấn mạnh một lối thoát đã được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước. Không giống như 'exit', 'escape route' mang ý nghĩa khẩn cấp và nguy hiểm cao hơn.
Prepositions
Ví dụ: 'The escape route to safety' (đường thoát đến nơi an toàn). 'An escape route from the burning building' (đường thoát khỏi tòa nhà đang cháy). Giới từ 'to' thường chỉ đích đến của đường thoát, trong khi 'from' chỉ điểm bắt đầu của đường thoát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret escape route (lối thoát bí mật)
-
safe safe escape route (lối thoát an toàn)
-
quick quick escape route (lối thoát nhanh)
-
only only escape route (lối thoát duy nhất)
-
possible possible escape route (lối thoát khả thi)
-
plan plan an escape route (lên kế hoạch cho một lối thoát)
-
find find an escape route (tìm một lối thoát)
-
block block an escape route (chặn một lối thoát)
-
provide provide an escape route (cung cấp một lối thoát)
-
cut off cut off an escape route (cắt đứt lối thoát)
-
leads to The escape route leads to... (Lối thoát dẫn đến...)
-
offers The escape route offers... (Lối thoát mang lại/cung cấp...)
Idioms
-
no escape route
không còn lối thoát, không có đường rút lui
"They had trapped him; there was no escape route."
(Chúng đã bẫy anh ta; không còn lối thoát nào.)
-
to cut off someone's escape route
cắt đứt đường thoát của ai đó, không cho ai đó có cơ hội rút lui
"The police cut off all escape routes, leaving the suspect no choice but to surrender."
(Cảnh sát đã cắt đứt mọi lối thoát, khiến nghi phạm không còn lựa chọn nào khác ngoài đầu hàng.)
-
to leave an escape route open
để ngỏ một lối thoát, giữ lại một phương án rút lui
"Always leave an escape route open in negotiations so you're not forced into a bad deal."
(Hãy luôn để ngỏ một lối thoát trong các cuộc đàm phán để bạn không bị ép vào một thỏa thuận tồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
escape route
nounMột con đường hoặc phương pháp để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.
"The emergency plan includes a clearly marked escape route."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building had a clearly marked escape route. |
Tòa nhà có một lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng. |
| Phủ định | There wasn't an escape route available during the fire. |
Không có lối thoát hiểm nào có sẵn trong vụ hỏa hoạn. |
| Nghi vấn | Is there an escape route in case of emergency? |
Có lối thoát hiểm nào trong trường hợp khẩn cấp không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The firefighter said that there was an escape route clearly marked on the floor plan. |
Người lính cứu hỏa nói rằng có một lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng trên sơ đồ tầng. |
| Phủ định | She told me that she did not see an escape route when she entered the building. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không thấy lối thoát hiểm khi bước vào tòa nhà. |
| Nghi vấn | He asked if there was an escape route in case of a fire. |
Anh ấy hỏi liệu có lối thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn hay không. |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building has an escape route, doesn't it? |
Tòa nhà có một lối thoát hiểm, phải không? |
| Phủ định | There isn't an escape route, is there? |
Không có lối thoát hiểm nào, phải không? |
| Nghi vấn | Is there an escape route, isn't there? |
Có một lối thoát hiểm phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The prisoners had been planning their escape route for weeks before they finally made their attempt. |
Các tù nhân đã lên kế hoạch cho đường trốn thoát của họ trong nhiều tuần trước khi cuối cùng họ thực hiện nỗ lực của mình. |
| Phủ định | The security team hadn't been considering that particular path as an escape route before the incident. |
Đội an ninh đã không xem xét con đường cụ thể đó như một đường trốn thoát trước khi sự cố xảy ra. |
| Nghi vấn | Had the architect been designating that corridor as an escape route when designing the building? |
Kiến trúc sư đã chỉ định hành lang đó là một đường trốn thoát khi thiết kế tòa nhà phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape route".
