(Top Banner Ad)
elective component
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Học thuật

elective component

UK: /ɪˈlɛktɪv kəmˈpəʊnənt/ • US: /ɪˈlɛktɪv kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

môn học tự chọn phần tự chọn của chương trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A part or element of a course of study that a student can choose from a range of options.

Vietnamese Meaning

Một phần hoặc yếu tố của một khóa học mà sinh viên có thể chọn từ một loạt các lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course has both mandatory and elective components."

    "Khóa học này có cả các phần bắt buộc và các phần tự chọn."

  • "Students can select an elective component that aligns with their interests."

    "Sinh viên có thể chọn một thành phần tự chọn phù hợp với sở thích của họ."

  • "The elective component allows for specialization in a particular area."

    "Thành phần tự chọn cho phép chuyên môn hóa trong một lĩnh vực cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect Bầu chọn, lựa chọn
Noun election Cuộc bầu cử, sự lựa chọn
Adjective eligible Đủ điều kiện, đủ tư cách
Noun eligibility Sự đủ điều kiện, tư cách
Verb compose Sáng tác, biên soạn, cấu thành
Noun composition Sự cấu thành, tác phẩm, bài văn

Synonyms

optional module (mô-đun tùy chọn)choice module (mô-đun lựa chọn)

Antonyms

mandatory component (thành phần bắt buộc)required course (khóa học bắt buộc)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Latin
electus
Old French
electif
English
elective
Latin
componere
Latin
componens
French
composant
English
component

Nguồn gốc từ 'lựa chọn' và 'cấu thành'

'Elective component' là một cụm từ ghép, và nguồn gốc của từng từ đã hé lộ ý nghĩa của nó. 'Elective' bắt nguồn từ tiếng Latin 'eligere', có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'tuyển chọn', nhấn mạnh yếu tố tự do và quyền được chọn. 'Component' cũng có gốc từ tiếng Latin là 'componere', mang ý nghĩa 'ghép lại', 'cấu thành' hoặc 'tạo nên'. Khi kết hợp, 'elective component' mô tả một phần hoặc yếu tố của một hệ thống (thường là chương trình học) mà người dùng hoặc học sinh có quyền tự do lựa chọn, không bị bắt buộc, nhằm cá nhân hóa hoặc bổ sung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học hoặc các chương trình đào tạo chuyên nghiệp, nơi sinh viên có quyền tự do lựa chọn một số môn học ngoài các môn bắt buộc. 'Elective' nhấn mạnh tính tự chọn, trong khi 'component' chỉ rõ đó là một phần không thể thiếu của chương trình học.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường diễn tả một phần của một tổng thể lớn hơn, ví dụ: 'an elective component of the curriculum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elective component
  • optional optional elective component
    (thành phần tự chọn tùy ý)
  • required required elective component
    (thành phần tự chọn bắt buộc (trong một danh sách lựa chọn))
  • main main elective component
    (thành phần tự chọn chính)
  • additional additional elective component
    (thành phần tự chọn bổ sung)
  • specific specific elective component
    (thành phần tự chọn cụ thể)
  • curriculum curriculum elective component
    (thành phần tự chọn của chương trình học)
Verb + elective component
  • choose choose an elective component
    (chọn một thành phần tự chọn)
  • select select an elective component
    (lựa chọn một thành phần tự chọn)
  • include include an elective component
    (bao gồm một thành phần tự chọn)
  • offer offer elective components
    (cung cấp các thành phần tự chọn)
  • take take an elective component
    (tham gia/học một thành phần tự chọn)
  • design design a curriculum with elective components
    (thiết kế chương trình học với các thành phần tự chọn)

Idioms

  • a key elective component in a degree program

    một phần tự chọn quan trọng trong chương trình cấp bằng

    "Sustainability is often a key elective component in engineering degree programs now."

    (Bền vững thường là một phần tự chọn quan trọng trong các chương trình cấp bằng kỹ thuật hiện nay.)

  • to customize one's studies with elective components

    tùy chỉnh việc học của ai đó bằng các thành phần tự chọn

    "Students can customize their studies with various elective components to match their career goals."

    (Sinh viên có thể tùy chỉnh việc học của mình bằng nhiều thành phần tự chọn khác nhau để phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp.)

  • the flexible structure of elective components

    cấu trúc linh hoạt của các thành phần tự chọn

    "The university prides itself on the flexible structure of its elective components, allowing diverse learning paths."

    (Trường đại học tự hào về cấu trúc linh hoạt của các thành phần tự chọn, cho phép nhiều lộ trình học tập đa dạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elective component

Danh từ
Lật mặt

Một phần hoặc yếu tố của một khóa học mà sinh viên có thể chọn từ một loạt các lựa chọn.

"This course has both mandatory and elective components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the course had an elective component, I was able to choose a module on astrophysics.
Bởi vì khóa học có một thành phần tự chọn, tôi đã có thể chọn một mô-đun về vật lý thiên văn.
Phủ định
Although the syllabus stated it had an elective component, students were not actually given a choice in the matter.
Mặc dù chương trình học ghi rằng nó có một thành phần tự chọn, nhưng sinh viên thực sự không được đưa ra lựa chọn trong vấn đề này.
Nghi vấn
If the program has an elective component, will I be able to choose between literature and history?
Nếu chương trình có một thành phần tự chọn, tôi có thể chọn giữa văn học và lịch sử không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing an elective component is essential for tailoring your educational path.
Việc chọn một thành phần tự chọn là điều cần thiết để điều chỉnh con đường học vấn của bạn.
Phủ định
Not completing an elective component can prevent graduation.
Không hoàn thành một thành phần tự chọn có thể ngăn cản việc tốt nghiệp.
Nghi vấn
Is taking the elective component improving your overall understanding?
Liệu việc tham gia thành phần tự chọn có đang cải thiện sự hiểu biết tổng thể của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elective component".

Tự do học thuật và Cá nhân hóa

Khái niệm 'elective component' phản ánh một giá trị cốt lõi trong nhiều hệ thống giáo dục phương Tây: quyền tự do học thuật và khả năng cá nhân hóa lộ trình học tập. Thay vì một chương trình học cứng nhắc, sinh viên có thể chọn các môn học bổ sung ngoài các môn bắt buộc để khám phá sở thích, phát triển kỹ năng chuyên biệt hoặc chuẩn bị cho một con đường sự nghiệp cụ thể. Điều này khuyến khích sự tự chủ, tư duy phản biện và trách nhiệm đối với việc học của bản thân.

Chuyên môn hóa và Mở rộng kiến thức

Các thành phần tự chọn cho phép sinh viên vừa đào sâu chuyên môn (bằng cách chọn các môn liên quan trực tiếp đến ngành chính) vừa mở rộng kiến thức sang các lĩnh vực khác. Ví dụ, một sinh viên kỹ thuật có thể chọn môn tự chọn về nghệ thuật để phát triển tư duy sáng tạo, hoặc một sinh viên văn học có thể học thêm về lập trình cơ bản. Điều này tạo ra những cá nhân có kiến thức đa dạng và kỹ năng linh hoạt, rất được trân trọng trong thị trường lao động hiện đại, nơi yêu cầu sự liên ngành và khả năng thích ứng cao.