(Top Banner Ad)
escape route
B2
noun B2 An toàn, Tình huống khẩn cấp

escape route

UK: /ɪˈskeɪp ruːt/ • US: /ɪˈskeɪp ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

đường thoát hiểm lối thoát hiểm đường rút lui lối thoát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of getting out of a dangerous or undesirable situation.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc phương pháp để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The emergency plan includes a clearly marked escape route."

    "Kế hoạch khẩn cấp bao gồm một đường thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng."

  • "He saw the escape route blocked by flames."

    "Anh ta thấy đường thoát hiểm bị chặn bởi ngọn lửa."

  • "The company needs an escape route if the deal falls through."

    "Công ty cần một lối thoát nếu thỏa thuận thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb escape trốn thoát, thoát hiểm
Noun escape sự trốn thoát, lối thoát
Noun escapism chủ nghĩa thoát ly, sự trốn tránh thực tế
Noun escapee người trốn thoát (khỏi tù, nguy hiểm)
Adjective escapist mang tính chất thoát ly, trốn tránh thực tế
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, lên lộ trình
Verb reroute định tuyến lại, đổi lộ trình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

An toàn, Tình huống khẩn cấp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ex-cappare (to get out of one's cloak) → rupta (broken way)
Old French
eschaper (to flee) → route (path, road)
Middle English
escapen → route
English
escape route

Nguồn gốc 'Escape'

Từ 'escape' (thoát hiểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ex-cappare', nghĩa đen là 'thoát khỏi áo choàng'. Hình ảnh này gợi lên việc thoát khỏi sự kìm kẹp, trốn thoát một cách khéo léo.

Nguồn gốc 'Route'

Từ 'route' (tuyến đường) bắt nguồn từ tiếng Latin 'rupta', có nghĩa là 'con đường bị đứt gãy' hoặc 'lối đi được mở ra'. Nó ám chỉ một con đường được tạo ra hoặc tìm thấy, không nhất thiết là một con đường tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ 'escape route' thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn, thiên tai, hoặc các tình huống nguy hiểm khác. Nó nhấn mạnh một lối thoát đã được lên kế hoạch hoặc chuẩn bị trước. Không giống như 'exit', 'escape route' mang ý nghĩa khẩn cấp và nguy hiểm cao hơn.

Prepositions

to from

Ví dụ: 'The escape route to safety' (đường thoát đến nơi an toàn). 'An escape route from the burning building' (đường thoát khỏi tòa nhà đang cháy). Giới từ 'to' thường chỉ đích đến của đường thoát, trong khi 'from' chỉ điểm bắt đầu của đường thoát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + escape route
  • secret secret escape route
    (lối thoát bí mật)
  • safe safe escape route
    (lối thoát an toàn)
  • quick quick escape route
    (lối thoát nhanh)
  • only only escape route
    (lối thoát duy nhất)
  • possible possible escape route
    (lối thoát khả thi)
Verb + escape route
  • plan plan an escape route
    (lên kế hoạch cho một lối thoát)
  • find find an escape route
    (tìm một lối thoát)
  • block block an escape route
    (chặn một lối thoát)
  • provide provide an escape route
    (cung cấp một lối thoát)
  • cut off cut off an escape route
    (cắt đứt lối thoát)
Escape route + Verb
  • leads to The escape route leads to...
    (Lối thoát dẫn đến...)
  • offers The escape route offers...
    (Lối thoát mang lại/cung cấp...)

Idioms

  • no escape route

    không còn lối thoát, không có đường rút lui

    "They had trapped him; there was no escape route."

    (Chúng đã bẫy anh ta; không còn lối thoát nào.)

  • to cut off someone's escape route

    cắt đứt đường thoát của ai đó, không cho ai đó có cơ hội rút lui

    "The police cut off all escape routes, leaving the suspect no choice but to surrender."

    (Cảnh sát đã cắt đứt mọi lối thoát, khiến nghi phạm không còn lựa chọn nào khác ngoài đầu hàng.)

  • to leave an escape route open

    để ngỏ một lối thoát, giữ lại một phương án rút lui

    "Always leave an escape route open in negotiations so you're not forced into a bad deal."

    (Hãy luôn để ngỏ một lối thoát trong các cuộc đàm phán để bạn không bị ép vào một thỏa thuận tồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

escape route

noun
Lật mặt

Một con đường hoặc phương pháp để thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc không mong muốn.

"The emergency plan includes a clearly marked escape route."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building had a clearly marked escape route.
Tòa nhà có một lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng.
Phủ định
There wasn't an escape route available during the fire.
Không có lối thoát hiểm nào có sẵn trong vụ hỏa hoạn.
Nghi vấn
Is there an escape route in case of emergency?
Có lối thoát hiểm nào trong trường hợp khẩn cấp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The firefighter said that there was an escape route clearly marked on the floor plan.
Người lính cứu hỏa nói rằng có một lối thoát hiểm được đánh dấu rõ ràng trên sơ đồ tầng.
Phủ định
She told me that she did not see an escape route when she entered the building.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không thấy lối thoát hiểm khi bước vào tòa nhà.
Nghi vấn
He asked if there was an escape route in case of a fire.
Anh ấy hỏi liệu có lối thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn hay không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building has an escape route, doesn't it?
Tòa nhà có một lối thoát hiểm, phải không?
Phủ định
There isn't an escape route, is there?
Không có lối thoát hiểm nào, phải không?
Nghi vấn
Is there an escape route, isn't there?
Có một lối thoát hiểm phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The prisoners had been planning their escape route for weeks before they finally made their attempt.
Các tù nhân đã lên kế hoạch cho đường trốn thoát của họ trong nhiều tuần trước khi cuối cùng họ thực hiện nỗ lực của mình.
Phủ định
The security team hadn't been considering that particular path as an escape route before the incident.
Đội an ninh đã không xem xét con đường cụ thể đó như một đường trốn thoát trước khi sự cố xảy ra.
Nghi vấn
Had the architect been designating that corridor as an escape route when designing the building?
Kiến trúc sư đã chỉ định hành lang đó là một đường trốn thoát khi thiết kế tòa nhà phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "escape route".

Lối thoát hiểm trong kiến trúc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và quy định xây dựng hiện đại, 'escape route' (lối thoát hiểm) là một phần thiết yếu của thiết kế tòa nhà. Các biển báo 'EXIT' màu xanh lá cây hoặc đỏ, cầu thang thoát hiểm (fire escape) được thiết kế rõ ràng để đảm bảo an toàn cho mọi người trong trường hợp khẩn cấp như hỏa hoạn.

Lối thoát tinh thần hoặc chiến lược

Khái niệm 'escape route' không chỉ là một con đường vật lý mà còn có thể là một phương án tinh thần hoặc chiến lược. Trong các bộ phim, trò chơi hay thậm chí trong cuộc sống hàng ngày, người ta thường tìm kiếm 'lối thoát' khỏi một tình huống khó khăn, một cuộc tranh cãi, hoặc một cảm xúc tiêu cực. Đây có thể là một kế hoạch dự phòng, một lời nói dối vô hại, hoặc một hoạt động giải trí để tạm thời quên đi thực tại.