election access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc quyền tham gia hoặc gây ảnh hưởng đến một cuộc bầu cử.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ensuring equal election access for all citizens is a cornerstone of democracy."
"Đảm bảo khả năng tiếp cận bầu cử bình đẳng cho tất cả công dân là nền tảng của nền dân chủ."
-
"The new law aims to improve election access for marginalized communities."
"Luật mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận bầu cử cho các cộng đồng bị thiệt thòi."
-
"Concerns were raised about unequal election access in rural areas."
"Những lo ngại đã được đặt ra về khả năng tiếp cận bầu cử không bình đẳng ở các vùng nông thôn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | election | Cuộc bầu cử, sự lựa chọn |
| Verb | elect | Bầu, bầu chọn |
| Noun | elector | Cử tri, người đi bầu |
| Adjective | electoral | Thuộc về bầu cử, cử tri |
| Noun/Verb | access | Sự tiếp cận, quyền tiếp cận / Tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | Khả năng tiếp cận, sự dễ dàng tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của các cử tri tiếp cận các điểm bỏ phiếu, thông tin bầu cử hoặc các nguồn lực cần thiết để tham gia bầu cử một cách hiệu quả. Nó cũng có thể liên quan đến các biện pháp để đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng và minh bạch cho tất cả mọi người.
Prepositions
Access *to* đề cập đến khả năng tiếp cận một thứ gì đó cụ thể liên quan đến bầu cử, ví dụ: access to polling stations (tiếp cận các điểm bỏ phiếu). Access *for* đề cập đến việc tạo điều kiện tiếp cận cho một nhóm người cụ thể, ví dụ: access for voters with disabilities (tiếp cận cho cử tri khuyết tật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair fair election access (quyền tiếp cận bầu cử công bằng)
-
equal equal election access (quyền tiếp cận bầu cử bình đẳng)
-
widespread widespread election access (quyền tiếp cận bầu cử rộng rãi)
-
universal universal election access (quyền tiếp cận bầu cử phổ quát)
-
restricted restricted election access (quyền tiếp cận bầu cử bị hạn chế)
-
ensure ensure election access (đảm bảo quyền tiếp cận bầu cử)
-
provide provide election access (cung cấp quyền tiếp cận bầu cử)
-
improve improve election access (cải thiện quyền tiếp cận bầu cử)
-
limit limit election access (hạn chế quyền tiếp cận bầu cử)
-
protect protect election access (bảo vệ quyền tiếp cận bầu cử)
-
barriers barriers to election access (những rào cản đối với quyền tiếp cận bầu cử)
-
rights rights to election access (các quyền tiếp cận bầu cử)
-
challenges challenges to election access (những thách thức đối với quyền tiếp cận bầu cử)
Idioms
-
safeguard election access
bảo vệ quyền tiếp cận bầu cử
"Laws must be put in place to safeguard election access for all citizens."
(Cần có các luật được ban hành để bảo vệ quyền tiếp cận bầu cử cho mọi công dân.)
-
broaden election access
mở rộng quyền tiếp cận bầu cử
"Many advocacy groups are working to broaden election access for marginalized communities."
(Nhiều nhóm vận động đang nỗ lực mở rộng quyền tiếp cận bầu cử cho các cộng đồng yếu thế.)
-
fight for election access
đấu tranh vì quyền tiếp cận bầu cử
"Historically, various movements had to fight for election access, such as women's suffrage."
(Trong lịch sử, nhiều phong trào đã phải đấu tranh vì quyền tiếp cận bầu cử, ví dụ như quyền bầu cử của phụ nữ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
election access
Danh từKhả năng hoặc quyền tham gia hoặc gây ảnh hưởng đến một cuộc bầu cử.
"Ensuring equal election access for all citizens is a cornerstone of democracy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election access".
