elective component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A part or element of a course of study that a student can choose from a range of options.
Vietnamese Meaning
Một phần hoặc yếu tố của một khóa học mà sinh viên có thể chọn từ một loạt các lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course has both mandatory and elective components."
"Khóa học này có cả các phần bắt buộc và các phần tự chọn."
-
"Students can select an elective component that aligns with their interests."
"Sinh viên có thể chọn một thành phần tự chọn phù hợp với sở thích của họ."
-
"The elective component allows for specialization in a particular area."
"Thành phần tự chọn cho phép chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | Bầu chọn, lựa chọn |
| Noun | election | Cuộc bầu cử, sự lựa chọn |
| Adjective | eligible | Đủ điều kiện, đủ tư cách |
| Noun | eligibility | Sự đủ điều kiện, tư cách |
| Verb | compose | Sáng tác, biên soạn, cấu thành |
| Noun | composition | Sự cấu thành, tác phẩm, bài văn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, nơi sinh viên có quyền tự do lựa chọn một số môn học ngoài các môn bắt buộc. 'Elective' nhấn mạnh tính tự chọn, trong khi 'component' chỉ rõ đó là một phần không thể thiếu của chương trình học.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường diễn tả một phần của một tổng thể lớn hơn, ví dụ: 'an elective component of the curriculum'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
optional optional elective component (thành phần tự chọn tùy ý)
-
required required elective component (thành phần tự chọn bắt buộc (trong một danh sách lựa chọn))
-
main main elective component (thành phần tự chọn chính)
-
additional additional elective component (thành phần tự chọn bổ sung)
-
specific specific elective component (thành phần tự chọn cụ thể)
-
curriculum curriculum elective component (thành phần tự chọn của chương trình học)
-
choose choose an elective component (chọn một thành phần tự chọn)
-
select select an elective component (lựa chọn một thành phần tự chọn)
-
include include an elective component (bao gồm một thành phần tự chọn)
-
offer offer elective components (cung cấp các thành phần tự chọn)
-
take take an elective component (tham gia/học một thành phần tự chọn)
-
design design a curriculum with elective components (thiết kế chương trình học với các thành phần tự chọn)
Idioms
-
a key elective component in a degree program
một phần tự chọn quan trọng trong chương trình cấp bằng
"Sustainability is often a key elective component in engineering degree programs now."
(Bền vững thường là một phần tự chọn quan trọng trong các chương trình cấp bằng kỹ thuật hiện nay.)
-
to customize one's studies with elective components
tùy chỉnh việc học của ai đó bằng các thành phần tự chọn
"Students can customize their studies with various elective components to match their career goals."
(Sinh viên có thể tùy chỉnh việc học của mình bằng nhiều thành phần tự chọn khác nhau để phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.)
-
the flexible structure of elective components
cấu trúc linh hoạt của các thành phần tự chọn
"The university prides itself on the flexible structure of its elective components, allowing diverse learning paths."
(Trường đại học tự hào về cấu trúc linh hoạt của các thành phần tự chọn, cho phép nhiều lộ trình học tập đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elective component
Danh từMột phần hoặc yếu tố của một khóa học mà sinh viên có thể chọn từ một loạt các lựa chọn.
"This course has both mandatory and elective components."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the course had an elective component, I was able to choose a module on astrophysics. |
Bởi vì khóa học có một thành phần tự chọn, tôi đã có thể chọn một mô-đun về vật lý thiên văn. |
| Phủ định | Although the syllabus stated it had an elective component, students were not actually given a choice in the matter. |
Mặc dù chương trình học ghi rằng nó có một thành phần tự chọn, nhưng sinh viên thực sự không được đưa ra lựa chọn trong vấn đề này. |
| Nghi vấn | If the program has an elective component, will I be able to choose between literature and history? |
Nếu chương trình có một thành phần tự chọn, tôi có thể chọn giữa văn học và lịch sử không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choosing an elective component is essential for tailoring your educational path. |
Việc chọn một thành phần tự chọn là điều cần thiết để điều chỉnh con đường học vấn của bạn. |
| Phủ định | Not completing an elective component can prevent graduation. |
Không hoàn thành một thành phần tự chọn có thể ngăn cản việc tốt nghiệp. |
| Nghi vấn | Is taking the elective component improving your overall understanding? |
Liệu việc tham gia thành phần tự chọn có đang cải thiện sự hiểu biết tổng thể của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elective component".
