(Top Banner Ad)
election access
B2
Danh từ B2 Chính trị học

election access

UK: /ɪˈlekʃən ˈækses/ • US: /ɪˈlekʃən ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

quyền tiếp cận bầu cử khả năng tiếp cận bầu cử tiếp cận bầu cử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability or right to participate in or influence an election.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc quyền tham gia hoặc gây ảnh hưởng đến một cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ensuring equal election access for all citizens is a cornerstone of democracy."

    "Đảm bảo khả năng tiếp cận bầu cử bình đẳng cho tất cả công dân là nền tảng của nền dân chủ."

  • "The new law aims to improve election access for marginalized communities."

    "Luật mới nhằm mục đích cải thiện khả năng tiếp cận bầu cử cho các cộng đồng bị thiệt thòi."

  • "Concerns were raised about unequal election access in rural areas."

    "Những lo ngại đã được đặt ra về khả năng tiếp cận bầu cử không bình đẳng ở các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun election Cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Verb elect Bầu, bầu chọn
Noun elector Cử tri, người đi bầu
Adjective electoral Thuộc về bầu cử, cử tri
Noun/Verb access Sự tiếp cận, quyền tiếp cận / Tiếp cận, truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận
Noun accessibility Khả năng tiếp cận, sự dễ dàng tiếp cận

Synonyms

voting access (khả năng tiếp cận bỏ phiếu)ballot access (khả năng tiếp cận lá phiếu)

Antonyms

election denial (tước quyền bầu cử)voter suppression (hạn chế cử tri)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere (to choose out, pick out)
Latin
electio (a choice, selection)
Old French
election
Middle English
eleccion
Latin
accedere (to approach, come to)
Latin
accessus (an approach, a coming to)
Old French
acces
Middle English
acces
Modern English
election access

Nguồn gốc 'Election Access'

Cụm từ 'election access' ghép từ 'election' (bầu cử) và 'access' (tiếp cận). 'Election' có gốc Latin từ 'eligere' nghĩa là 'lựa chọn'. 'Access' cũng từ Latin 'accedere' nghĩa là 'tiếp cận, đến gần'. Khi kết hợp, chúng tạo thành một khái niệm quan trọng trong chính trị hiện đại, chỉ quyền và khả năng công dân tham gia vào quá trình bầu cử một cách công bằng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả khả năng của các cử tri tiếp cận các điểm bỏ phiếu, thông tin bầu cử hoặc các nguồn lực cần thiết để tham gia bầu cử một cách hiệu quả. Nó cũng có thể liên quan đến các biện pháp để đảm bảo một cuộc bầu cử công bằng và minh bạch cho tất cả mọi người.

Prepositions

to for

Access *to* đề cập đến khả năng tiếp cận một thứ gì đó cụ thể liên quan đến bầu cử, ví dụ: access to polling stations (tiếp cận các điểm bỏ phiếu). Access *for* đề cập đến việc tạo điều kiện tiếp cận cho một nhóm người cụ thể, ví dụ: access for voters with disabilities (tiếp cận cho cử tri khuyết tật).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + election access
  • fair fair election access
    (quyền tiếp cận bầu cử công bằng)
  • equal equal election access
    (quyền tiếp cận bầu cử bình đẳng)
  • widespread widespread election access
    (quyền tiếp cận bầu cử rộng rãi)
  • universal universal election access
    (quyền tiếp cận bầu cử phổ quát)
  • restricted restricted election access
    (quyền tiếp cận bầu cử bị hạn chế)
Verb + election access
  • ensure ensure election access
    (đảm bảo quyền tiếp cận bầu cử)
  • provide provide election access
    (cung cấp quyền tiếp cận bầu cử)
  • improve improve election access
    (cải thiện quyền tiếp cận bầu cử)
  • limit limit election access
    (hạn chế quyền tiếp cận bầu cử)
  • protect protect election access
    (bảo vệ quyền tiếp cận bầu cử)
Noun + of/to election access
  • barriers barriers to election access
    (những rào cản đối với quyền tiếp cận bầu cử)
  • rights rights to election access
    (các quyền tiếp cận bầu cử)
  • challenges challenges to election access
    (những thách thức đối với quyền tiếp cận bầu cử)

Idioms

  • safeguard election access

    bảo vệ quyền tiếp cận bầu cử

    "Laws must be put in place to safeguard election access for all citizens."

    (Cần có các luật được ban hành để bảo vệ quyền tiếp cận bầu cử cho mọi công dân.)

  • broaden election access

    mở rộng quyền tiếp cận bầu cử

    "Many advocacy groups are working to broaden election access for marginalized communities."

    (Nhiều nhóm vận động đang nỗ lực mở rộng quyền tiếp cận bầu cử cho các cộng đồng yếu thế.)

  • fight for election access

    đấu tranh vì quyền tiếp cận bầu cử

    "Historically, various movements had to fight for election access, such as women's suffrage."

    (Trong lịch sử, nhiều phong trào đã phải đấu tranh vì quyền tiếp cận bầu cử, ví dụ như quyền bầu cử của phụ nữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

election access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc quyền tham gia hoặc gây ảnh hưởng đến một cuộc bầu cử.

"Ensuring equal election access for all citizens is a cornerstone of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election access".

Quyền bầu cử phổ quát

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, 'quyền tiếp cận bầu cử' (election access) là một nguyên tắc cơ bản, có nghĩa là mọi công dân đủ tuổi và đủ điều kiện đều có quyền bình đẳng để bỏ phiếu. Khái niệm này đã phát triển qua nhiều thế kỷ đấu tranh, bao gồm các phong trào đòi quyền bầu cử cho phụ nữ, người da màu và các nhóm thiểu số khác.

Chống lại sự hạn chế tiếp cận bầu cử

'Election access' cũng liên quan đến việc ngăn chặn các hình thức 'voter suppression' (ngăn chặn cử tri đi bầu) hoặc 'voter disenfranchisement' (tước quyền công dân). Các nỗ lực này nhằm đảm bảo rằng không có rào cản bất công nào, dù là về mặt pháp lý hay thực tế, có thể cản trở công dân thực hiện quyền bỏ phiếu của mình, chẳng hạn như yêu cầu giấy tờ tùy thân quá khắt khe, đóng cửa địa điểm bỏ phiếu hoặc thay đổi giờ bầu cử.