(Top Banner Ad)
elder neglect
C1
noun C1 Xã hội học, Y tế, Luật pháp

elder neglect

UK: /ˈeldə nɪˈɡlekt/ • US: /ˈeldər nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

sự sao nhãng người cao tuổi bỏ mặc người già lơ là người cao tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The failure of a caregiver to provide the necessary care for an elderly person, which can result in harm or risk of harm to the elder's health or welfare.

Vietnamese Meaning

Sự sao nhãng, bỏ mặc người cao tuổi từ người chăm sóc, dẫn đến tổn hại hoặc nguy cơ tổn hại đến sức khỏe hoặc phúc lợi của người cao tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elder neglect can manifest in various forms, including abandonment and failure to provide necessary medical care."

    "Sự sao nhãng người cao tuổi có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, bao gồm bỏ rơi và không cung cấp sự chăm sóc y tế cần thiết."

  • "The investigation revealed several instances of elder neglect at the facility."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ một số trường hợp sao nhãng người cao tuổi tại cơ sở đó."

  • "Increased awareness and training can help prevent elder neglect."

    "Nâng cao nhận thức và đào tạo có thể giúp ngăn ngừa sự sao nhãng người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neglect sự bỏ bê, sự lơ là
Verb neglect bỏ bê, lơ là, thờ ơ
Adjective neglectful hay bỏ bê, vô tâm, thiếu trách nhiệm
Adjective neglected bị bỏ bê, bị lãng quên
Adjective / Noun elderly người cao tuổi; thuộc về người cao tuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Y tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (old)
Old English
ældra (older)
Modern English
elder (older person)
Latin
neglego (to disregard, to neglect)
Old French
neglect (noun, lack of care)
Modern English
neglect (lack of proper care)

Nguồn gốc của 'elder' và 'neglect'

Cụm từ 'elder neglect' được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Elder' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ældra', là dạng so sánh của 'eald' (có nghĩa là 'già' hoặc 'cũ'), sau này phát triển thành 'elder' để chỉ người lớn tuổi hơn hoặc người cao tuổi. 'Neglect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'neglego' (có nghĩa là 'bỏ qua', 'không chú ý', 'bỏ bê'). Khi kết hợp lại, 'elder neglect' mô tả hành vi cố ý hoặc vô ý không cung cấp sự chăm sóc cơ bản cho người lớn tuổi, gây hại đến sức khỏe hoặc an toàn của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, y tế và xã hội học để mô tả hành vi không cung cấp đủ sự chăm sóc cần thiết, bao gồm việc không cung cấp thức ăn, nước uống, thuốc men, vệ sinh cá nhân, hoặc sự giám sát cần thiết. 'Elder neglect' khác với 'elder abuse' (lạm dụng người cao tuổi), bao gồm cả các hành vi cố ý gây hại về thể chất, tinh thần hoặc tài chính.

Prepositions

of in

*of*: Chỉ sự sao nhãng đối *với* người cao tuổi (ví dụ: 'cases of elder neglect').
*in*: Chỉ sự sao nhãng *trong* một bối cảnh cụ thể (ví dụ: 'elder neglect in nursing homes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elder neglect
  • financial financial elder neglect
    (bỏ bê tài chính người lớn tuổi (không quản lý tài sản đúng cách))
  • physical physical elder neglect
    (bỏ bê thể chất người lớn tuổi (không cung cấp thức ăn, nước uống, vệ sinh))
  • emotional emotional elder neglect
    (bỏ bê tinh thần người lớn tuổi (không quan tâm, cô lập))
  • severe severe elder neglect
    (tình trạng bỏ bê người lớn tuổi nghiêm trọng)
Verb + elder neglect
  • report report elder neglect
    (báo cáo tình trạng bỏ bê người lớn tuổi)
  • prevent prevent elder neglect
    (ngăn chặn tình trạng bỏ bê người lớn tuổi)
  • address address elder neglect
    (giải quyết vấn đề bỏ bê người lớn tuổi)
  • combat combat elder neglect
    (chống lại tình trạng bỏ bê người lớn tuổi)
Noun + of + elder neglect
  • signs signs of elder neglect
    (dấu hiệu bị bỏ bê của người lớn tuổi)
  • victims victims of elder neglect
    (nạn nhân của tình trạng bỏ bê người lớn tuổi)

Idioms

  • Zero tolerance for elder neglect

    Chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bỏ bê người cao tuổi.

    "The government adopted a zero-tolerance policy for elder neglect in care homes."

    (Chính phủ đã áp dụng chính sách không khoan nhượng đối với hành vi bỏ bê người cao tuổi tại các viện dưỡng lão.)

  • Raise awareness about elder neglect

    Nâng cao nhận thức về tình trạng bỏ bê người cao tuổi.

    "Public campaigns are crucial to raise awareness about elder neglect and its devastating effects."

    (Các chiến dịch công chúng rất quan trọng để nâng cao nhận thức về tình trạng bỏ bê người cao tuổi và những tác động tàn khốc của nó.)

  • A silent epidemic of elder neglect

    Một đại dịch thầm lặng về tình trạng bỏ bê người cao tuổi (ám chỉ vấn đề phổ biến nhưng ít được nói đến và giải quyết).

    "Advocates often refer to elder neglect as a silent epidemic that plagues many communities."

    (Các nhà hoạt động thường gọi tình trạng bỏ bê người cao tuổi là một đại dịch thầm lặng đang hoành hành nhiều cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elder neglect

noun
Lật mặt

Sự sao nhãng, bỏ mặc người cao tuổi từ người chăm sóc, dẫn đến tổn hại hoặc nguy cơ tổn hại đến sức khỏe hoặc phúc lợi của người cao tuổi.

"Elder neglect can manifest in various forms, including abandonment and failure to provide necessary medical care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the family had noticed the signs of elder neglect, they would have intervened earlier.
Nếu gia đình đã nhận thấy các dấu hiệu của việc bỏ bê người già, họ đã can thiệp sớm hơn.
Phủ định
If the community had not ignored the reports of elder neglect, the situation might not have deteriorated so drastically.
Nếu cộng đồng không bỏ qua các báo cáo về việc bỏ bê người già, tình hình có lẽ đã không trở nên tồi tệ đến vậy.
Nghi vấn
Would the authorities have investigated sooner if a formal complaint about elder neglect had been filed?
Liệu các nhà chức trách có điều tra sớm hơn nếu một đơn khiếu nại chính thức về việc bỏ bê người già đã được nộp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder neglect".

Pháp luật và Trách nhiệm Xã hội ở Phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, 'elder neglect' không chỉ là vấn đề đạo đức mà còn là một tội hình sự. Có các luật và quy định nghiêm ngặt để bảo vệ người cao tuổi khỏi bị bỏ bê và lạm dụng. Các cơ quan bảo vệ người lớn tuổi được thành lập để điều tra các trường hợp nghi ngờ và cung cấp hỗ trợ. Công chúng được khuyến khích báo cáo bất kỳ dấu hiệu bỏ bê nào, phản ánh quan điểm coi việc chăm sóc người già là trách nhiệm chung của xã hội.

Sự khác biệt trong quan niệm chăm sóc người cao tuổi

Trong khi nhiều nền văn hóa phương Tây thường đề cao quyền cá nhân và sự độc lập của người già (cho phép họ sống riêng và nhận sự bảo vệ từ pháp luật), thì các nền văn hóa truyền thống châu Á, bao gồm Việt Nam, lại nhấn mạnh bổn phận của con cái trong việc chăm sóc cha mẹ già. Việc con cái chăm sóc cha mẹ được coi là một truyền thống thiêng liêng và là thước đo lòng hiếu thảo. Tuy nhiên, dù khác biệt về quan niệm, tình trạng bỏ bê người cao tuổi vẫn là một vấn đề nghiêm trọng cần được giải quyết ở mọi xã hội.