elder sister
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chị gái (một người nữ có cùng cha mẹ hoặc có quan hệ họ hàng gần gũi, lớn tuổi hơn).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My elder sister is a doctor."
"Chị gái tôi là bác sĩ."
-
"She always looked up to her elder sister."
"Cô ấy luôn ngưỡng mộ chị gái mình."
-
"As the elder sister, she felt responsible for her younger siblings."
"Là chị cả, cô ấy cảm thấy có trách nhiệm với các em của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | elder | Người lớn tuổi hơn, người có địa vị cao hơn (trong một nhóm/gia đình) |
| Adjective | elder | Lớn tuổi hơn (so với ai đó trong cùng gia đình hoặc nhóm) |
| Adjective | eldest | Lớn tuổi nhất (trong một nhóm/gia đình) |
| Adjective | elderly | Lớn tuổi, già (thường dùng để chỉ người già) |
| Adjective | sisterly | Như chị em, tình cảm chị em |
| Noun | sisterhood | Tình chị em, hội chị em |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ người chị ruột hoặc chị họ. Khác với 'older sister' (chị lớn tuổi hơn nói chung, không nhất thiết là ruột thịt). 'Elder' thường được dùng trang trọng hơn 'older' trong ngữ cảnh này, nhấn mạnh vai trò và trách nhiệm của người chị trong gia đình.
Collocations (Từ đi kèm)
-
My My elder sister is a doctor. (Chị gái tôi là một bác sĩ.)
-
Her Her elder sister lives in London. (Chị gái cô ấy sống ở London.)
-
Caring My caring elder sister always looks after me. (Chị gái chu đáo của tôi luôn chăm sóc tôi.)
-
Strict I have a strict elder sister, but she's fair. (Tôi có một chị gái nghiêm khắc, nhưng chị ấy công bằng.)
-
Respect I deeply respect my elder sister for her achievements. (Tôi vô cùng kính trọng chị gái mình vì những thành tựu của chị ấy.)
-
Look up to Many people look up to their elder sister as a role model. (Nhiều người coi chị gái mình là hình mẫu để noi theo.)
Idioms
-
an elder sister figure
Người chị tinh thần, người đóng vai trò như một người chị lớn (che chở, hướng dẫn)
"She doesn't have a real sister, but her cousin is like an elder sister figure to her."
(Cô ấy không có chị gái ruột, nhưng người chị họ giống như một người chị tinh thần đối với cô ấy.)
-
the elder sister of the family/group
Người chị cả trong gia đình/nhóm, người có trách nhiệm hoặc vai trò lãnh đạo
"As the elder sister of the family, she often takes charge of organizing gatherings."
(Là người chị cả trong gia đình, cô ấy thường chịu trách nhiệm tổ chức các buổi gặp mặt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elder sister
Danh từChị gái (một người nữ có cùng cha mẹ hoặc có quan hệ họ hàng gần gũi, lớn tuổi hơn).
"My elder sister is a doctor."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She helps her elder sister with her homework. |
Cô ấy giúp chị gái làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | I don't have an elder sister. |
Tôi không có chị gái. |
| Nghi vấn | Does he visit his elder sister often? |
Anh ấy có thường xuyên đến thăm chị gái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elder sister".
